Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

DAY 34_ SPEAKING CELEBRITY & ADVERTISEMENT

Total questions: 12

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

"Có tài năng" trong tiếng Anh là: (4 words)

(a)  

2.

Thuyết phục (adj):

a)

Persuade

b)

Pursue

c)

Persuasive

d)

Pursuing

3.

"Hiện tại" trong tiếng Anh là: ___to_____

(a)  

4.

Quảng cáo (N):

a)

Advertise

b)

Advertisement

c)

Advertisely

d)

Adverb

5.

Bắt mắt (Adj):

a)

Catching eyes

b)

Eye-catching

c)

Eyes-catching

d)

Sight-seeing

6.

"Bảng quảng cáo" trong tiếng Anh là: (a)  

7.

'Trend-setters" is clossest to:

a)

Influencers

b)

Entertainers

c)

Singers

d)

Models

8.

Khiếu hài hước (N):

a)

Sense of humor

b)

Sense of funny

c)

Humorous

d)

Scene of humor

9.

"Quảng cáo" (V) trong tiếng Anh là: (1 word)

(a)  

10.

Thu hút sự chú ý (Adj):

a)

Attending

b)

Attention-deflecting

c)

Attracting attentions

d)

Attention-grabbing

11.

"Động lực" trong tiếng Anh là:

(a)  

12.

"Flyers" (N) means:

a)

Ruồi

b)

Người bay

c)

Máy bay

d)

Tờ rơi