wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CD1 (hok GN): Lớp 6

Total questions: 63

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Làm cách nào để người dùng có thể bảo vệ mật khẩu của mình một cách tốt nhất? (Chọn 3)

a)

Sử dụng cùng một mật khẩu cho tất cả các tài khoản

b)

Giữ bí mật mật khẩu

c)

Sử dụng số thứ tự trong mật khẩu

d)

Tạo mật khẩu mới cho mọi tài khoản

e)

Thay đổi mật khẩu thường xuyên

2.

Với mỗi loại phần mềm, hãy xác định xem đâu là phần mềm Hệ thống

a)

 Trình duyệt Web

b)

Trình quản lý phân vùng ổ đĩa

c)

Trình điều khiển card đồ họa

d)

Bộ phát đa phương tiện

3.

Với mỗi loại phần mềm, hãy xác định xem đâu là phần mềm Ứng dụng

a)

Trình điều khiển card đồ họa

b)

Bộ phát đa phương tiện

c)

Trình quản lý phân vùng ổ đĩa

d)

Trình duyệt Web

4.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến thiết bị xuất, hãy chọn Đúng cho mỗi phát biểu sau:

a)

Headphone là một thiết bị xuất

b)

Headset vừa là thiết bị nhập, vừa là thiết bị xuất

c)

Máy quét là một thiết bị xuất

d)

Máy in là một thiết bị xuất

e)

Bàn phím là một thiết bị xuất

5.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến thiết bị xuất, hãy chọn tùy chọn SAI cho mỗi phát biểu sau:

a)

Headphone là một thiết bị xuất

b)

Headset vừa là thiết bị nhập, vừa là thiết bị xuất

c)

Máy in là một thiết bị xuất

d)

Máy quét là một thiết bị xuất

e)

Bàn phím là một thiết bị xuất

6.

Đâu là ba thiết bị nhập khi được kết nối với máy tính không có màn hình cảm ứng?

a)
b)
c)
d)
7.

Lịch sử duyệt Web và các trang Web được đánh dấu trang cung cấp cho hacker một bản đồ của tất cả các trang Web mà người dùng truy cập. Cùng với các trang Web thường xuyên truy cập, hacker có thể sử dụng gì để truy cập vào tài khoản nếu mật khẩu được lưu vào thiết bị bị tấn công?

a)

Cutouts

b)

Cookies

c)

Settings

d)

History

8.

Đâu là lợi ích của việc duyệt Web “ở chế độ riêng tư" hoặc “ẩn danh”?

a)

Trình duyệt web của bạn chặn quảng cáo

b)

Không thể sử dụng vân tay kỹ thuật số để theo dõi các hoạt động trên trình duyệt của bạn

c)

Những người khác sẽ không biết được các hoạt động duyệt web của bạn dù sử dụng cùng một thiết bị

d)

Cookie sẽ không báo cáo thông tin về bạn cho bên thứ ba

9.

Người dùng có thể tắt tính năng lưu trữ mật khẩu trực tuyến ở đâu?

a)

Trong cài đặt trình duyệt của họ

b)

Trong lịch sử của họ

c)

Trong hộp thư đến

d)

Trong cài đặt máy tính của họ

10.

Có ba Hệ điều hành máy tính để bàn chính: Windows, MacOS và Linux. Các hệ điều hành này có chung các chức năng chính là gì? (Chọn 3)

a)

Cung cấp trò chơi điện tử

b)

Quản lý các dịch vụ điện thoại và nhắn tin

c)

Quản lý tài nguyên, chẳng hạn như CPU, bộ nhớ, ổ đĩa và thiết bị ngoại vi

d)

Cung cấp dịch vụ cho phần mềm ứng dụng

e)

Cung cấp giao diện người dùng

11.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến Hệ điều hành trên thiết bị di động, hãy chọn Đúng với mỗi phát biểu sau:

a)

Hệ điều hành cài trên khoảng 70% thiết bị di động trên thế giới là Android

b)

Hệ điều hành iOS được cài trên thiết bị di động trên thế ​ giới khoảng 30%

c)

Apps trên iOS thường gặp ít vấn đề bảo mật hơn Apps trên Android

d)

iOS có nhiều ứng dụng hơn cho Android

12.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến Hệ điều hành trên thiết bị di động, hãy chọn tùy chọn SAI với mỗi phát biểu sau:

a)

iOS có nhiều ứng dụng hơn cho Android

b)

Apps trên iOS thường gặp ít vấn đề bảo mật hơn Apps trên Android

c)

Hệ điều hành iOS được cài trên thiết bị di động trên thế ​ giới khoảng 30%

d)

Hệ điều hành cài trên khoảng 70% thiết bị di động trên thế giới là Android

13.

Đối với mỗi câu liên quan đến các chức năng cơ bản của trình duyệt Web, hãy chọn tùy chọn Sai cho mỗi phát biểu dưới đây.

a)

Trình duyệt Web là Internet.

b)

Trình duyệt Web sử dụng URL để kết nối các tài nguyên như trang Web, hình ảnh và Video.

c)

Trình duyệt Web là các ứng dụng phần mềm lấy và trình bày thông tin từ World Wide Web.

d)

Trình duyệt Web là công cụ tìm ​ kiếm (Search Engines).

14.

Đối với mỗi câu liên quan đến các chức năng cơ bản của trình duyệt Web, hãy chọn tùy chọn ĐÚNG cho mỗi phát biểu dưới đây.

a)

Trình duyệt Web là Internet.

b)

Trình duyệt Web sử dụng URL để kết nối các tài nguyên như trang Web, hình ảnh và Video.

c)

Trình duyệt Web là các ứng dụng phần mềm lấy và trình bày thông tin từ World Wide Web.

d)

Trình duyệt Web là công cụ tìm ​ kiếm (Search Engines).

15.

Bạn cần xác định các chức năng do Hệ điều hành của máy tính quản lý. Với mỗi tác vụ dưới đây, hãy chọn tùy chọn Đúng nếu đó là tác vụ do Hệ điều hành quản lý

a)

Chỉnh sửa tập tin văn bản

b)

Giao tiếp với các thiết bị ngoại vi

c)

Cấp phát tài nguyên phần cứng

d)

Tìm kiếm trên Internet

16.

Bạn cần xác định các chức năng do Hệ điều hành của máy tính quản lý. Với mỗi tác vụ dưới đây, hãy chọn tùy chọn SAI nếu đó là tác vụ do Hệ điều hành quản lý

a)

Chỉnh sửa tập tin văn bản

b)

Giao tiếp với các thiết bị ngoại vi

c)

Cấp phát tài nguyên phần cứng

d)

Tìm kiếm trên Internet

17.

Xác định đúng chức năng NHẬP của các thiết bị sau:

a)

Keyboard

b)

Webcam

c)

Scanner

d)

Printer

e)

Microphone

18.

Xác định đúng chức năng XUẤT của các thiết bị sau:

a)

Keyboard

b)

Webcam

c)

Scanner

d)

Printer

e)

Microphone

19.

Bạn cần tạo một mật khẩu mạnh. Đâu là ba nguyên tắc bạn cần tuân thủ? (Chọn 3)

a)

Bao gồm họ hoặc tên của bạn.

b)

Sử dụng tám ký tự trở lên.

c)

Bao gồm thông tin cá nhân như tên người trong gia đình hoặc tên vật nuôi.

d)

Bao gồm các chữ cái, chữ số và ký hiệu.

e)

Bao gồm chữ viết hoa và chữ viết thường.

20.

Với Công ty phát triển là GOOGLE, bạn hãy chọn Hệ điều hành tương ứng:

a)

Android

b)

Chrome Os

c)

Windows

d)

IOS

e)

Mac OS

21.

Với Công ty phát triển là MICROSOFT, bạn hãy chọn Hệ điều hành tương ứng:

a)

Android

b)

Mac OS

c)

Windows

d)

Chrome Os

e)

IOS

22.

Với Công ty phát triển là APPLE, bạn hãy chọn Hệ điều hành tương ứng:

a)

Android

b)

Mac OS

c)

IOS

d)

Windows

e)

Chrome

23.

Bạn cần đảm bảo an toàn cho mật khẩu của mình. Đâu là ba nguyên tắc bạn cần tuân thủ? (Chọn 3)

a)

Sử dụng các từ có thể tìm thấy trong từ điển của một ngôn ngữ khác với ngôn ngữ chính của bạn.

b)

Sử dụng mật khẩu khác nhau cho mỗi tài khoản.

c)

Sử dụng xác thực đa yếu tố, nếu có.

d)

Sử dụng mật khẩu phức tạp và ghi vào một cuốn sổ mà bạn luôn mang theo bên mình.

e)

Sử dụng mật khẩu dài nhất hoặc cụm mật khẩu được hệ thống mật khẩu cho

24.

Máy tính để bàn sử dụng phần cứng nào đế lưu trữ dữ liệu lâu dài?

a)

Bộ xử lý trung tâm (CPU)

b)

Ổ đĩa Flash USB

c)

Bo mạch chủ

d)

Ổ đĩa cứng

25.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến thiết bị nhập, hãy chọn Đúng với mỗi phát biểu sau:

a)

Bàn phím là một thiết bị nhập

b)

Micro là một thiết bị nhập

c)

Loa là một thiết bị nhập

d)

Màn hình là một thiết bị nhập

e)

Chuột là thiết bị nhập

26.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến thiết bị nhập, hãy chọn tùy chọn SAI với mỗi phát biểu sau:

a)

Bàn phím là một thiết bị nhập

b)

Micro là một thiết bị nhập

c)

Loa là một thiết bị nhập

d)

Màn hình là một thiết bị nhập

e)

Chuột là thiết bị nhập

27.

Bạn cần xác định các tính năng tiêu chuẩn của thanh tác vụ trong Hệ điều hành Windows. Với mỗi câu phát biểu, hãy chọn Có nếu có thể thực hiện hành động từ thanh tác vụ

a)

Khởi động Trình quản lý Tác vụ

b)

Điều chỉnh âm lượng đầu ra âm thanh

c)

Hiển thị cài đặt kết nối mạng

d)

Thu nhỏ tất cả các chương trình đang mở để hiển thị

28.

Bạn cần xác định các tính năng tiêu chuẩn của thanh tác vụ trong Hệ điều hành Windows. Với mỗi câu phát biểu, hãy chọn tùy chọn SAI (KHÔNG) nếu không thực hiện hành động từ thanh tác vụ

a)

Khởi động Trình quản lý Tác vụ

b)

Điều chỉnh âm lượng đầu ra âm thanh

c)

Hiển thị cài đặt kết nối mạng

d)

Thu nhỏ tất cả các chương trình đang mở để hiển thị

29.

Bạn hãy cho biết, duyệt Web riêng tư đảm bảo điều gì sau đây?

a)

Có nhiều dung lượng lưu trữ hơn trên máy tính

b)

Mật khẩu không cần thay đổi

c)

Lịch sử của người dùng không được lưu trữ

d)

Thông tin tài khoản được lưu

30.

Một trong những giáo viên của bạn nói rằng bạn nên thay đổi cài đặt trình duyệt của mình để duyệt Web ở chế độ riêng tư. Vậy lợi ích của việc duyệt Web ở chế độ riêng tư là gì?

a)

Đăng nhập máy tính và mật khẩu của bạn bị vô hiệu hóa.

b)

Không có lịch sử, cookie, mật khẩu hoặc tệp tạm thời nào được ghi lại trên máy tính.

c)

Không thể nhìn thấy các gói được gửi/nhận qua mạng trường học của bạn.

d)

Tên của bạn được giữ kín.

31.

Bạn cần lưu danh sách các trang Web để có thể dễ dàng quay trở lại vào lần sau. Bạn nên sử dụng tính năng nào của trình duyệt Web?

a)

Hộp địa chỉ

b)

Mục yêu thích hoặc Dấu trang

c)

Lịch sử hoặc Dòng thời gian

d)

Duyệt đa trang một lúc

32.

Điều nào đúng với Hệ điều hành Linux? (Chọn 3)

a)

Người dùng có thể sửa đổi phần mềm thông qua mã nguồn của chương trình

b)

Có tính bảo mật cao

c)

Có thể chạy trên mọi phần cứng

d)

Độc quyền

e)

Không thể được sử dụng trên bất cứ thứ gì ngoại trừ các thiết bị di động

33.

Khi nào người dùng nên cân nhắc việc thay đổi mật khẩu của họ? (Chọn 3)

a)

Họ đã được thông báo rằng có quyền truy cập trái phép vào tài khoản của họ

b)

Họ đã cập nhật mật khẩu của họ gần đây

c)

Họ đã không thay đổi mật khẩu của họ trong một thời gian dài

d)

Phần mềm độc hại đang chạy trên máy tính của họ

e)

Khi họ muốn đóng tài khoản của mình

34.

Đâu là hai hành động bạn có thể thực hiện để giúp duy trì quyền riêng tư kỹ thuật số của bản thân? (Chọn 2)

a)

Chỉ sử dụng Email trường học của bạn để gửi thông tin cá nhân

b)

Lưu trữ tài liệu cá nhân của bạn trên vị trí lưu trữ đám mây

c)

Tắt GPS trên thiết bị của bạn khi không sử dụng thường xuyên

d)

Định cấu hình cài đặt trình duyệt Web của bạn để chặn Cookie

35.

Bạn dự định mua một thiết bị máy tính cầm tay. Thiết bị phải có khả năng chạy bằng pin và phải được trang bị bàn phím vật lý tích hợp. Đâu là hai thiết bị đáp ứng được những yêu cầu trên? (Chọn 2)

a)

Máy tính bảng chạy Android

b)

Máy tính xách tay chạy Windows

c)

Máy tính đa năng chạy Windows

d)

Máy tính để bàn Mac

e)

Chromebook

36.

Bạn muốn sử dụng điện thoại thông minh của mình để duyệt Internet. Một điện thoại thông minh có thể kết nối Internet bằng cách nào? (Chọn 2)

a)

Cloud

b)

Ethernet

c)

Wi-Fi

d)

Gói dữ liệu từ nhà cung cấy dịch vụ di động

e)

Ứng dụng Mobile

37.

Cơ sở hạ tầng mạng là gì?

a)

Chi phí của việc cấp phép một mạng

b)

Nơi đặt các máy chủ

c)

Một loạt các loại cáp

d)

Phần cứng và phần mềm di chuyển dữ liệu cùng một mạng

38.

Bạn có một máy tính để bàn và muốn tăng tốc độ của nó để có trải nghiệm chơi game tốt hơn. Bạn quyết định tăng thêm bộ nhớ. Đó là bộ nhớ nào? (Chọn 2)

a)

Ổ đĩa flash USB (USB Flash Drive)

b)

RAM

c)

Ổ cứng (Hard Drive)

d)

Ổ cứng thể rắn (Solid State Drive)

e)

ROM

39.

Loại USB nào có đầu nối có thể đảo ngược khi sử dụng?

a)

Lightning connector

b)

USB

c)

Micro USB

d)

USB-C

40.

Bạn chụp rất nhiều ảnh và cần thêm dung lượng lưu trữ. Bạn quyết định mở rộng lưu trữ dữ liệu trên máy tính của mình. Bạn chọn thiết bị lưu trữ nào? (Chọn 3)

a)

Flash ROM

b)

Hard Disk Drive (HDD)

c)

Solid State Drive (SSD)

d)

USB Flash Drive

e)

ROM

41.

Ba phát biểu nào dưới đây đúng với phần mềm độc quyền? (Chọn 3)

a)

Giấy phép của nó là trung lập về công nghệ

b)

Nó cho phép người dùng sửa đổi phần mềm để phù hợp với nhu cầu cụ thể của họ

c)

Nó kém an toàn hơn phần mềm nguồn mở

d)

Nó dễ bị phần mềm độc hại tấn công hơn phần mềm nguồn mở

e)

Nó thân thiện với người dùng hơn phần mềm nguồn mở

42.

Với mỗi câu phát biểu về sự khác biệt giữa mạng có dây và không dây, hãy chọn phát biểu Đúng

a)

Kết nối Wi-Fi được mã hóa an toàn hơn so với kết nối Ethernet

b)

Kết nối Ethernet thường cung cấp tốc độ kết nối mạng nhanh hơn kết nối Wi-Fi

c)

Kết nối Wi-Fi thường ít xảy ra độ trễ khi truyền dữ liệu hơn so với kết nối Ethernet

43.

Với mỗi câu phát biểu về sự khác biệt giữa mạng có dây và không dây, hãy chọn phát biểu SAI

a)

Kết nối Wi-Fi được mã hóa an toàn hơn so với kết nối Ethernet

b)

Kết nối Ethernet thường cung cấp tốc độ kết nối mạng nhanh hơn kết nối Wi-Fi

c)

Kết nối Wi-Fi thường ít xảy ra độ trễ khi truyền dữ liệu hơn so với kết nối Ethernet

44.

Đâu là câu phát biểu đúng về các ứng dụng dựa trên môi trường Web?

a)

Các ứng dụng Web xử lý cục bộ thông tin trên máy tính của bạn.

b)

Phiên bản Web của ứng dụng dành cho máy tính để bàn sở hữu tất cả các tính năng giống như phiên bản trên máy tính để bàn.

c)

Trước khi có thể sử dụng ứng dụng Web, bạn phải cài đặt ứng dụng đó trên máy tính của mình.

d)

Bạn phải có kết nối Internet để sử dụng ứng dụng Web.

45.

Với mỗi câu phát biểu về sự khác biệt giữa Internet và mạng nội bộ, hãy chọn phát biểu Sai

a)

Internet thuộc quyền sở hữu riêng của các tổ hợp công ty liên doanh

b)

Mạng nội bộ không giới hạn số lượng người dùng và bất kỳ ai cũng có thể truy cập được

c)

Kết nối nội bộ an toàn hơn so với kết nối Internet

46.

Với mỗi câu phát biểu về sự khác biệt giữa Internet và mạng nội bộ, hãy chọn phát biểu ĐÚNG

a)

Internet thuộc quyền sở hữu riêng của các tổ hợp công ty liên doanh

b)

Mạng nội bộ không giới hạn số lượng người dùng và bất kỳ ai cũng có thể truy cập được

c)

Kết nối nội bộ an toàn hơn so với kết nối Internet

47.

Loại cáp nào có thể truyền dữ liệu lên đến 480 megabit/giây?

a)

Lightning connector

b)

USB

c)

Micro USB

d)

USB-C

48.

Thiết bị nào chuyển đổi dữ liệu từ kỹ thuật số (Digital) sang tương tự (Analog) và ngược lại để truyền tín hiệu qua mạng?

a)

Network Adapter

b)

Modem

c)

Router

d)

Ethernet Cable

49.

Bạn đang gặp khó khăn khi gửi và nhận thông tin. Làm cách nào bạn có thể xác định xem thiết bị của mình có được kết nối với Internet hay không?

a)

Hãy thử gửi một tin nhắn

b)

Mở trình duyệt

c)

Tải xuống ứng dụng Speedtest

d)

Thử lưu một tập tin

50.

Điều nào sau đây sẽ là đặc điểm của cơ sở hạ tầng mạng tốt cho trường học?

a)

Dễ dàng mở rộng mạng lưới khi số lượng học sinh tăng

b)

Cho phép mọi người truy cập mạng từ mọi nơi

c)

Hỗ trợ đăng nhập ẩn danh

d)

Chính sách sử dụng được chấp nhận (Acceptable Use Policy) là không bắt buộc

51.

Bạn đang phân vân để quyết định kết nối Internet với máy tính xách tay của mình bằng Wi-Fi hay kết nối có dây. Hai ưu điểm của mạng có dây so với mạng Wi-Fi là gì? (Chọn 2)

a)

Bảo mật (Security)

b)

Tốn ít tiền hơn để truyền dữ liệu

c)

Tốc độ nhanh hơn

d)

Cài đặt (Installation)

e)

Tính di động (Mobility)

52.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến phần mềm nguồn mở và độc quyền, hãy chọn Đúng cho mỗi phát biểu sau:

a)

Mã nguồn mở đề cập đến mã nguồn phần mềm có sẵn cho mọi người truy cập và sửa đổi

b)

Phần mềm độc quyền thường có hỗ trợ kỹ thuật

c)

Phần mềm nguồn mở thường được bán thương mại

d)

Phần mềm nguồn mở thường không có hỗ trợ kỹ thuật hoặc chỉ được hỗ trợ bởi các diễn đàn -cộng đồng

e)

Phần mềm độc quyền đề cập đến phần mềm được sở hữu bởi một cá nhân hoặc một công ty đã phát triển nó

53.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến phần mềm nguồn mở và độc quyền, hãy chọn tùy chọn SAI cho mỗi phát biểu sau:

a)

Phần mềm độc quyền thường miễn phí

b)

Phần mềm độc quyền thường có hỗ trợ kỹ thuật

c)

Phần mềm nguồn mở thường được bán thương mại

d)

Phần mềm nguồn mở thường không có hỗ trợ kỹ thuật hoặc chỉ được hỗ trợ bởi các diễn đàn -cộng đồng

e)

Phần mềm độc quyền đề cập đến phần mềm được sở hữu bởi một cá nhân hoặc một công ty đã phát triển nó

54.

Với mỗi câu phát biểu về phần mềm mã nguồn mở, hãy chọn phát biểu Đúng

a)

Tất cả phần mềm miễn phí đều là phần mềm mã nguồn mở.

b)

Bạn phải đồng ý với Thỏa thuận cấp phép Người dùng cuối trước khi sử dụng phần mềm mã nguồn mở.

c)

Bất kỳ ai cũng có thể kiểm tra, sửa đổi và cải tiến mã nguồn của phần mềm mã nguồn mở.

55.

Với mỗi câu phát biểu về phần mềm mã nguồn mở, hãy chọn phát biểu SAI

a)

Tất cả phần mềm miễn phí đều là phần mềm mã nguồn mở.

b)

Bạn phải đồng ý với Thỏa thuận cấp phép Người dùng cuối trước khi sử dụng phần mềm mã nguồn mở.

c)

Bất kỳ ai cũng có thể kiểm tra, sửa đổi và cải tiến mã nguồn của phần mềm mã nguồn mở.

56.

Ba phát biểu nào dưới đây đúng với phần mềm nguồn mở? (Chọn 3)

a)

Nó an toàn hơn phần mềm độc quyền

b)

Nó cho phép người dùng sửa đổi phần mềm để phù hợp với nhu cầu cụ thể của họ

c)

Nó kém an toàn hơn phần mềm độc quyền

d)

Nó thân thiện với người dùng hơn phần mềm độc quyền

e)

Giấy phép của nó là trung lập về công nghệ

57.

Với mỗi câu phát biểu về những lợi ích của cơ sở hạ tầng mạng chất lượng, hãy chọn phát biểu Đúng

a)

Đảm bảo rằng học sinh có thể kết nối thông suốt với mạng của nhà trường

b)

Hỗ trợ mở rộng hệ thống mạng của nhà trường mà không cần thiết kế lại khi số lượng học sinh tăng lên

c)

Cho phép học sinh kết nối với phòng máy tính của nhà trường từ mọi nơi

58.

Với mỗi câu phát biểu về phần mềm mã nguồn mở, hãy chọn phát biểu SAI

a)

Bạn phải đồng ý với Thỏa thuận cấp phép Người dùng cuối trước khi sử dụng phần mềm mã nguồn mở.

b)

Tất cả phần mềm miễn phí đều là phần mềm mã nguồn mở.

c)

Bất kỳ ai cũng có thể kiểm tra, sửa đổi và cải tiến mã nguồn của phần mềm mã nguồn mở.

59.

Với mỗi câu phát biểu về phần mềm mã nguồn mở, hãy chọn phát biểu ĐÚNG

a)

Bạn phải đồng ý với Thỏa thuận cấp phép Người dùng cuối trước khi sử dụng phần mềm mã nguồn mở.

b)

Tất cả phần mềm miễn phí đều là phần mềm mã nguồn mở.

c)

Bất kỳ ai cũng có thể kiểm tra, sửa đổi và cải tiến mã nguồn của phần mềm mã nguồn mở.

60.

Với mỗi câu phát biểu về những lợi ích của cơ sở hạ tầng mạng chất lượng, hãy chọn phát biểu SAI

a)

Cho phép học sinh kết nối với phòng máy tính của nhà trường từ mọi nơi

b)

Hỗ trợ mở rộng hệ thống mạng của nhà trường mà không cần thiết kế lại khi số lượng học sinh tăng lên

c)

Đảm bảo rằng học sinh có thể kết nối thông suốt với mạng của nhà trường

61.

Với mỗi câu phát biểu về những lợi ích của cơ sở hạ tầng mạng chất lượng, hãy chọn phát biểu ĐÚNG

a)

Cho phép học sinh kết nối với phòng máy tính của nhà trường từ mọi nơi

b)

Hỗ trợ mở rộng hệ thống mạng của nhà trường mà không cần thiết kế lại khi số lượng học sinh tăng lên

c)

Đảm bảo rằng học sinh có thể kết nối thông suốt với mạng của nhà trường

62.

Quan sát hình ảnh. Chọn phát biểu ĐÚNG trong phát biểu dưới đây:

a)

Hình A: Là một USB thường được sử dụng trên các thiết bị mới hơn.

b)

Hình B: Là một Micro USB thường được sử dụng trên điện thoại, tai nghe, thiết bị Bluetooth và pin dự phòng.

c)

Hình C: Là một trình kết nối Firewire được sử dụng với iPhone.

d)

Hình D: Là đầu nối Lightning được sử dụng với các sản phẩm của Apple.

e)

Hình E: Là một USB-C thường được sử dụng trên các thiết bị mới hơn.

63.

Quan sát hình ảnh. Chọn phát biểu SAI trong phát biểu dưới đây:

a)

Hình A: Là một USB thường được sử dụng trên các thiết bị mới hơn.

b)

Hình B: Là một Micro USB thường được sử dụng trên điện thoại, tai nghe, thiết bị Bluetooth và pin dự phòng.

c)

Hình C: Là một trình kết nối Firewire được sử dụng với iPhone.

d)

Hình D: Là đầu nối Lightning được sử dụng với các sản phẩm của Apple.

e)

Hình E: Là một USB-C thường được sử dụng trên các thiết bị mới hơn.