Font size
Worksheetspart1
Total questions: 135
Worksheet time: 2hrs 15mins
(v): sắp xếp
(a)
(n): cột
(a)
(n): thùng đựng hàng, công te nơ
(a)
(n): dây thừng
(a)
(n): quầy hàng, quầy thu tiền
(a)
(n): sọt
(a)
(n): người đi xe đạp
(a)
(v): chia ra, tách ra
(a)
(n): thiết bị
(a)
(n) đài phun nước; vòi nước
(a)
(n): Lan can, tay vịn (ở cầu thang)
(a)
(v): treo
(a)
(v): dựa vào, tựa vào
(a)
(v): nằm
(a)
(v): trưng bày
(a)
(n): con đường mòn
(a)
(v): lát (đường, sàn)
(a)
(n): nút lại, chặn lại
(a)
(n): cây trồng trong chậu
(a)
(n): ổ cắm điện
(a)
(v): Cào (cái gì) thành đống
(a)
(v): loại bỏ
(a)
(n): người hầu bàn
(a)
(adv): cạnh nhau, kề nhau
(a)
(n): ký hiệu
(v): ký tên
(a)
(v): trượt, lướt
(a)
(n): cầu thang bộ
(a)
(n): đèn giao thông
(a)
(v): đang thi công
(a)
(n): máy tính làm việc
(a)
(adv): sát cạnh, kế bên
(a)
(v) tập hợp, thu thập, tụ tập
(a)
(n): ba lô
(a)
(v): Được ngồi tại
(a)
(n): cuốn sách nhỏ( để giới thiệu về sản phẩm, dịch vụ)
(a)
(n): trần nhà
(a)
(v): sát lại (gần nhau)
(a)
(n): công trường xây dựng
(a)
(n): ngăn kéo
(a)
(n): hàng rào
(a)
(v): sửa chữa
(a)
(v): gấp, gập
(a)
(v): cầm, nắm
(a)
(phr): trong bóng tối
(a)
(n): cái thang
(a)
(n): ánh sáng
(v): thắp sáng
(a)
(n): nguyên liệu, vật liệu
(a)
(n): núi
(a)
(v): đẩy ra để mở
(a)
(n): lan can, rào chắn
(a)
(v): sắp xếp lại
(a)
(n): hàng, dãy
(a)
(v): lắp đặt
(a)
(n): kệ, giá
(a)
(n): bước, giai đoạn
(a)
(v): dự trữ, lưu trữ
(a)
(v): (máy bay) cất cánh
(a)
(n): vận chuyển
(a)
(n): xe cộ
(a)
(n): lối đi bộ
(a)
(v): tiếp cận, lại gần
(a)
(v): sắp xếp nữ trang
(a)
(n): vòng tay
(a)
(n): chi nhánh
(a)
(v): mang, vác, khuân chở
(a)
(adj): sạch sẽ, rõ ràng, dễ hiểu
(a)
(n): kệ trưng bày
(a)
(n): cửa đi vào, lối vào
(a)
(n): chậu hoa
(a)
(n): cái móc
(a)
(v): Cài đặt, lắp đặt
(a)
(v): bỏ đi, rời đi
(a)
(v): nhìn ra cửa sổ
(a)
(n): hàng hoá
(a)
(v): tổ chức, thiết lập
(a)
(n): hiên nhà, sân nhà
(a)
(v): chỉ vào
(a)
(n): thư, bưu kiện
(a)
(v): mặc
(a)
(v): sửa
(a)
(n): biển báo giao thông
(a)
(v): tìm kiếm
(a)
(n): quân hàm
(a)
(n): bóng, bóng tối
(a)
(n): cầu thang
(a)
(v): quét
(a)
(v): thử đồ
(a)
(n): tạp dề
(a)
(n): tranh ảnh nghệ thuật
(a)
(v): được trang trí với
(a)
(v): được đặt ( ở đâu)
(a)
(n): gạch
(a)
(n): cái lược
(v): chải đầu
(a)
(v): phân bổ, phân phát
(a)
(v): gấp lại, gập lại
(a)
(v): chào người khác
(a)
(v): ấn phẩm, tài liệu
(a)
(n): vật nặng(v): chất, chở
(a)
(n): Hành lý
(a)
(n): sổ tay, vở
(a)
(n): địa điểm
(v): đặt, để
(a)
(n): thực vật
(v): trồng
(a)
(v, n) lôi, kéo, giật
(a)
(n): giá để đồ
(a)
(v): thay thế, thế chỗ
(a)
(v): đứng thành hàng
(a)
(n): va li
(a)
(n): khay, mâm
(a)
(v): cắt, tỉa
(a)
(v): mở, bật
(a)
(n): rau củ
(a)
(v): tụ họp, tập hợp
(a)
(v): chuyển vào
(a)
(v): được quét
(a)
(n): ghế dài
(a)
(n): Giá giữ xe đạp
(a)
lẫn nhau
(a)
(n): lối ra, cửa ra
(a)
(n): tủ đựng hồ sơ, tài liệu
(a)
thành vòng tròn
(a)
(n): lòng
(a)
(n): tạp chí
(a)
(n): kim loại
(a)
(n): nội thất văn phòng
(a)
(n): công viên
(v): đậu xe
(a)
bình đựng nước
(a)
(v): bỏ đi
(a)
(n): đặt, để
(a)
(v): bắt tay
(a)
(n): phân loại
(a)
(n): tường đá
(a)
(n): ô, dù
(a)
(v): xếp hàng, đợi theo hàng
(a)
(n): nước
(a)
(n): bánh xe
(a)
