wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

part1

Total questions: 135

Worksheet time: 2hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

(v): sắp xếp

(a)  

2.

(n): cột

(a)  

3.

(n): thùng đựng hàng, công te nơ

(a)  

4.

(n): dây thừng

(a)  

5.

(n): quầy hàng, quầy thu tiền

(a)  

6.

(n): sọt

(a)  

7.

(n): người đi xe đạp

(a)  

8.

(v): chia ra, tách ra

(a)  

9.

(n): thiết bị

(a)  

10.

(n) đài phun nước; vòi nước

(a)  

11.

(n): Lan can, tay vịn (ở cầu thang)

(a)  

12.

(v): treo

(a)  

13.

(v): dựa vào, tựa vào

(a)  

14.

(v): nằm

(a)  

15.

(v): trưng bày

(a)  

16.

(n): con đường mòn

(a)  

17.

(v): lát (đường, sàn)

(a)  

18.

(n): nút lại, chặn lại

(a)  

19.

(n): cây trồng trong chậu

(a)  

20.

(n): ổ cắm điện

(a)  

21.

(v): Cào (cái gì) thành đống

(a)  

22.

(v): loại bỏ

(a)  

23.

(n): người hầu bàn

(a)  

24.

(adv): cạnh nhau, kề nhau

(a)  

25.

(n): ký hiệu

(v): ký tên

(a)  

26.

(v): trượt, lướt

(a)  

27.

(n): cầu thang bộ

(a)  

28.

(n): đèn giao thông

(a)  

29.

(v): đang thi công

(a)  

30.

(n): máy tính làm việc

(a)  

31.

(adv): sát cạnh, kế bên

(a)  

32.

(v) tập hợp, thu thập, tụ tập

(a)  

33.

(n): ba lô

(a)  

34.

(v): Được ngồi tại

(a)  

35.

(n): cuốn sách nhỏ( để giới thiệu về sản phẩm, dịch vụ)

(a)  

36.

(n): trần nhà

(a)  

37.

(v): sát lại (gần nhau)

(a)  

38.

(n): công trường xây dựng

(a)  

39.

(n): ngăn kéo

(a)  

40.

(n): hàng rào

(a)  

41.

(v): sửa chữa

(a)  

42.

(v): gấp, gập

(a)  

43.

(v): cầm, nắm

(a)  

44.

(phr): trong bóng tối

(a)  

45.

(n): cái thang

(a)  

46.

(n): ánh sáng

(v): thắp sáng

(a)  

47.

(n): nguyên liệu, vật liệu

(a)  

48.

(n): núi

(a)  

49.

(v): đẩy ra để mở

(a)  

50.

(n): lan can, rào chắn

(a)  

51.

(v): sắp xếp lại

(a)  

52.

(n): hàng, dãy

(a)  

53.

(v): lắp đặt

(a)  

54.

(n): kệ, giá

(a)  

55.

(n): bước, giai đoạn

(a)  

56.

(v): dự trữ, lưu trữ

(a)  

57.

(v): (máy bay) cất cánh

(a)  

58.

(n): vận chuyển

(a)  

59.

(n): xe cộ

(a)  

60.

(n): lối đi bộ

(a)  

61.

(v): tiếp cận, lại gần

(a)  

62.

(v): sắp xếp nữ trang

(a)  

63.

(n): vòng tay

(a)  

64.

(n): chi nhánh

(a)  

65.

(v): mang, vác, khuân chở

(a)  

66.

(adj): sạch sẽ, rõ ràng, dễ hiểu

(a)  

67.

(n): kệ trưng bày

(a)  

68.

(n): cửa đi vào, lối vào

(a)  

69.

(n): chậu hoa

(a)  

70.

(n): cái móc

(a)  

71.

(v): Cài đặt, lắp đặt

(a)  

72.

(v): bỏ đi, rời đi

(a)  

73.

(v): nhìn ra cửa sổ

(a)  

74.

(n): hàng hoá

(a)  

75.

(v): tổ chức, thiết lập

(a)  

76.

(n): hiên nhà, sân nhà

(a)  

77.

(v): chỉ vào

(a)  

78.

(n): thư, bưu kiện

(a)  

79.

(v): mặc

(a)  

80.

(v): sửa

(a)  

81.

(n): biển báo giao thông

(a)  

82.

(v): tìm kiếm

(a)  

83.

(n): quân hàm

(a)  

84.

(n): bóng, bóng tối

(a)  

85.

(n): cầu thang

(a)  

86.

(v): quét

(a)  

87.

(v): thử đồ

(a)  

88.

(n): tạp dề

(a)  

89.

(n): tranh ảnh nghệ thuật

(a)  

90.

(v): được trang trí với

(a)  

91.

(v): được đặt ( ở đâu)

(a)  

92.

(n): gạch

(a)  

93.

(n): cái lược

(v): chải đầu

(a)  

94.

(v): phân bổ, phân phát

(a)  

95.

(v): gấp lại, gập lại

(a)  

96.

(v): chào người khác

(a)  

97.

(v): ấn phẩm, tài liệu

(a)  

98.

(n): vật nặng(v): chất, chở

(a)  

99.

(n): Hành lý

(a)  

100.

(n): sổ tay, vở

(a)  

101.

(n): địa điểm

(v): đặt, để

(a)  

102.

(n): thực vật

(v): trồng

(a)  

103.

(v, n) lôi, kéo, giật

(a)  

104.

(n): giá để đồ

(a)  

105.

(v): thay thế, thế chỗ

(a)  

106.

(v): đứng thành hàng

(a)  

107.

(n): va li

(a)  

108.

(n): khay, mâm

(a)  

109.

(v): cắt, tỉa

(a)  

110.

(v): mở, bật

(a)  

111.

(n): rau củ

(a)  

112.

(v): tụ họp, tập hợp

(a)  

113.

(v): chuyển vào

(a)  

114.

(v): được quét

(a)  

115.

(n): ghế dài

(a)  

116.

(n): Giá giữ xe đạp

(a)  

117.

lẫn nhau

(a)  

118.

(n): lối ra, cửa ra

(a)  

119.

(n): tủ đựng hồ sơ, tài liệu

(a)  

120.

thành vòng tròn

(a)  

121.

(n): lòng

(a)  

122.

(n): tạp chí

(a)  

123.

(n): kim loại

(a)  

124.

(n): nội thất văn phòng

(a)  

125.

(n): công viên

(v): đậu xe

(a)  

126.

bình đựng nước

(a)  

127.

(v): bỏ đi

(a)  

128.

(n): đặt, để

(a)  

129.

(v): bắt tay

(a)  

130.

(n): phân loại

(a)  

131.

(n): tường đá

(a)  

132.

(n): ô, dù

(a)  

133.

(v): xếp hàng, đợi theo hàng

(a)  

134.

(n): nước

(a)  

135.

(n): bánh xe

(a)