wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ vựng bài sc 1.1 (BÀI 2)

Total questions: 15

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Thư viện

(a)  

2.

cửa tiệm

(a)  

3.

văn phòng

(a)  

4.

cái bàn

(a)  

5.

hộp bút

(a)  

6.

cục tẩy

(a)  

7.

đây là thư viện

(a)  

8.

kia là ngân hàng

(a)  

9.

cái này là quyền sách

(a)  

10.

저것은 사전입니다

(a)  

11.

공책이 있습니다

(a)  

12.

cái này là tử điển phải không? không, không phải là tử điển.

(a)  

13.

đó là bách hóa

(a)  

14.

có máy tính

(a)  

15.

không có học sinh

(a)