Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

review vocabulary

Total questions: 33

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

cafeteria

a)

căn tin

b)

nhà hàng

c)

quán cà phê

d)

nhà nghỉ

2.

effectively(adj)

a)

không hiệu quả

b)

một cách hiệu quả

c)

ngôi nhà

d)

ảnh hưởng

3.

junk food

a)

đồ uống

b)

đồ ăn no

c)

đồ ăn vặt

d)

rau củ

4.

fever

a)

đau bụng

b)

sốt

c)

đau họng

d)

ho

5.

medicine

a)

sốt

b)

ho

c)

thuốc

d)

cảm

6.

survey(n)

a)

trả lời

b)

khảo sát

c)

tìm kiếm

d)

thu thập

7.

healthy(adj)

a)

an ủi

b)

sức khoẻ

c)

có lợi cho sức khoẻ

d)

lo lắng

8.

sore throat

a)

đau đầu

b)

đau họng

c)

cảm

d)

sốt

9.

stay up late

a)

đau đầu

b)

khó ngủ

c)

thức khuya

d)

đi học trễ

10.

get rest

a)

đi chơi

b)

đi ngủ

c)

nghỉ ngơi

d)

đi du lịch

11.

ấm

a)

cold

b)

warm

c)

cool

d)

hot

12.

yếu

a)

healthy

b)

effectively

c)

weak

d)

strong

13.

boring

a)

nhạt nhẽo, chán

b)

vui vẻ

c)

thích thú

d)

buồn

14.

country music

a)

nhạc pop

b)

nhạc đồng quê

c)

nhạc rock

d)

nhạc dân ca

15.

nhạc dân ca

a)

blue music

b)

country music

c)

folk music

d)

hip hop

16.

nhạc cụ

a)

environment

b)

equipment

c)

music

d)

instrument

17.

terrible

a)

nhộn nhịp

b)

khủng khiếp

c)

vui vẻ

d)

hấp dẫn

18.

alley

a)

quốc lộ

b)

ngõ, đường đi nhỏ

c)

thành phố

d)

con sông

19.

sưu tầm

a)

collect

b)

play

c)

shopping

d)

traveling

20.

watch a play

a)

xem phim

b)

xem vở kịch

c)

xem truyện

d)

xem vũ hội ca nhạc

21.

surfing

a)

trượt băng

b)

lướt ván

c)

nhảy dù

d)

leo núi

22.

ice rink

a)

kem

b)

đá

c)

sân trượt băng

23.

crime

a)

tội ác

b)

công lý

c)

công bằng

d)

tội phạm

24.

fast food

a)

đồ ăn vặt

b)

đồ ăn nhanh

c)

đồ ăn trên xe

d)

đồ ăn đóng hộp

25.

classical music

a)

nhạc pop

b)

nhạc hiện đại

c)

nhạc dân ca

d)

nhạc cổ điển

26.

plot

a)

điểm nhấn

b)

cốt truyện/nội dung phim, kịch

c)

điểm lôi cuốn

d)

điểm mạnh

27.

availability

a)

khả năng thời gian để làm việc gì

b)

rảnh

c)

có điều kiện

28.

behind

a)

phía dưới

b)

phía trước

c)

phía sau

d)

phía đối diện

29.

build

a)

cấu trúc

b)

xây dựng,lắp ráp

c)

làm việc

d)

kiến trúc sư

30.

gift

a)

tem

b)

cuốn lịch

c)

quà tặng

d)

sách

31.

in front of

a)

phía sau

b)

ở giữa

c)

phía trước

d)

bên cạnh

32.

sports center

a)

xe đạp leo núi

b)

khu thương mại

c)

trung tâm thể thao

d)

chợ

33.

zorbing

a)

bóng lăn

b)

bóng đá

c)

bóng rổ

d)

bóng chuyền