Worksheetsreview vocabulary
Total questions: 33
Worksheet time: 17mins
cafeteria
căn tin
nhà hàng
quán cà phê
nhà nghỉ
effectively(adj)
không hiệu quả
một cách hiệu quả
ngôi nhà
ảnh hưởng
junk food
đồ uống
đồ ăn no
đồ ăn vặt
rau củ
fever
đau bụng
sốt
đau họng
ho
medicine
sốt
ho
thuốc
cảm
survey(n)
trả lời
khảo sát
tìm kiếm
thu thập
healthy(adj)
an ủi
sức khoẻ
có lợi cho sức khoẻ
lo lắng
sore throat
đau đầu
đau họng
cảm
sốt
stay up late
đau đầu
khó ngủ
thức khuya
đi học trễ
get rest
đi chơi
đi ngủ
nghỉ ngơi
đi du lịch
ấm
cold
warm
cool
hot
yếu
healthy
effectively
weak
strong
boring
nhạt nhẽo, chán
vui vẻ
thích thú
buồn
country music
nhạc pop
nhạc đồng quê
nhạc rock
nhạc dân ca
nhạc dân ca
blue music
country music
folk music
hip hop
nhạc cụ
environment
equipment
music
instrument
terrible
nhộn nhịp
khủng khiếp
vui vẻ
hấp dẫn
alley
quốc lộ
ngõ, đường đi nhỏ
thành phố
con sông
sưu tầm
collect
play
shopping
traveling
watch a play
xem phim
xem vở kịch
xem truyện
xem vũ hội ca nhạc
surfing
trượt băng
lướt ván
nhảy dù
leo núi
ice rink
kem
đá
sân trượt băng
crime
tội ác
công lý
công bằng
tội phạm
fast food
đồ ăn vặt
đồ ăn nhanh
đồ ăn trên xe
đồ ăn đóng hộp
classical music
nhạc pop
nhạc hiện đại
nhạc dân ca
nhạc cổ điển
plot
điểm nhấn
cốt truyện/nội dung phim, kịch
điểm lôi cuốn
điểm mạnh
availability
khả năng thời gian để làm việc gì
rảnh
có điều kiện
behind
phía dưới
phía trước
phía sau
phía đối diện
build
cấu trúc
xây dựng,lắp ráp
làm việc
kiến trúc sư
gift
tem
cuốn lịch
quà tặng
sách
in front of
phía sau
ở giữa
phía trước
bên cạnh
sports center
xe đạp leo núi
khu thương mại
trung tâm thể thao
chợ
zorbing
bóng lăn
bóng đá
bóng rổ
bóng chuyền
