WorksheetsTIẾNG VIỆT 1
Total questions: 14
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
a)
đi
b)
tết
c)
là
2.
a)
kể
b)
hát
c)
đưa ra
3.
Đúng từ viết là:
a)
củ mài
b)
nò rèn
c)
ven hồ
4.
ng/ngh?
.....é nằm ngẫm nghĩ.
a)
ng
b)
ngh
c)
g
d)
gh
5.
r/d/gi?
cùi ......ừa
a)
r
b)
d
c)
gi
d)
đ
6.
s/x?
chim .....áo
a)
s
b)
x
c)
m
d)
b
7.
oi/ôi/ơi?
Đám mây tr..... nhè nhẹ trên trời.
a)
oi
b)
ôi
c)
ơi
d)
ôn
8.
ai/ay/ây?
Gió từ t...... mẹ
Ru bé ngủ say.
a)
ai
b)
ay
c)
ây
d)
âi
9.
ao/eo?
Lá cây rì rào
Gió thổi l...... xao
Làm mèo ta sợ
Chạy ngay vào nhà.
a)
ao
b)
eo
c)
êu
d)
au
10.
C...... gà nằm ở ổ r.......
a)
on, ơm
b)
om, ơm
c)
om, ơn
d)
ôn, ơn
11.
Điền chữ cái thích hợp vào chỗ trống:
......ăm chỉ
a)
tr
b)
ch
12.
......iêng năng
a)
s
b)
x
13.
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
Bình ...... lên thật đẹp!
a)
minh
b)
ninh
14.
Chú gà trống ...... ngực, đi đi lại lại.
a)
ươn
b)
ưỡn
100 %
