wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Plural Nouns - English club 3

Total questions: 30

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

Danh từ có đuôi _____________ thì thêm es

a)

s, o, ch, x, sh, z

b)

y

c)

f/ fe

2.

Danh từ có đuôi là phụ âm + y thì

a)

Bỏ y + ies

b)

Bỏ y + ves

c)

thêm s

d)

thêm es

3.

Danh từ số nhiều của "Fox"

a)

foxs

b)

foxes

c)

fox

d)

foxies

4.

Danh từ số nhiều của "fish"

a)

fishs

b)

fishes

c)

fish

d)

fishies

5.

Danh từ số nhiều của "orange"

a)

orangees

b)

oranges

c)

orange

d)

orangies

6.

Danh từ số nhiều của "watch"

a)

watch

b)

watchs

c)

watchies

d)

watches

7.

Danh từ số nhiều của "egg"

a)

eggs

b)

egg

c)

egges

d)

eggies

8.

Dạng số nhiều của từ "bus" là:

a)

bus

b)

buss

c)

buses

d)

busies

9.
a)

five housess

b)

six houses

c)

five housees

d)

six housees

10.
a)

three sandwiches

b)

three sandwichs

c)

three sandwich

d)

three sandwichies

11.
I saw three _________ in the park.
a)
rabbites
b)
rabbits
c)
rabbit
12.

Danh từ số nhiều của ruler" là:

a)

ruleres

b)

ruler

c)

rulers

d)

rule

13.

Danh từ số nhiều của "tooth" là:

a)

tooths

b)

teeth

c)

toothes

d)

toothies

14.

Danh từ số nhiều của "book" là:

a)

bookes

b)

books

c)

bookss

d)

book

15.

Danh từ số nhiều của "pen" là:

a)

pens

b)

pen

c)

penses

d)

penss

16.

Danh từ số nhiều của "rubber" là:

a)

rubberse

b)

rubbers

c)

rubberes

d)

rubber

17.

Danh từ số nhiều của "bag" là:

a)

bages

b)

bags

c)

bagss

d)

bag

18.

Danh từ số nhiều của "pencil" là:

a)

pencils

b)

pencil

c)

penciles

d)

pencilss

19.

a)

Four boy

b)

Four boys

c)

Four boies

20.

Danh từ số nhiều của "mouse"

a)

mice

b)

mouses

c)

mouse

d)

mousees

21.

Danh từ số nhiều của "leaf"

a)

leafs

b)

leave

c)

leaves

d)

leafes

22.

Danh từ số nhiều của "person"

a)

persons

b)

people

c)

persones

d)

peoples

23.

Danh từ số nhiều của "baby"

a)

babies

b)

babys

c)

babyes

d)

baby

24.

Danh từ số nhiều của "strawberry"

a)

strawberrys

b)

strawberryes

c)

strawberry

d)

strawberries

25.

SỐ NHIỀU CỦA APPLE

(a)  

26.

SỐ NHIỀU CỦA KNIFE

(a)  

27.

SỐ NHIỀU CỦA MOUSE

a)

MOUSES

b)

MOUSE

c)

MICE

d)

MICES

28.

SỐ NHIỀU CỦA BENCH

(a)  

29.

SỐ NHIỀU CỦA WOMAN

(a)  

30.

SỐ NHIỀU CỦA PARTY

(a)