wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Smart start 3

Total questions: 93

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.

A: Where are you from?

B: I'm from ...........................

a)

the UK

b)

the USA

c)

Italy

d)

Canada

2.

"Đây là một cái thước" tiếng Anh là ...?

a)

These are rulers

b)

Those are rulers

c)

This is a ruler.

d)

That is a ruler

3.

Em hãy ghi chữ cái còn thiếu vào chỗ trống theo đúng thứ tự bảng chữ cái:

I J K (a)   M N O

4.

Em hãy sắp xếp các từ sau thành một câu đúng:

friends / do / like / your / singing / ?

(a)  

5.

"Bạn đến từ đâu?" tiếng Anh là ...?

a)

Where are they from?

b)

Where is he from?

c)

Where is she from?

d)

Where are you from?

6.

"Tôi đến từ nước Ấn Độ" tiếng Anh là ...?

a)

I am from India.

b)

He is from India

c)

I am from the USA

d)

He is from the UK

7.

Em hãy điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:

O P Q (a)   S T U

8.

"Anh ấy đến từ nước Anh." tiếng Anh là ...?

a)

She is from the UK.

b)

I am from the USA.

c)

He is from the UK.

d)

They are from the USA.

9.

"Những người bạn của bạn thích đọc sách đúng không?" tiếng Anh là ...?

a)

Do your brothers like dancing?

b)

Do your friends like reading?

c)

Do your sisters like drawing?

d)

Do your parents like singing?

10.

Em hãy sắp xếp các từ sau để thành một câu đúng:

you / dancing / like / Do / ?

(a)  

11.

Em hãy sắp xếp các từ sau để thành một câu đúng:

she / is / from / Where ?

(a)  

12.

nước Ý:

(a)  

13.

nước Ấn Độ

(a)  

14.

Nước Nhật

(a)  

15.

Từ để hỏi có nghĩa là ở đâu

(a)  

16.

đến từ

(a)  

17.

cô ấy,chị ấy

(a)  

18.

cậu ấy,anh ấy

(a)  

19.
a)

The USA

b)

India

c)

Italy

d)

The UK

20.
a)

India

b)

The UK

c)

The USA

d)

Italy

21.

is/he / Italy/ from.

a)

He is from Italy.

b)

He from is Italy

c)

He from Italy is

d)

He is Italy from

22.

A: Do you like English?

B: Yes, I ...............

a)

am

b)

don't

c)

do

d)

are

23.

"thứ Ba" tiếng Anh là ...?

a)

Sunday

b)

Monday

c)

Tuesday

d)

Wednesday

24.

"thứ Năm" tiếng Anh là ...?

a)

Monday

b)

Wednesday

c)

Friday

d)

Thursday

25.

"thứ Bảy" tiếng Anh là ...?

a)

Sunday

b)

Saturday

c)

Friday

d)

Thursday

26.

"thứ Tư" tiếng Anh là ...?

a)

Tuesday

b)

Friday

c)

Thursday

d)

Wednesday

27.

Em hãy ghi từ "môn Toán" bằng tiếng Anh: (a)  

28.

Em hãy ghi từ còn thiếu vào chỗ trống:

A: Thank you.

B: You're (a)  

29.

Em hãy ghi từ còn thiếu vào chỗ trống:

A: How do you (a)   your name?

B: M-A-R-Y

30.

A: Do you like ........................?

B: Yes, I do.

a)

drawing

b)

painting

c)

singing

d)

dancing

31.

Em hãy sắp xếp các từ sau để thành một câu đúng:

meet / to / It's / nice / you / .

(a)  

32.

"bố mẹ của anh ấy"

a)

his grandparents

b)

his sisters

c)

his parents

d)

her brothers

33.

"những hộp bút này"

a)

this pencil case

b)

those pencil cases

c)

these pencil cases

d)

that pencil case

34.

"Đây là quyển vở của tôi" tiếng Anh là ...?

a)

That is my notebook

b)

Those are my notebooks

c)

These are my notebooks

d)

This is my notebook

35.

"những con mèo kia" tiếng Anh là ...?

a)

that cat

b)

these cats

c)

this cat

d)

those cats

36.

Em hãy ghi chữ cái còn thiếu vào chỗ trống theo đúng thứ tự bảng chữ cái:

I J K (a)   M N O

37.

Em hãy ghi "số 55" bằng tiếng Anh: (a)  

38.

A: Thank you.

B: You're ...........................

a)

wecome

b)

welcome

c)

wellcome

d)

welcom

39.

Em hãy điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:

O P Q (a)   S T U

40.

"Anh ấy đến từ nước Anh." tiếng Anh là ...?

a)

She is from the UK.

b)

I am from the USA.

c)

He is from the UK.

d)

They are from the USA.

41.

"Cô ấy ở trong nhà bếp." tiếng Anh là ...?

a)

She is in the living room

b)

He is in the kitchen

c)

I am in the living room

d)

She is in the kitchen

42.

S T U (a)   W X Y

43.

nước Mỹ, Hoa Kỳ

(a)  

44.

Vương Quốc Anh

(a)  

45.

nước Ý:

(a)  

46.

nước Ấn Độ

(a)  

47.

Nước Nhật

(a)  

48.

hành tinh An-pha

(a)  

49.

ở đâu

(a)  

50.

đến từ

(a)  

51.

cậu ấy,anh ấy

(a)  

52.

cô ấy,chị ấy

(a)  

53.

Lá cờ nước nào

a)

the UK

b)

Japan

c)

the USA

d)

India

54.
a)

The USA

b)

India

c)

Italy

d)

The UK

55.
a)

Italy

b)

India

c)

Japan

d)

The UK

56.
a)

Italy

b)

Japan

c)

The USA

d)

India

57.
a)

India

b)

The UK

c)

The USA

d)

Italy

58.

Sắp xếp lại câu:

are/you/ Where/from/?

(a)  

59.

Tôi đến từ vương Quốc Anh

(a)  

60.

Sắp xếp câu: am/I/from/the USA

a)

I am from the USA

b)

I from amthe USA

c)

I from am the USA

d)

am I from the USA

61.

is/he / Italy/ from.

a)

He is from Italy

b)

He from is Italy

c)

He from Italy is

d)

He is Italy from

62.

A B C D ..... F G

a)

T

b)

V

c)

E

d)

H

63.

H I ..... K L M N

a)

F

b)

J

c)

O

d)

D

64.

đánh vần

a)

speck

b)

spelk

c)

speak

d)

spell

65.

Bạn đánh vần tên ..... như thế nào?

a)

How ....... are you?

b)

What is ........... your name?

c)

How do you spell .........?

d)

How old ......... are you?

66.

your

a)

của anh ấy

b)

của bạn

c)

của tôi

d)

của họ

67.

their

a)

của bạn

b)

của tôi

c)

của nó

d)

của họ

68.

our

a)

của tôi

b)

của họ

c)

của chúng tôi

d)

của anh ấy

69.

friend

a)

tên

b)

bạn bè

c)

đánh vần

d)

không gian

70.

H I J K .... M N O P

a)

F

b)

W

c)

X

d)

L

71.

Q R S T ..... V

a)

W

b)

G

c)

U

d)

Y

72.

D E F ..... H I J K

a)

G

b)

B

c)

X

d)

Z

73.

S T U V ..... X Y Z

a)

R

b)

Q

c)

W

d)

O

74.

What number is this?

a)

three

b)

thirty

c)

fifteen

d)

one

75.

What number is this?

a)

two

b)

ten

c)

twenty

d)

twenty-one

76.



(a)  

77.



(a)  

78.



(a)  

79.



(a)  

80.



(a)  

81.



(a)  

82.



(a)  

83.



(a)  

84.



(a)  

85.



(a)  

86.



(a)  

87.



(a)  

88.



(a)  

89.



(a)  

90.

What's your phone number?

a)

It 0388893010

b)

It;'s number 3

c)

It's 0388893010.

91.

How old are you?

a)

I'm nine years old.

b)

He's nine years old.

c)

She's nine years old.

92.

What ........................ your phone number?

a)

am

b)

is

c)

are

93.

phone / your / number / is / What / ?

a)

What your phone number is?

b)

What your phone is number ?

c)

What is your phone number ?