wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第二课hsk4

Total questions: 39

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

适应

a)

Thích nghi

b)

Kết bạn

c)

Bình thường

d)

Tin nhắn

2.

a)

KẾT TÌNH

b)

KẾT THÚC

c)

ĐÚNG LÚC

d)

KẾT GIAO

3.

平时

a)

ngày mai

b)

ngày nay

c)

ngày thường

d)

ngay đặc biệt

4.

đi dạo

a)

跑步

b)

c)

广

d)

5.

短信

a)

TIN TỨC

b)

TIN TƯỞNG

c)

THÍCH NGHI

d)

TIN NHẮN

6.

正好

a)

đúng lúc

b)

đúng

c)

đúng ngày

d)

đúng giờ

7.

Gặp gỡ

a)

练习

b)

专门

c)

聚会

d)

麻烦

8.

Liên hệ

a)

差不多

b)

聚会

c)

麻烦

d)

联系

9.

麻烦,毕业

a)

làm phiền,liên hệ

b)

tốt nghiệp,gần như

c)

gần như, liên hệ

d)

làm phiền, tốt nghiệp

10.

差不多

a)

gần như (động từ)

b)

hầu như (tính từ)

c)

hầu như( danh từ)

d)

gần như (phó từ)

11.

专门(副词)

a)

đặc tính

b)

gặp gỡ

c)

chuyên môn

d)

đặc biệt

12.

每个人对幸福都有不同的。。。

a)

周围

b)

适应

c)

镜子

d)

理解

13.

我喜欢现在住的地方,很方便,不像以前住的地方,。。。一个超市都没有

a)

围周

b)

无聊

c)

适应

d)

周围

14.

生活就像。。。,你对它笑,他也对你笑,如果你对它哭,他也对你哭。

a)

镜子

b)

无聊

c)

适应

d)

周围

15.

周末总是一个人在家太。。。了,你应该找朋友出去逛逛街,看看电影,吃吃饭

a)

幸福

b)

高兴

c)

d)

无聊

16.

我刚来这儿的时候很不。。。,后俩慢慢习惯了,也变到了很多朋友,我越来越喜欢这儿的生活了。

a)

无聊

b)

幸福

c)

适应

d)

周围

17.

现在很多人虽然住在同一栋楼里,但是。。。从来没说过话

a)

b)

c)

d)

18.

尽管已经一夜这么多年了,我们。。。经常联系的。

a)

而且

b)

c)

还是

d)

19.

今天早上起床晚了,上课。。。迟到了

a)

差不多

b)

几乎

c)

尽管

d)

20.

我的房间跟这个教室。。。大

a)

尽管

b)

但是

c)

差不多

d)

几乎

21.

这件事我。。。忘了告诉你了

a)

差不多

b)

按照

c)

尽管

d)

几乎

22.

哥哥俩性格。。。

a)

一样

b)

好像

c)

差不多

d)

几乎

23.

我。。。二十岁了

a)

b)

差不多

c)

几乎

d)

虽然

24.

他比我。。。高了一头

a)

差不多

b)

但是

c)

d)

几乎

25.

我昨天。。。到,有点累,想休息休息

a)

b)

刚才

c)

刚刚

d)

才才

26.

我。。。不在办公司

a)

b)

刚刚

c)

刚才

d)

27.

不好意思,。。。我太忙了,没时间跟你说话。

a)

b)

刚刚

c)

刚才

d)

28.

会跳舞/的/人/羡慕/很/她

(a)  

29.

衣服/你/换/一件/最好

(a)  

30.

请假的/知道/经理/原因/没人

(a)  

31.

他们/俩/考试/参加/没

(a)  

32.

自行车/送给我/她/把/那辆/了

(a)  

33.

幽默的人/交到/朋友/更/容易

(a)  

34.

还有/联系/你和/大学同学/吗?

(a)  

35.

你/重新/检查/一下/最好

(a)  

36.

朋友/互相/帮助/之间/要

(a)  

37.

我/陪叔叔/看看/去长城/打算

(a)  

38.

唱歌/我//很/害怕

a)

我唱歌很害怕

b)

我很害怕唱歌

c)

我唱很害怕歌

39.

怎么/这么/安静/街上

a)

街上怎么这么安静。

b)

怎么街上安静这么。

c)

怎么街上这么安静。