wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary 24-30/10/2022 (lis, read)

Total questions: 177

Worksheet time: 2hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

nhà vườn

(a)  

2.

liên lạc lại với

(a)  

3.

vấn đề

(a)  

4.

cụ thể

(a)  

5.

khuyến mãi (adj)

(a)  

6.

tặng

a)

Give away

b)

Give back

c)

Give in

7.

không dây

(a)  

8.

đi kèm

a)

Come in for

b)

Come into

c)

Come with

d)

Come on

9.

sắp xếp

(a)  

10.

mở rộng

(a)  

11.

thành thạo (adv)

(a)  

12.

bảng thông báo

(a)  

13.

người giám hộ

(a)  

14.

lấy thông tin

a)

Take after

b)

Take down

c)

Take back

d)

Take into

15.

bắt lấy cái gì

(a)  

16.

đổi lấy cái gì

a)

Trade on

b)

Trade in

c)

Trade with

17.

chữa bệnh

(a)  

18.

vứt đi

a)

throw by

b)

throw away

c)

throw in

d)

throw of

19.

mượn

(a)  

20.

chòi

(a)  

21.

sự kiểm định, thanh tra

(a)  

22.

khốc liệt

(a)  

23.

hội sinh viên

(a)  

24.

tranh cử

(a)  

25.

cuộc bầu cử

(a)  

26.

bài phát biểu

(a)  

27.

sự tiến bộ

(a)  

28.

kết thúc, hoàn thành

(a)  

29.

nhà tài trợ

(a)  

30.

có sự tham gia của, điểm đặc trưng

(a)  

31.

nhạc công

(a)  

32.

đủ tư cách, thích hợp

(a)  

33.

đầy ngạc nhiên, kinh ngạc

(a)  

34.

thi hành, thực hành

(a)  

35.

bị thương

(a)  

36.

kiểm lâm

(a)  

37.

đi tuần tra

(a)  

38.

khai báo, thông báo, cho biết

(a)  

39.

bác sĩ thú y

(a)  

40.

Syn: wound

(a)  

41.

Syn: injury

(a)  

42.

tiến hành

(a)  

43.

theo dấu

(a)  

44.

đăng ký, ghi danh

(a)  

45.

người phát ngôn

(a)  

46.

sơ bộ

(a)  

47.

không hoàn lại

(a)  

48.

khung thời gian

(a)  

49.

một cách trôi chảy

(a)  

50.

bài dự thi

(a)  

51.

giảng viên

(a)  

52.

máy móc thiết bị

(a)  

53.

sáng tác

(a)  

54.

bảo vệ, phòng ngự, tự về

(a)  

55.

xảy ra hàng năm

(a)  

56.

phân phối, treo thưởng

(a)  

57.

chân không, chân trần

(a)  

58.

nói thầm

(a)  

59.

mớ lộn xộn

(a)  

60.

xứng đáng

(a)  

61.

sự tin tưởng

(a)  

62.

không gặp nhau nữa (do ở xa)

(a)  

63.

ảo mộng

(a)  

64.

phai mờ

(a)  

65.

nông cạn

(a)  

66.

quên mất thời gian

(a)  

67.

sự ảnh hưởng, hậu quả

(a)  

68.

năng suất

(a)  

69.

gây hoang mang

(a)  

70.

hiện tượng

(a)  

71.

cuộc tranh luận, thảo luận

(a)  

72.

tác động

(a)  

73.

hiệu lực, hiệu quả

(a)  

74.

bao gồm

(a)  

75.

khác nhau

(a)  

76.

di cư, di trú

(a)  

77.

đặc sản

(a)  

78.

biên giới

(a)  

79.

thuộc tiêu hoá

(a)  

80.

sự phối hợp

(a)  

81.

cơ quan, nội tạng

(a)  

82.

nước bọt

(a)  

83.

lây lan, sự phổ biến

(a)  

84.

trạng thái ngủ đông

(a)  

85.

tỷ lệ với

(a)  

86.

bắn, phóng (tàu vũ trụ)

(a)  

87.

tàu vũ trụ

(a)  

88.

Cottage

(a)  

89.

Get back to

(a)  

90.

trouble

(a)  

91.

Particular

(a)  

92.

Promotional (adj)

(a)  

93.

tặng

(a)  

94.

Wireless

(a)  

95.

đi kèm

(a)  

96.

Arrange

(a)  

97.

expand

(a)  

98.

Fluently (adv)

(a)  

99.

Notice board

(a)  

100.

Guardian

(a)  

101.

lấy thông tin

(a)  

102.

Grab

(a)  

103.

đổi lấy cái gì

(a)  

104.

Cure

(a)  

105.

vứt đi

(a)  

106.

take out

(a)  

107.

Lodge

(a)  

108.

Inspection

(a)  

109.

Severe

(a)  

110.

Student association

(a)  

111.

run for

(a)  

112.

election

(a)  

113.

statement

(a)  

114.

Progress

(a)  

115.

Wrap up

(a)  

116.

sponsor

(a)  

117.

feature

(a)  

118.

instrumentalist

(a)  

119.

eligible

(a)  

120.

wondering

(a)  

121.

Perform

(a)  

122.

injured

(a)  

123.

ranger

(a)  

124.

on patrol

(a)  

125.

notify

(a)  

126.

Veterinarian

(a)  

127.

administer

(a)  

128.

track

(a)  

129.

enrol

(a)  

130.

spokespersonn

(a)  

131.

preliminary

(a)  

132.

nonrefundable

(a)  

133.

time slot

(a)  

134.

smoothly

(a)  

135.

entry

(a)  

136.

faculty

(a)  

137.

mechanism

(a)  

138.

Compose

(a)  

139.

defend

(a)  

140.

annual

(a)  

141.

hand out

(a)  

142.

barefoot

(a)  

143.

whisper

(a)  

144.

mess

(a)  

145.

deserve

(a)  

146.

faith

(a)  

147.

out of sight

(a)  

148.

fantasy

(a)  

149.

fade

(a)  

150.

shallow

(a)  

151.

lost track of time

(a)  

152.

repercussion

(a)  

153.

productivity

(a)  

154.

bewildering

(a)  

155.

phenomenon

(a)  

156.

debate

(a)  

157.

implication

(a)  

158.

efficiency

(a)  

159.

involve

(a)  

160.

various

(a)  

161.

migrate

(a)  

162.

speciality

(a)  

163.

border

(a)  

164.

digestive

(a)  

165.

coordination

(a)  

166.

organ

(a)  

167.

saliva

(a)  

168.

spread

(a)  

169.

dormant

(a)  

170.

in proportion to

(a)  

171.

launch

(a)  

172.

spacecraft

(a)  

173.

take out

(a)  

174.

Trade with

(a)  

175.

Take down

(a)  

176.

Give away

(a)  

177.

Come with

(a)