wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

11과 어휘 (세종1)

Total questions: 16

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

재미있다 / 재미없다

a)

có thời gian / không có thời gian

b)

có hẹn / không có hẹn

c)

thú vị / không thú vị

d)

rảnh / bận

2.

Tìm từ đồng nghĩa với 공부하다:

a)

운동하다

b)

배우다

c)

요리하다

d)

일하다

3.

Bắt đầu

a)

감사하다

b)

미안하다

c)

시작하다

d)

어렵다

4.

이유

a)

b)

lý do

c)

rất

d)

giỏi

5.

아주

a)

giỏi

b)

khó

c)

rất

d)

một chút

6.

Tìm từ trái nghĩa với 어렵다

a)

지난

b)

아주

c)

쉽다

d)

노래

7.

Điền vào chỗ trống: .......................를 들어요.

a)

음악

b)

노래

c)

컴퓨터

d)

회사

8.

여기는 어디예요?

a)

집이에요

b)

강의실이에요.

c)

병원이에요.

d)

우체국이에요.

9.

잘하다

a)

giỏi

b)

nhanh

c)

chậm

d)

không giỏi

10.

Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống:

한국어를 ............................

a)

재미있어요

b)

재미없어요

c)

어려워요

d)

배워요

11.

Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống:

민수 씨하고 영화를 봐요. 영화가 아주 .......................

a)

예뻐요

b)

잘해요

c)

재미있어요

d)

쉬워요

12.

"왜요?" có nghĩa là?

a)

đúng không?

b)

vậy sao?

c)

tại sao?

d)

có không?

13.

 

Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống:

............................ 한국에 가요?

다음 주에 갈 거예요.

a)

어디

b)

무엇

c)

언제

d)

누가

14.

 말하기, 읽기

a)

nói, viết

b)

nói, đọc

c)

nghe, viết

d)

nói, nghe

15.

듣기, 쓰기

a)

viết, nghe

b)

viết, nói

c)

nghe, đọc

d)

nghe, viết

16.

어때요?

a)

tại sao?

b)

thế nào?

c)

vậy sao?

d)

khi nào?