Font size
WorksheetsU11: Participle
Total questions: 24
Worksheet time: 4mins
chấp thuận, đồng ý
approve
authorize
specify
authorize
chấp thuận, đồng ý
ủy quyền, cho phép
(v) chỉ rõ, định rõ
specify
(v) chỉ rõ, định rõ
làm hư hại
đề xuất, đưa ra
làm hư hại
(a)
propose
đề xuất, đưa ra
làm gián đoạn
ước tính, ước lượng
làm gián đoạn
estimate
interrupt
propose
estimate
ước tính, ước lượng
nhận thấy
theo đuổi
nhận thấy
(a)
theo đuổi
pursue
postpone
maintain
postpone
chỉnh sửa
trì hoãn
duy trì, bảo trì
duy trì, bảo trì
maintain
revise
subsribe
theo dõi
(a)
revise
theo dõi
cập nhật
chỉnh sửa
cập nhật
(a)
consult
xây dựng
(v) hỏi ý kiến, tham khảo
tính toán
tính toán
calculate
construct
consult
Sắp xếp, sắp đặt
contribute
arrange
implement
xây dựng
(a)
contribute
đóng góp
trải qua
triển khai, thi hành
trải qua
(a)
appoint
hồi phục
cử, bổ nhiệm
gửi kèm theo
hồi phục
(a)
gửi kèm theo
recover
appoint
enclose
tổ chức, sắp xếp
organize
recover
undergo
