wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

U11: Participle

Total questions: 24

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

chấp thuận, đồng ý

a)

approve

b)

authorize

c)

specify

2.

authorize

a)

chấp thuận, đồng ý

b)

ủy quyền, cho phép

c)

(v) chỉ rõ, định rõ

3.

specify

a)

(v) chỉ rõ, định rõ

b)

làm hư hại

c)

đề xuất, đưa ra

4.

làm hư hại



(a)  

5.

propose

a)

đề xuất, đưa ra

b)

làm gián đoạn

c)

ước tính, ước lượng

6.

làm gián đoạn

a)

estimate

b)

interrupt

c)

propose

7.

estimate

a)

ước tính, ước lượng

b)

nhận thấy

c)

theo đuổi

8.

nhận thấy



(a)  

9.

theo đuổi

a)

pursue

b)

postpone

c)

maintain

10.

postpone

a)

chỉnh sửa

b)

trì hoãn

c)

duy trì, bảo trì

11.

duy trì, bảo trì

a)

maintain

b)

revise

c)

subsribe

12.

theo dõi



(a)  

13.

revise

a)

theo dõi

b)

cập nhật

c)

chỉnh sửa

14.

cập nhật



(a)  

15.

consult

a)

xây dựng

b)

(v) hỏi ý kiến, tham khảo

c)

tính toán

16.

tính toán

a)

calculate

b)

construct

c)

consult

17.

Sắp xếp, sắp đặt

a)

contribute

b)

arrange

c)

implement

18.

xây dựng



(a)  

19.

contribute

a)

đóng góp

b)

trải qua

c)

triển khai, thi hành

20.

trải qua



(a)  

21.

appoint

a)

hồi phục

b)

cử, bổ nhiệm

c)

gửi kèm theo

22.

hồi phục



(a)  

23.

gửi kèm theo

a)

recover

b)

appoint

c)

enclose

24.

tổ chức, sắp xếp

a)

organize

b)

recover

c)

undergo