wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CAM 12 R7 P1_Vietnamese

Total questions: 32

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

không vận, trên không

(a)  

2.

cây xương rồng

(a)  

3.

dung nham

(a)  

4.

nội địa

(a)  

5.

giống ai/cái gì

(a)  

6.

phía rìa/ngoại ô

(a)  

7.

sự nghỉ ngơi

(a)  

8.

khắc nghiệt (không hiếu khách)

(a)  

9.

nhánh loài (nhỏ hơn species)

(a)  

10.

quần đảo

(a)  

11.

không di động, thụ động

(a)  

12.

làm trầm trọng hơn một vấn đề nào đó

(a)  

13.

nhốt/ sự giam giữ

(a)  

14.

= urgent, cấp thiết

(a)  

15.

trả thứ gì về nơi vốn có của nó

(a)  

16.

thú săn mồi

(a)  

17.

sự hồi hương, về lại nơi chốn cũ

(a)  

18.

= dangerous, nguy hiểm

(a)  

19.

nhân viên liên lạc

(a)  

20.

du thuyền chạy bằng động cơ

(a)  

21.

chưa có tiền lệ trước đây

(a)  

22.

thùng, giỏ

(a)  

23.

= capability, tải trọng cho phép

(a)  

24.

trên bờ vực

(a)  

25.

làm việc cả ngày cả đêm

(a)  

26.

người canh gác công viên

(a)  

27.

đến nơi

(a)  

28.

(= sooner than was expected): trước thời gian dự kiến

(a)  

29.

(thuộc về/có tính chất vị thành niên

(a)  

30.

tình cờ bắt gặp

(a)  

31.

đi lại loanh quanh, lảo đảo

(a)  

32.

sự tái sinh thế hệ

(a)