Font size
S
M
L
XL
WorksheetsYCTB7
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
礼物
a)
quà
b)
bánh gato
c)
hoa
d)
nến
2.
lǐwù
a)
花
b)
礼物
c)
蛋糕
d)
蜡烛
3.
蛋糕
a)
dāngào
b)
dāngāo
c)
dàngāo
d)
dàngào
4.
a)
蜡烛
b)
礼物
c)
蛋糕
d)
生日
5.
生日
a)
shēngrì
b)
shèngrì
c)
dàngāo
d)
dāngāo
6.
生日快乐 nghĩa là (a)
7.
但是
a)
vì vậy
b)
bánh kem
c)
nhưng mà
d)
thổi nến
8.
a)
lǐwù
b)
lāzhù
c)
làzhú
d)
lǐwū
9.
Gọi điện thoại cho bà nội
a)
打电话给奶奶
b)
给奶奶打电话
c)
给妈妈打电话
d)
打电话给爷爷
10.
Tôi làm bánh gato cho mẹ。
a)
我给妈妈做蛋糕。
b)
我做蛋糕给妈妈。
c)
我给妈妈作蛋糕。
d)
我作蛋糕给妈妈。
11.
好吃
a)
hǎochī
b)
hǎochì
c)
hàochī
d)
hǎochi
12.
会做蛋糕
a)
huì zuò dàngāo
b)
huī zuò dàngāo
c)
huì zuò dāngāo
13.
你会不会做饭? nghĩa là (a)
14.
送你一个礼物
a)
tặng cậu một bông hoa
b)
tặng cậu một món quà
c)
tặng cậu một cuốn sách
15.
饿
a)
no
b)
buồn
c)
đói
d)
chán
Reset
