Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng nơi chốn

Total questions: 22

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Viện bảo tàng

(a)  

2.

학교

(a)  

3.

병원

(a)  

4.

공원

(a)  

5.

경찰서

(a)  

6.

세탁소

(a)  

7.

슈퍼마켓

(a)  

8.

Tiệm làm tóc nữ

(a)  

9.

Tiệm bánh

(a)  

10.

꽃집

(a)  

11.

버스 정류장

(a)  

12.

지하철역

(a)  

13.

Thư viện

(a)  

14.

우체국

(a)  

15.

극장

(a)  

16.

약국

(a)  

17.

백화점

(a)  

18.

Cửa hàng quần áo

(a)  

19.

사무실

(a)  

20.

은행

(a)  

21.

Nhà ăn, nhà hàng

(a)  

22.

호텔

(a)