WorksheetsVocab Test 5 ETS 2020
Total questions: 30
Worksheet time: 9mins
Cấu trúc câu giả định (V giả định: request, recomment, ask...): S1 + Vgiả định + that + S2 + ?
Vo
Vs,es
V quá khứ
I recommend that Mai ___ early for the meeting.
is
was
were
be
bằng cấp
certificate
qualification
đồng nghiệp: colleague = partner = coworker = ?
(a)
nhân viên
employee
employer
personnel
personal
đủ tư cách, điều kiện làm gì?
(a)
experience (v): trải qua = ?
undergo
meet
oversee
go through
renovate (v): cải tiến
upgrade
update
hire (v): tuyển, thuê = ?
(a)
di dời (thường liên quan đến công việc)
(a)
thực hiện, thi hành
(a)
hiệu suất (làm việc)
(a)
doanh nghiệp, công ty: company = business = ?
(a)
lời phàn nàn, khiếu nại?
(a)
tiếp quản (vị trí của ai đó)
(a)
sản xuất (v): produce = ?
(a)
nhà phân phối ?
(a)
tính từ: có tính kỷ lục (cao nhất)
(a)
thu nhập
sales
earning
revenue
profit
sự kì vọng, mong đợi
(a)
attend (v): tham gia = ?
(a)
about = around: khoảng, xấp xỉ = ? (bắt đầu bằng a hoặc r)
(a)
cư dân
resident
citizen
inhabitant
Liên từ đứng đầu câu: ngoài ra, bên cạnh đó
(a)
local: ?
thuộc về địa phương
cư dân
Unluckily = ?
(a)
một cách vô tình, ngẫu nhiên
accidentally
coincidentally
intentionally
chi phí: ?
rate
price
expense
extension
nơi các sự kiện, buổi gặp gỡ thường được diễn ra
(a)
sự hoàn trả (thường là công tác phí)
(a)
