wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Web-All

Total questions: 60

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Làm cách nào để comment trong HTML5?

a)

<!……>

b)

</…….>

c)

<…….!>

d)

</……/>

2.

Mặc định của thuộc tính ‘type của phần tử<input>là gì?

a)

Text

b)

Numerals

c)

Special Characters

d)

Password

3.

Thẻ nào dùng để tạo một đoạn văn?

a)

Thẻ <p>

b)

Thẻ <font>

c)

Thẻ <hr>

d)

Thẻ <br>

4.

Thẻ <MARK> dùng để tô nền cho chữ. Đúng hay Sai?

a)

Đúng

b)

Sai

5.

HTML là viết tắt của ...?

a)

Hyperlinks and Text Markup Language

b)

Hyper Text Markup Language

c)

Home Tool Markup Language

d)

Hyper Tool Markup Language

6.

Để ngắt dòng trong HTML bạn dùng thẻ nào?

a)

<br />

b)

<break>

c)

</br>

d)

<blank>

7.

Đoạn mã nào sau đây thêm màu nền vào HTML?

a)

<background>yellow</background>

b)

<body bg="yellow">

c)

<body style="background-color:yellow;">

d)

<body style="background-color = yellow;">

8.

Đoạn mã nào mở một link trên một tab mới của trình duyệt?

a)

<a href="url" target="new">UTEHY<a>

b)

<a href="url" target="_self">UTEHY<a>

c)

<a href="url" target="_new">UTEHY<a>

d)

<a href="url" target="_blank">UTEHY<a>

9.

Để tạo một drop-down bạn chọn lệnh nào sau đây?

a)

<combobox>

b)

<select>

c)

<input type="dropdown" />

d)

<input type="list" />

10.

www.edu.net.vn “, “vn” trên địa chỉ trang web có nghĩa là:

a)

Một kí hiệu nào đó

b)

Ký hiệu tên nước Việt Nam

c)

Chữ viết tắt tiếng anh

d)

Khác

11.

Phần mềm trình duyệt Web dùng để:

a)

Gửi thư điện tử

b)

Truy cập mạng LAN

c)

Truy cập vào trang Web

d)

Tất cả đều sai

12.

CSS là gì?

a)

CSS là ngôn ngữ stylesheet

b)

CSS được thiết kế để tách biệt giữa cách trình bày và nội dung website

c)

CSS là ngôn ngữ được sử dụng để tạo kiểu cho các tài liệu HTML

d)

Tất cả các đáp án trên

13.

Để đổi màu chữ, ta dùng thuộc tính nào trong CSS?

a)

color

b)

background-color

c)

text-color

d)

color-font

14.

Thuộc tính flex- (a)   : row quy định các đối tượng sẽ được sắp xếp theo chiều ngang và hiển thị từ trái qua phải

15.

Thuộc tính nào dưới đây của flex box cho phép các items tự động xuống hàng hoặc vẫn luôn nằm trên cùng một hàng khi kích thước container thay đổi.

a)

flex-wrap

b)

flex-direction

c)

flex

d)

flex-flow

16.

Thuộc tính nào có tác dụng tạo góc bo tròn trong CSS3

a)

border[round]: 30px;

b)

alpha-effect: round-corner;

c)

corner-effect: round;

d)

border-radius: 30px;

17.

Để đổi font chữ ta dùng thuộc tính gì trong CSS?

a)

font-style

b)

font-weight

c)

font-size

d)

font-family

18.

Css là viết tắt của gì:

a)

Creative Style Sheets

b)

Cascading Style Sheets

c)

Colorful Style Spread

d)

Computer Style Spread

19.

Cú pháp CSS nào đúng?

a)

{ body; color=black;}

b)

body: color= black

c)

body {color:black;}

d)

(body color is black) 

20.

Css là viết tắt của gì:

a)

Creative Style Sheets

b)

Cascading Style Sheets

c)

Colorful Style Spread

d)

Computer Style Spread

21.

Vị trí chính xác để chèn mã liên kết với CSS bên ngoài của bạn ở đâu trong tài liệu HTML?

a)

In the <head> section

b)

In the <body> section

c)

At the very end of the document

d)

At the very beginning of the document

22.

Cú pháp CSS nào đúng?

a)

{ body; color=black;}

b)

body: color= black

c)

body {color:black;}

d)

(body color is black) 

23.

Những ký hiệu nào xoay quanh các thuộc tính cho mỗi CSS selector?

a)

< >

b)

[ ]

c)

{ }

d)

( )

24.

Cái nào là selector cho một liên kết?

a)

a { }

b)

link { }

c)

href { }

d)

a href { }

25.

Sự khác biệt giữa HTML và CSS là gì?

a)

CSS is one type of HTML

b)

HTML gives a webpage structure. CSS provides styling.

c)

CSS structures a webpage. HTML strictly provides styling

d)

There is no difference.

26.

Selector nào trong CSS này?

p {color: red;}

a)

p

b)

color

c)

red

27.

John muốn tên cuốn sách của mình xuất hiện trong kết quả tìm kiếm của Google. Thông tin này nên ở đâu

được đặt trong trang web của anh ấy?

a)

head

b)

meta

c)

body

d)

nav

28.

Một mã định danh cho phép nhiều phần tử trong tài liệu HTML được tạo kiểu theo cùng một cách

a)

rgb() Colors

b)

CSS Class

c)

.spring

d)

<h1>

29.

Định dạng thích hợp cho quy tắc css để làm cho nền màu cam là gì? (Đọc kỹ tất cả các câu trả lời chỉ có 1 câu đúng)

a)

background-color orange

b)

background-color: orange

c)

background-color orange;

d)

background-color: orange;

30.

Mục tiêu nào sau đây là mục tiêu của goal of style sheets?

a)

To make it easy to code

b)

To mix the development of the style with the content

c)

To separate the development of the style with the content

d)

So you'll learn more than one coding language

31.

Trong số những điều sau, cái nào KHÔNG an toàn cho web đối với định dạng hình ảnh

a)

png

b)

jpg

c)

gif

d)

bmp

32.

Tên của bộ chọn CSS để tạo kiểu cho phần tử có id tên là car là gì?

a)

.car

b)

$car

c)

#car

d)

>car

33.

Cách nào sau đây là cách hợp lệ để tạo kiểu cho một phần tử cụ thể trên trang HTML? Chọn tất cả những gì phù hợp.

a)

Use a class

b)

Use an id

c)

Use css combinators

d)

Use an element selector

34.

Cái nào sau đây là class selector?

a)

.people

b)

#world

c)

:one

d)

*ship

35.

Các phần tử HTML là:

a)

rectangular boxes

b)

circles

c)

imaginary

d)

quadrants

36.

Khu vực giữa content và border là gì?

a)

padding

b)

margin

c)

height

d)

width

37.

Vùng ngoài cùng của CSS Box Model là gì?

a)

margin

b)

padding

c)

border

d)

width/height

38.

Mô hình nào bao gồm margin, border, padding và content?

a)

CSS Box model

b)

CSS3 Flexbox Box model

c)

CSS3 Grid Layout model

d)

CSS Grid Template Layout Module

39.

Padding...

a)

pushes the content away from the border of the element

b)

pushes the element away from other elements

c)

Makes the element invisible

d)

Make the element visible.

40.

Tại sao bạn lại sử dụng bộ chọn id với các kiểu CSS của mình?

a)

To apply a specific CSS style to one unique element

b)

To define the relationship between an HTML document and the external CSS file to which it is linked

c)

To apply a specific CSS style to a group of like elements

d)

To specify an external CSS file's MIME type

41.

Điều nào sau đây có thể được coi là lợi ích của Cascading Style Sheets (CSS)?

a)

One simple change to the style sheet will change all associated elements across the site.

b)

The formatting instructions in the style sheet are not inherited throughout the document, providing flexibility.

c)

changes 

d)

You can use CSS in lieu of HTML to develop Web pages.

42.

Đâu là mã HTML + Bootstrap cho 1 nút bấm màu vàng cam?

a)

<button class="btn btn-warning">

b)

<a href="#" class="btn btn-outline-warning">

c)

<button class="btn-success">

d)

<a href="#" class="btn-primary">

43.

Hệ thống lưới (Grid) của Bootstrap chia chiều ngang hiển thị của đối tượng thành bao nhiêu phần bằng nhau?

a)

4

b)

8

c)

12

d)

Phụ thuộc vào kích thước màn hình

44.

<div class=“row”>

<div class=“col-sm-6”>1</div>

<div class=“col-sm-6”>2</div>

</div>

Trong đoạn mã trên, kích thước màn hình nhỏ nhất để chia độ rộng màn hình thành 2 cột bằng nhau là?

a)

Máy tính để bàn

b)

Máy tính xách tay

c)

Máy tính bảng

d)

Điện thoại

45.

Đối tượng modal của Bootstrap dùng để làm gì?

a)

Hiển thị một thông báo

b)

Tạo một bảng biểu tương thích

c)

Tạo một menu

46.

Dấu % có tác dụng gì?

a)

Tính phần trăm

b)

Chia lấy dư

c)

Chia hết

d)

Tất cả đáp án đều sai

47.

Trong Javascript, câu lệnh nào sau đây là đúng ?

a)

if (biểu thức logic) ; câu_lệnh_1 ; else câu_lệnh_2 ;

b)

if (biểu thức logic){ câu_lệnh_1}

else {câu_lệnh_2 ;}

c)

if (biểu thức logic) câu_lệnh_1 ; else câu_lệnh_2 }

d)

if (biểu thức logic) ; câu_lệnh_1 else câu_lệnh_2 ;

48.

Kết quả của đoạn mã sau là gì?

let number = 10;

if (number % 2 == 0)

{console.log(number + " is even.");

}

else{ console.log(number + " is odd.");}

a)

is even

b)

is odd

c)

odd

d)

even

49.

Kết quả trả về của đoạn mã sau là gì?

let number1 = 15;

let number2 = 16

var maxValue = number1 > number2 ? number1 : number2;

a)

14

b)

15

c)

16

d)

17

50.

Trong ngôn ngữ lập trình Javascript thì đâu là cú pháp comment trên 1 dòng hợp lệ?

a)

//

b)

*/

c)

\\

d)

||

e)

**

51.

Cách nào sau đây là viết tắt của JQuery?

a)

&

b)

$

c)

jq

d)

không có cách nào

52.

Câu lệnh nào sau đây xác định tài liệu được đã được tải?

a)

$(document).ready(function(){})

b)

$(document).loaded(function(){})

c)

JQuery.ready(function(){})

d)

JQuery.isLoaded(function(){})

53.

........ chọn phần tử DOM theo id?

a)

$('#id')

b)

$('id')

c)

$('.id')

d)

$('*id')

54.

Hàm nào sau đây để ẩn một phần tử?

a)

hide()

b)

hidden()

c)

noShow()

d)

display('none')

55.

$(this) sẽ chỉ định ...

a)

cửa sổ hiện tại

b)

phần tử html hiện tại

c)

phần tử html cha

d)

phần tử html con

56.

Phương thức JQuery nào để thêm/bớt lớp CSS khỏi phần tử đã chọn?

a)

addClass()

b)

removeClass()

c)

toggleClass()

d)

css()

57.

$('div p').first() sẽ ....

a)

trả về các phần tử p đầu tiên bên trong các phần từ div đầu tiên

b)

trả về các phần tử p đầu tiên bên trong các phần từ div

c)

trả về các phần tử div đầu tiên có phần từ p

d)

trả về các phần tử p và div

58.

$("div") sẽ ...

a)

chọn tất cả phần tử div

b)

chọn phần tử div đầu tiên

c)

chọn phần tử div cuối cùng

d)

xoá phần tử div

59.

Mã jQuery chính xác để đặt màu nền của tất cả các phần tử p thành màu đỏ là gì?

a)

$("p").layout("background-color","red");

b)

$("p").css("background-color","red");

c)

$("p").style("background-color","red");

d)

$("p").manipulate("background-color","red");

60.

Phương thức jQuery nào được sử dụng để loại bỏ các phần tử đã chọn

a)

remove()

b)

delete()

c)

destroy()

d)

detach()