WorksheetsGrade 11 U6 WORDFORM
Total questions: 16
Worksheet time: 24mins
Act (v)
hành động
Actor (n)
nam diễn viên
Actress (n)
Diễn viên nữ
Activist (n)
Nhà hoạt động
Activity (n)
Hoạt động
inactivity
tình trạng bị động, k vận động
active (a)
tích cực
inactive (a)
thụ động
Actively
1 cách tích cực
Inactively
1 cách thụ động
achieve (v)
đạt được
achievement (n)
thành tựu
aim (v)
nhắm vào
aim (n)
mục đích
aimless
không mục đích
announce (v)
thông báo
announcement (n)
sự thông báo
apology (n)
lời xin lỗi
apologize (v)
xin lỗi
apologetic (a)
hối lỗi, cảm thấy tiếc
award (v)
trao thưởng
award (n)
phần thưởng
choose (v)
chọn
Choice (n)
sự lựa chọn
complete (v)
hoàn thành
compete (v)
tranh tài, thi đấu
competition (n)
cuộc thi
competitor (n)
người thi, thí sinh
competitive (a)
tốt (giá), có tính hơn thua, cạnh tranh (người thi)
competitively (adv)
1 cách cạnh tranh
Reorder these words in meaning (1. tạo ra, 2. sự sáng tạo, 3 tính sáng tạo, 4. có tính sáng tạo)
create
creation
creativity
creative
Reorder these words in meaning (1. làm ai thất vọng, 2. sự thất vọng,3. cảm thấy thất vọng, 4. gây ra thất vọng)
disappoint
disappointment
disappointed
disappointing
Reorder these words in meaning (1. động viên, 2. sự can đảm, 3. sự động viên, 4. dũng cảm)
encourage (v)
courage (n)
encouragement (n)
courageous (a)
Reorder these words in meaning (1. thích, thưởng thức, 2. niềm vui , 3. thú vị 4. Một cách thú vị)
enjoy (v)
enjoyment (n)
enjoyable (a)
enjoyably (adv)
inform (v)
báo tin
explain (v)
giải thích
explanation (n)
sự giải thích, lời giải thích
information (n)
thông tin
informative (a)
mang, chứa nhiều thông tin
judge (v)
đánh giá, phán đoán
judge (n)
giám khảo
judgement (n)
sự đánh giá, phán đoán
lose (v)
mất
loss (n)
sự mất mát
observe (v)
quan sát
observation (n)
sự quan sát
participate (v)
tham gia
participation (n)
sự tham gia
participant (n)
người tham gia
Reorder these words in meaning (1. đai diện, 2. sự đại diện, 3. người đai diện, 4. tiêu biểu, 5. không tiêu biểu)
represent (v)
representation (n)
representative (n)
representative (a)
unrepresentative (a)
perform (v)
làm, diễn
performer (n)
người biểu diễn
performance (n)
màn trình diễn
sponsor (v,n)
(nhà) tài trợ
sponsorship (n)
sự tài trợ, tiền tài trợ
final (a)
cuối cùng
final (n)
trận chung kết, bài thi cuối kỳ
finalist (n)
người thi vòng chung kết
finalize (v)
chốt (đưa ra phương án)
