Font size
S
M
L
XL
Worksheets第 四 課:這枝筆多少錢?
Total questions: 20
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
Lượng từ của bút là?
a)
筆
b)
枝
c)
多
d)
本
2.
1+1=?
a)
兩
b)
三
c)
二
d)
一
3.
我有十一塊錢,你有五十六塊錢
一共。。。。錢?
a)
六十七塊錢
b)
多少
c)
七十六塊錢
d)
七十塊錢
4.
我有十…..筆
(a)
5.
一個三明治五塊錢,一杯可樂兩塊半。我們三個人,一個要一個三明治;一杯可樂。我們一共要多少錢?
4 lines
6.
有幾個蘋果?
(a)
7.
她有…….枝筆?
a)
幾
b)
顆
c)
枝
d)
多
8.
我不喜歡這…….電影
a)
一
b)
兩
c)
種
d)
二
9.
有多少汽車?
a)
四車
b)
輛車
c)
四輛汽車
d)
四輛汽
10.
這是什麼東西?
a)
可樂
b)
零錢
c)
鞋子
d)
啤酒
11.
那…..先生…..他很多錢
a)
位/喜歡
b)
位/給
c)
個/不要
d)
枝/筆
12.
小明要…….這幾位先生喝酒
4 lines
13.
這是什麽東西?
a)
可樂
b)
咖啡
c)
錢
d)
果汁
14.
hán tự từ 1-10
(a)
15.
số 12 sẽ phải đọc như thế nào?
a)
Yīshí èr
b)
Yīshí liǎng
c)
shí'èr
d)
shí liǎng
16.
這是什麽報?
a)
中文報
b)
越南文報
c)
法文報
d)
英文報
17.
這是誰?
a)
這是學生
b)
這是爸爸
c)
這是老師
d)
這是媽媽
18.
Muốn hỏi tên 1 người nào đó, dùng mẫu câu nào?
lựa chọn trả lời
a)
Nǐ shì nǎ guórén?
b)
tā shì nǐ de lǎoshī ma?
c)
nǐ jiào shénme míngzi?
d)
nín guìxìng?
19.
她們好嗎?
a)
các anh ấy
b)
các anh ấy khỏe không
c)
các cô ấy
d)
các cô ấy khỏe không
20.
nhìn bức tranh, tìm đáp án đúng
a)
二老師
b)
兩老師
c)
兩位老師
d)
兩枝老師
Reset
