wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

11.11.2022 Service Mindset

Total questions: 20

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

What is mindset? Tư duy là gì?

a)

Someone's thoughts before making the decision about his/her action / Suy nghĩ của một người trước khi đưa ra quyết định hành động của mình

b)

How someone thinks, feels, and behaves in any given situation /Cách ai đó nghĩ, cảm thấy và hành xử trong bất kỳ tình huống nhất định nào

c)

A habitual how people will respond to situations /Một thói quen của ai đó sẽ phản ứng với các tình huống như thế nào

d)

A set of beliefs or a way of thinking that determines one’s mental attitude. / Niềm tin hoặc cách nghĩ xác định thái độ tinh thần của một người

2.

Intelligent is …/ Trí tuệ là sự kết hợp của?

a)

45% IQ + 55% Effort (Chỉ số thông minh - Nỗ lực)

b)

40% IQ + 60% Effort (Chỉ số thông minh - Nỗ lực)

c)

35% IQ + 65% Effort (Chỉ số thông minh - Nỗ lực)

d)

30% IQ + 70% Effort (Chỉ số thông minh - Nỗ lực)

3.

A fixed mindset will act and behaves when to be assigned an extra job /Người có tư duy cố định sẽ hành động và ứng xử khi được giao thêm một công việc là?

a)

Avoid - Ignore - It's not beneficial / Né tránh và lờ đi vì ko có lợi cho mình

b)

Excuse - Kick the ball to another / Lấy lý do từ chối và đùn đẩy cho người khác

c)

Asking why is me? And Ask for extra paying /Hỏi Quản lý tại sao lại giao việc cho tôi và yêu cầu thêm quyền lợi

d)

Can be one of them or more / Có thể là một hoặc vài trong những suy nghĩ/hành động trên

4.

Select the right definition / Lựa chọn định nghĩa đúng

a)

The growth mindset believes that a smart person is someone with a high IQ /Người có tư duy cầu tiến tin rằng một người giỏi là người có chỉ số IQ cao

b)

The Growth mindset thinks that Difficulties are the opportunities to know hidden talent /Người có tư duy cầu tiến cho rằng Khó khăn là cơ hội để biết được tài năng tiềm ẩn

c)

The Growth Mindset will not waste time changing / Người có tư duy cầu tiến sẽ không lãng phí thời gian cho việc thay đổi

d)

The growth mindset response to failure is painful and should not try for next time /Đối với người tư duy cầu tiến thì thất bại là trải nghiệm không tốt và không nên cố gắng cho lần sau

5.
Select the right definition / Lựa chọn định nghĩa đúng
a)

With a fixed mindset, the success of others is a mirror for them to learn /Với người có tư duy cố định, thành công của người khác là tấm gương để họ học hỏi

b)

With a fixed mindset, they welcome feedback from others as a chance to change /Người tư duy cố định coi việc tiếp nhận phản hồi của người khác là cơ hội để thay đổi

c)

With a fixed mindset, they often focus on counting other accomplishments /Người tư duy cố định luôn đo đếm thành tích của người khác

d)

With a fixed mindset, failure is a kind of practice/Người tư duy cố định coi việc thất bại là một cách luyện tập thực tế

6.
What is not in step to develop a growth mindset?/ Điều gì ko có trong các bước phát triển tư duy cầu tiến
a)
Everything must be perfect/Tất cả mọi thứ phải hoàn hảo
b)
Be aware of the choice/Ý thức được sự lựa chọn khác nhau
c)
Thought awareness/Nhận thức bản thân về suy nghĩ của mình
d)
Practice thinking and acting/Luyện tập suy nghĩ và hành động
7.
A service mindset is not…/Tư duy dịch vụ không phải là…
a)
A job to make the customer be happy./ một công việc làm cho khách hàng vui vẻ
b)
Guest will loyalty to us./ Khách sẽ trung thành với chúng ta
c)
Bring value to customers./ Mang lại giá trị cho khách hàng
d)
Bring the trustworthy to customers./ Mang lại sự tin cậy cho khách hàng
8.
Service culture is created by…/Văn hóa dịch vụ được tạo ra bởi…
a)
Company / Công ty
b)
Company and Managers / Công ty và Quản lý
c)
Owner / Chủ đầu tư
d)
All of us / Tất cả chúng ta
9.
How many attributes are in Kano Model?/ Có bao nhiêu thuật ngữ về tư duy dịch vụ trong mô hình Kano?
a)
5
b)
4
c)
3
d)
2
10.
Guest complaint there is an ant in the guest room./ Khách phàn nàn có 1 con kiến nhỏ trong phòng
a)

The guest is too difficult. /Khách quá khó tính

b)

The guest has high demanding./ Khách yêu cầu cao

c)

This is standard service./ Đây là yêu cầu tiêu chuẩn của phòng khách

d)

It is normal to have the ant in room./ Có kiến là chuyện bình thường

11.
"More is better" meaning …/ "Càng nhiều càng tốt" có nghĩa là
a)
The more we give the more guest will be happy./ Cho càng nhiều thì khách càng vui
b)
These increase a customer's enjoyment but might not be essential./ Những tặng thêm này làm tăng sự thích thú của khách hàng nhưng có thể không cần thiết
c)
Encourage staff to give guests as much as possible./ Khuyến khích nhân viên cung cấp cho khách càng nhiều càng tốt
d)
Staff asks guests as more as better./ Nhân viên hỏi khách càng nhiều càng tốt
12.
How many service levels are divided by Ron Kaufman?/ Có bao nhiêu cấp độ dịch vụ theo Ron Kaufman
a)
7
b)
6
c)
5
d)
4
13.
"Service is nothing special. It’s the average, the usual, the norm. The customer might come back to you, but only if no better options exist." this is at a level of…/"Dịch vụ không có gì đặc biệt. Đó là mức trung bình, bình thường, chuẩn mực. Khách hàng có thể quay lại với bạn, nhưng chỉ khi không có lựa chọn nào tốt hơn." đây là mức dịch vụ...
a)
Criminal / Khủng khiếp
b)
Desire / Mong muốn
c)
Expected / Mong đợi
d)
Basic / Cơ bản
14.
"Something special, It gives the customers more than they expected. This makes customers enjoy it and will come back again and again." this is at a level of…/ "Một cái gì đó đặc biệt mang lại cho khách hàng nhiều hơn những gì họ mong đợi. Điều này khiến khách hàng thích thú và sẽ quay lại nhiều lần." là cấp độ dịch vụ...
a)
Unbelivable / Ngoài sức tưởng tượng
b)
Surprising / Ngạc nhiên
c)
Expected / Mong đợi
d)
Desire / Mong muốn
15.
Which one is not a mindset to provide excellent service? / Đâu không phải là tư duy để cung cấp dịch vụ xuất sắc?
a)
Be innovative to solve problem/ Sáng tạo trong việc giải quyết vấn đề
b)
Bring the guests the feeling of generosity and abundance./Mang lại cho khách cảm giác phóng khoáng và đầy đặn
c)
Build relationship to sell more products./ Xây dựng mối quan hệ để bán hàng
d)
Improve Social Skills & knowledge to support guests better./ Nâng cao kỹ năng và kiến ​​thức xã hội để hỗ trợ khách tốt hơn
16.
"The service is disappointing guests, easy to be frustrated that can turn into anger—but when it’s over the customer is not disappointed enough to complain. However, they will tell others and not come back." This is service at level of.../ "Dịch vụ khiến khách thất vọng, dễ bực bội có thể chuyển thành giận dữ — nhưng khi kết thúc, khách hàng không đủ thất vọng để phàn nàn. Tuy nhiên, họ sẽ nói với những người khác và không quay lại." Đây là cấp độ dịch vụ...
a)
Basic / Cơ bản
b)
Criminal / Khủng khiếp
c)
Expected / Mong đợi
d)
Desire / Mong muốn
17.
"Be a Winner" in the Service mindset meaning is …/ "Hãy là người Chiến thắng" trong tư duy dịch vụ có nghĩa là...
a)
We have to win at any cost./ Chúng ta phải giành chiến thắng bằng mọi giá.
b)
We have to win in all situations./ Chúng ta phải giành chiến thắng trong tất cả mọi tình huống.
c)
We win all customer complaints./ Chúng ta chiến thắng tất cả những phàn nàn của khách
d)
Everyone is winner./ Tất cả cùng chiến thắng
18.
"Delighter" in Kano Model is…/"Delighter" trong mô hình dịch vụ Kano có nghĩa là...
a)
Make customers extremely satisfied and happy. However, guests will not be upset if we do not do those things./ Làm cho khách vô cùng hài lòng và vui mừng. Tuy nhiên, khách sẽ không khó chịu nếu chúng ta không làm những điều đó.
b)
Make customers extremely satisfied and happy. However, guests will be upset if we do not do those things./ Làm cho khách vô cùng hài lòng và vui mừng. Tuy nhiên, khách sẽ khó chịu nếu chúng ta không làm những điều đó.
c)
Make customers extremely satisfied and happy. However, guests will complaint if we do not do those things./ Làm cho khách vô cùng hài lòng và vui mừng. Tuy nhiên, khách sẽ phàn nàn nếu chúng ta không làm những điều đó.
d)
Make customers extremely satisfied and happy. However, guests will request to do those things next time./ Làm cho khách vô cùng hài lòng và vui mừng. Tuy nhiên, khách sẽ yêu cầu làm những điều đó lần sau.
19.
What is not in Growth Mindset?/ Điều gì không có trong tư duy cầu tiến?
a)
I'm trying to find out how they do it well./ Tôi đang cố gắng tìm hiểu xem họ đã làm tốt như thế nào.
b)
I admit that I haven't done this good yet./ Tôi thừa nhận rằng tôi chưa làm tốt điều này.
c)
I always want people to see me as the perfect one./ Tôi luôn muốn được mọi người nhìn nhận là người rất giỏi
d)
I need to see what I missed./ Tôi cần xem xét lại tôi đã bỏ lỡ cái gì.
20.
Customer Touchpoints is... / Điểm tiếp xúc khách hàng là...
a)
the physical experience of hotel service during their stay./ Trải nghiệm thực tế về dịch vụ khách sạn trong thời gian họ lưu trú.
b)
The communication between staff with customers about products and services./ Giao tiếp giữa nhân viên với khách hàng về sản phẩm và dịch vụ.
c)
Customer service experiences directly with products, and services of the hotel./ Những trải nghiệm dịch vụ trực tiếp của khách hàng với sản phẩm, dịch vụ của khách sạn.
d)
Physical and communication physical, communication which customers experience with services, products, and relationship building directly or indirectly./ Tương tác vật lý và giao tiếp mà khách hàng trải nghiệm với dịch vụ, sản phẩm, xây dựng mối quan hệ một cách trực tiếp hoặc gián tiếp.