Worksheetshọc hành với pearl
Total questions: 108
Worksheet time: 54mins
avoid(tránh)
v-ing
to v
admit(thừa nhận)
v-ing
to v
advise(khuyên nhủ)
v-ing
to v
appreciate(value sb/sth highly)
v-ing
to v
complete(hoàn thành)
v-ing
to v
consider(xem xét)
v-ing
to v
delay(postpone)
v-ing
to v
deny(từ chối)
v-ing
to v
discuss(thảo luận)
v-ing
to v
dislike(không thích)
v-ing
to v
enjoy
to v
v-ing
finish(hoàn thành)
v-ing
to v
keep(tiếp tục)
v-ing
to v
mention(đề cập)
v-ing
to v
mind(phiền,ngại)
v-ing
to v
miss(nhớ,bỏ lỡ)
v-ing
to v
postpone (delay)
v-ing
to v
practice (luyện tập)
v-ing
to v
quit(stop,thôi)
v-ing
to v
recall(gợi lại,nhớ lại)
v-ing
to v
recollect(nhớ ra)
v-ing
to v
recommend ( suggest sth as a good idea)
v-ing
to v
regret(tiếc , hối tiếc)
v-ing
to v
resent(be annoyed at)
v-ing
to v
resist(fight agaist sb or sth)
v-ing
to v
risk(liều , chịu rủi ro)
v-ing
to v
suggest(đề nghị)
v-ing
to v
tolerate(permit; endure sth)
v-ing
to v
understand(hiểu)
v-ing
to v
can't help(không thể tránh/nhịn được )
v-ing
to v
can't bear(hate, dislike)
v-ing
to v
it is no use/it is no good(vô ích)
v-ing
to v
would you mind( có phiền..... không)
v-ing
to v
to be used to(quen với)
v-ing
to v
to be/get accustomed to ( quen dần với)
v-ing
to v
to be busy(bận rộn)
v-ing
to v
to be worth(xứng đáng)
v-ing
to v
to look forward to(trông mong)
v-ing
to v
to have difficulty/fun/trouble
v-ing
to v
to have a difficult time
v-ing
to v
to go
v-ing
to v
afford(đủ khả năng)
v-ing
to v
agree(đồng ý)
v-ing
to v
appear(xuất hiện)
v-ing
to v
arrange(sắp xếp)
v-ing
to v
ask(hỏi , yêu cầu)
v-ing
to v
beg(nài nỉ,van xin)
v-ing
to v
beg(nài nỉ,van xin)
v-ing
to v
care(chăm sóc)
v-ing
to v
claim(đòi hỏi, yêu cầu)
v-ing
to v
consent(bằng lòng)
v-ing
to v
decide(quyết định)
v-ing
to v
demand(yêu cầu)
v-ing
to v
deserve(xứng đáng)
v-ing
to v
deserve(xứng đáng)
v-ing
to v
deserve(xứng đáng)
v-ing
to v
expect(mong đợi)
v-ing
to v
fail(thất bại)
v-ing
to v
hesitate(do dự)
v-ing
to v
hope(hi vọng)
v-ing
to v
learn(học)
v-ing
to v
manage(sắp xếp)
v-ing
to v
mean(ý định)
v-ing
to v
need(cần)
v-ing
to v
offer(đề nghị)
v-ing
to v
persuade(thuyết phục)
v-ing
to v
plan( lên kế hoạch)
v-ing
to v
prepare(chuẩn bị)
v-ing
to v
pretend( giả vờ)
v-ing
to v
promise(hứa)
v-ing
to v
refuse(từ chối)
v-ing
to v
seem (dường như)
v-ing
to v
seem (dường như)
v-ing
to v
struggle(đấu tranh)
v-ing
to v
swear(xin thề)
v-ing
to v
threaten(đe doạ)
v-ing
to v
volunteer(tình nguyện)
v-ing
to v
wait(đợi)
v-ing
to v
want(muốn)
v-ing
to v
wish(mong)
v-ing
to v
advise(khuyên)
v-ing
to v
allow(cho phép)
v-ing
to v
ask(yêu cầu)
v-ing
to v
beg(van xin)
v-ing
to v
beg(van xin)
v-ing
to v
cause(gây ra)
v-ing
to v
challenge(thách thức)
v-ing
to v
convince(thuyết phục)
v-ing
to v
dare(dám)
v-ing
to v
encourage(khuyến khích)
v-ing
to v
expect(mong đợi)
v-ing
to v
forbid(cấm)
v-ing
to v
force(buộc)
v-ing
to v
force(buộc)
v-ing
to v
hire(thuê)
v-ing
to v
instruct(hướng dẫn)
v-ing
to v
invite(mời)
v-ing
to v
need(cần)
v-ing
to v
order(ra lệnh)
v-ing
to v
permit(cho phép)
v-ing
to v
persuade(thuyết phục)
v-ing
to v
remind(nhắc nhở)
v-ing
to v
require(cần đến; yêu cầu)
v-ing
to v
teach(dạy)
v-ing
to v
tell(bảo)
v-ing
to v
urge(thúc giục)
v-ing
to v
want(muốn)
v-ing
to v
warn(báo trước)
v-ing
to v
