Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

học hành với pearl

Total questions: 108

Worksheet time: 54mins

Name
Class
Date
1.

avoid(tránh)

a)

v-ing

b)

to v

2.

admit(thừa nhận)

a)

v-ing

b)

to v

3.

advise(khuyên nhủ)

a)

v-ing

b)

to v

4.

appreciate(value sb/sth highly)

a)

v-ing

b)

to v

5.

complete(hoàn thành)

a)

v-ing

b)

to v

6.

consider(xem xét)

a)

v-ing

b)

to v

7.

delay(postpone)

a)

v-ing

b)

to v

8.

deny(từ chối)

a)

v-ing

b)

to v

9.

discuss(thảo luận)

a)

v-ing

b)

to v

10.

dislike(không thích)

a)

v-ing

b)

to v

11.

enjoy

a)

to v

b)

v-ing

12.

finish(hoàn thành)

a)

v-ing

b)

to v

13.

keep(tiếp tục)

a)

v-ing

b)

to v

14.

mention(đề cập)

a)

v-ing

b)

to v

15.

mind(phiền,ngại)

a)

v-ing

b)

to v

16.

miss(nhớ,bỏ lỡ)

a)

v-ing

b)

to v

17.

postpone (delay)

a)

v-ing

b)

to v

18.

practice (luyện tập)

a)

v-ing

b)

to v

19.

quit(stop,thôi)

a)

v-ing

b)

to v

20.

recall(gợi lại,nhớ lại)

a)

v-ing

b)

to v

21.

recollect(nhớ ra)

a)

v-ing

b)

to v

22.

recommend ( suggest sth as a good idea)

a)

v-ing

b)

to v

23.

regret(tiếc , hối tiếc)

a)

v-ing

b)

to v

24.

resent(be annoyed at)

a)

v-ing

b)

to v

25.

resist(fight agaist sb or sth)

a)

v-ing

b)

to v

26.

risk(liều , chịu rủi ro)

a)

v-ing

b)

to v

27.

suggest(đề nghị)

a)

v-ing

b)

to v

28.

tolerate(permit; endure sth)

a)

v-ing

b)

to v

29.

understand(hiểu)

a)

v-ing

b)

to v

30.

can't help(không thể tránh/nhịn được )

a)

v-ing

b)

to v

31.

can't bear(hate, dislike)

a)

v-ing

b)

to v

32.

it is no use/it is no good(vô ích)

a)

v-ing

b)

to v

33.

would you mind( có phiền..... không)

a)

v-ing

b)

to v

34.

to be used to(quen với)

a)

v-ing

b)

to v

35.

to be/get accustomed to ( quen dần với)

a)

v-ing

b)

to v

36.

to be busy(bận rộn)

a)

v-ing

b)

to v

37.

to be worth(xứng đáng)

a)

v-ing

b)

to v

38.

to look forward to(trông mong)

a)

v-ing

b)

to v

39.

to have difficulty/fun/trouble

a)

v-ing

b)

to v

40.

to have a difficult time

a)

v-ing

b)

to v

41.

to go

a)

v-ing

b)

to v

42.

afford(đủ khả năng)

a)

v-ing

b)

to v

43.

agree(đồng ý)

a)

v-ing

b)

to v

44.

appear(xuất hiện)

a)

v-ing

b)

to v

45.

arrange(sắp xếp)

a)

v-ing

b)

to v

46.

ask(hỏi , yêu cầu)

a)

v-ing

b)

to v

47.

beg(nài nỉ,van xin)

a)

v-ing

b)

to v

48.

beg(nài nỉ,van xin)

a)

v-ing

b)

to v

49.

care(chăm sóc)

a)

v-ing

b)

to v

50.

claim(đòi hỏi, yêu cầu)

a)

v-ing

b)

to v

51.

consent(bằng lòng)

a)

v-ing

b)

to v

52.

decide(quyết định)

a)

v-ing

b)

to v

53.

demand(yêu cầu)

a)

v-ing

b)

to v

54.

deserve(xứng đáng)

a)

v-ing

b)

to v

55.

deserve(xứng đáng)

a)

v-ing

b)

to v

56.

deserve(xứng đáng)

a)

v-ing

b)

to v

57.

expect(mong đợi)

a)

v-ing

b)

to v

58.

fail(thất bại)

a)

v-ing

b)

to v

59.

hesitate(do dự)

a)

v-ing

b)

to v

60.

hope(hi vọng)

a)

v-ing

b)

to v

61.

learn(học)

a)

v-ing

b)

to v

62.

manage(sắp xếp)

a)

v-ing

b)

to v

63.

mean(ý định)

a)

v-ing

b)

to v

64.

need(cần)

a)

v-ing

b)

to v

65.

offer(đề nghị)

a)

v-ing

b)

to v

66.

persuade(thuyết phục)

a)

v-ing

b)

to v

67.

plan( lên kế hoạch)

a)

v-ing

b)

to v

68.

prepare(chuẩn bị)

a)

v-ing

b)

to v

69.

pretend( giả vờ)

a)

v-ing

b)

to v

70.

promise(hứa)

a)

v-ing

b)

to v

71.

refuse(từ chối)

a)

v-ing

b)

to v

72.

seem (dường như)

a)

v-ing

b)

to v

73.

seem (dường như)

a)

v-ing

b)

to v

74.

struggle(đấu tranh)

a)

v-ing

b)

to v

75.

swear(xin thề)

a)

v-ing

b)

to v

76.

threaten(đe doạ)

a)

v-ing

b)

to v

77.

volunteer(tình nguyện)

a)

v-ing

b)

to v

78.

wait(đợi)

a)

v-ing

b)

to v

79.

want(muốn)

a)

v-ing

b)

to v

80.

wish(mong)

a)

v-ing

b)

to v

81.

advise(khuyên)

a)

v-ing

b)

to v

82.

allow(cho phép)

a)

v-ing

b)

to v

83.

ask(yêu cầu)

a)

v-ing

b)

to v

84.

beg(van xin)

a)

v-ing

b)

to v

85.

beg(van xin)

a)

v-ing

b)

to v

86.

cause(gây ra)

a)

v-ing

b)

to v

87.

challenge(thách thức)

a)

v-ing

b)

to v

88.

convince(thuyết phục)

a)

v-ing

b)

to v

89.

dare(dám)

a)

v-ing

b)

to v

90.

encourage(khuyến khích)

a)

v-ing

b)

to v

91.

expect(mong đợi)

a)

v-ing

b)

to v

92.

forbid(cấm)

a)

v-ing

b)

to v

93.

force(buộc)

a)

v-ing

b)

to v

94.

force(buộc)

a)

v-ing

b)

to v

95.

hire(thuê)

a)

v-ing

b)

to v

96.

instruct(hướng dẫn)

a)

v-ing

b)

to v

97.

invite(mời)

a)

v-ing

b)

to v

98.

need(cần)

a)

v-ing

b)

to v

99.

order(ra lệnh)

a)

v-ing

b)

to v

100.

permit(cho phép)

a)

v-ing

b)

to v

101.

persuade(thuyết phục)

a)

v-ing

b)

to v

102.

remind(nhắc nhở)

a)

v-ing

b)

to v

103.

require(cần đến; yêu cầu)

a)

v-ing

b)

to v

104.

teach(dạy)

a)

v-ing

b)

to v

105.

tell(bảo)

a)

v-ing

b)

to v

106.

urge(thúc giục)

a)

v-ing

b)

to v

107.

want(muốn)

a)

v-ing

b)

to v

108.

warn(báo trước)

a)

v-ing

b)

to v