Font size
Worksheetsenglish test 4 ( Vocabularies)
Total questions: 108
Worksheet time: 54mins
Sandcastle
Lâu đài cát
Xây dựng
Khách sạn
Hotel
Lâu đài cát
Xây dựng
Khách sạn
Boat cruise
Chuyến đi chơi trên biển bằng thuyền
Đi thăm quan, thăm viếng
Cái lều trại
Visit
Chuyến đi chơi trên biển bằng thuyền
Đi thăm quan, thăm viếng
Cái lều trại
Tent
Chuyến đi chơi trên biển bằng thuyền
Đi thăm quan, thăm viếng
Cái lều trại
Expensive
Đắt, mắc tiền
Niềm vui
Rộng lớn, bao la
Fun
Đắt, mắc tiền
Niềm vui
Rộng lớn, bao la
Kangaroo
Con chuột túi
Cá sấu
Con voi
Con hổ
Crocodile
Con chuột túi
Cá sấu
Con voi
Con hổ
Elephant
Con chuột túi
Cá sấu
Con voi
Con hổ
Tiger
Con chuột túi
Cá sấu
Con voi
Con hổ
Monkey
Con hổ
Con khỉ
Con ngựa vằn
Con gấu
Zebra
Con hổ
Con khỉ
Con ngựa vằn
Con gấu
Bear
Con hổ
Con khỉ
Con ngựa vằn
Con gấu
Bear
Con hổ
Con khỉ
Con ngựa vằn
Con gấu
Funny
Đáng sợ
Vui vẻ
Nguy hiểm
Nhanh nhẹn
Dangerous
Đáng sợ
Vui vẻ
Nguy hiểm
Nhanh nhẹn
Scary
Đáng sợ
Vui vẻ
Nguy hiểm
Nhanh nhẹn
Fast
Đáng sợ
Vui vẻ
Nguy hiểm
Nhanh nhẹn
Friendly
Thân thiện
Tuyệt vời
Đẹp
Wonderful
Thân thiện
Tuyệt vời
Đẹp
Beautiful
Thân thiện
Tuyệt vời
Đẹp
Mobile phone
Điện thoại di động
Số điện thoại
Món quà
Phone number
Điện thoại di động
Số điện thoại
Món quà
Present
Điện thoại di động
Số điện thoại
Món quà
T-shirt
áo khoác
áo phông
áo len
váy
CLOTHES
quần áo
Đồ ăn
T-shirt
cake
coat
cool
cold
T-shirt
jacket
jumper
blue scarf
red scarf
black scarf
yellow scarf
shoes
slippers
shorts
socks
SKIRT
váy ngắn
quần dài
shoes
slippers
sandals
socks
SHORTS
quần ngắn
mũ
SCARFT
váy dài
khăn quàng cổ
Bookshop
Cửa hàng sách
Tiệm bánh mì
Tiệm thuốc
Bakery
Cửa hàng sách
Tiệm bánh mì
Tiệm thuốc
Pharmacy
Cửa hàng sách
Tiệm bánh mì
Tiệm thuốc
Supermarket
Siêu thị
Cửa hàng kẹo
Sở thú
Rạp phim
Sweet shop
Siêu thị
Cửa hàng kẹo
Sở thú
Rạp phim
Zoo
Siêu thị
Cửa hàng kẹo
Sở thú
Rạp phim
Cinema
Siêu thị
Cửa hàng kẹo
Sở thú
Rạp phim
Swimming pool
Rạp phim
Hồ bơi
Phòng tập thể dục
Gym
Rạp phim
Hồ bơi
Phòng tập thể dục
Buy some bread
mua bánh mì
mua thuốc
mua kẹo
Buy some medicine
mua bánh mì
mua thuốc
mua kẹo
Hungry
Đói
Khát
Ngon
market
chợ
siêu thị
công viên
Library
thư viện
bãi đỗ xe ô tô
công viên
Wear new clothes
Trang trí nhà cửa
Mặc quần áo mới
Làm bánh chưng
Decorate the house
Trang trí nhà cửa
Mặc quần áo mới
Làm bánh chưng
Watch firework display
Tổ chức tiệc
Xem pháo hoa
Nghe một bài nhạc vui vẻ
Have a party
Tổ chức tiệc
Xem pháo hoa
Nghe một bài nhạc vui vẻ
Give flower
Mua hoa
Tặng hoa
Đi mua sắm
Go shopping
Mua hoa
Tặng hoa
Đi mua sắm
Get present
Đi chợ
Đi mua sắm
Nhận quà
Ngày của thiếu nhi
New Year
Children's Day
Teacher's Day
Christmas
thăm
wish
visit
market
smart
make Banh Chung
wear new clothes
decorate the house
watch firework displays
go shopping
buy fowers
wear new clothes
make Chung Cake
Join
Tổ chức
Tham gia
Xinh xắn
Go to the market
Đi chợ
Nhận quà
Đi mua sắm
visit grandparents
go shopping
watch firework displays
decorate the house
Teachers' Day là ngày gì?
Ngày Nhà giáo
Ngày Tết
Ngày Giáng sinh
Ngày lễ Thiếu nhi
fireworks
pháo hoa
Giáng sinh
lễ hội
quần áo
"Tall" có nghĩa là?
Gầy
Cao
Béo
Thông minh
"Young" có nghĩa là?
Ồn ào
Gầy
Thư điện tử
Trẻ
Chọn từ phù hợp với bức tranh?
Big
Strong
Dictionary
Short
What does he look like? nghĩa là gì
Anh ấy là ai?
Anh ấy trông như thế nào?
Cô ấy trông như thế nào?
Anh ấy làm nghề gì?
Who's stronger? nghĩa là gì
Ai yếu hơn?
Ai khỏe hơn?
Ai cao hơn?
Ai vui hơn?
Từ "Xinh đẹp" trong Tiếng Anh là gì?
Beautiful
Thin
Big
Short
Từ "Nhỏ" trong Tiếng Anh là gì?
Thick
Good
Small
Slim
Elder brother
Anh trai
Em trai
Em gái
Chị gái
Younger brother
Anh trai
Em trai
Em gái
Chị gái
Elder sister
Anh trai
Em trai
Em gái
Chị gái
The boy is short
The boy is slim
The boy is fat
The boy is chubby
tall- taller
Thấp - thấp hơn
Cao - cao hơn
Mảnh mai - mảnh mai hơn
Short- shorter
Thấp - thấp hơn
Cao - cao hơn
Mảnh mai - mảnh mai hơn
Slim- slimmer
Thấp - thấp hơn
Cao - cao hơn
Mảnh mai - mảnh mai hơn
Old - older
Già - già hơn
Trẻ - trẻ hơn
Mạnh khỏe - mạnh khỏe hơn
Strong - stronger
Già - già hơn
Trẻ - trẻ hơn
Mạnh khỏe - mạnh khỏe hơn
Thick - thicker
Dày - dày hơn
Gầy - gầy hơn
Mạnh khỏe - mạnh khỏe hơn
Elder brother
Anh trai
Em trai
Em gái
Chị gái
Food
Đồ uống
Thức ăn
Nước khoáng
Fish
Món gà, con gà
Thịt
Món cá, con cá
Water
Đồ uống
Thức ăn
Nước
Chicken
Món gà, con gà
Thịt
Món cá, con cá
Orange juice
Nước ép cam
Nước ép táo
Nước ép trái cây
Apple juice
Nước ép cam
Nước ép táo
Nước ép trái cây
Milk
Nước chanh
Sữa
Nước khoáng
Beef
Thịt bò
Thịt heo
Mì, bún
Pork
Thịt bò
Thịt lợn
Mì, bún
Drink
Đồ uống
Thức ăn
Nước khoáng
Rice
Bánh mì
Cơm, lúa , gạo
Rau
Teacher
Học sinh
Bác sĩ
Giáo viên
Student
Học sinh, sinh viên
Giáo viên
Nhân viên văn phòng
Farmer
Công nhân
Nông dân
Lái xe
Doctor
Bác sĩ
Y tá
Giáo viên
Nurse
Bác sĩ
Y tá
Lái xe
Driver
Nhân viên văn phòng
Bác sĩ
Lái xe
Factory worrker
Nông dân
Công nhân nhà máy
Nhân viên văn phòng
hospital
"cảnh sát" tiếng anh là ?
pilot
police
clerk
worker
"phi công" tiếng anh là?
farmer
pilot
nurse
teacher
Job
Nghề nghiệp
Giáo viên
Nông dân
Uncle
Bố
Chú, bác
Ông
Cleck
Công nhân nhà máy
Học sinh, sinh viên
Nhân viên văn phòng
