wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

english test 4 ( Vocabularies)

Total questions: 108

Worksheet time: 54mins

Name
Class
Date
1.

Sandcastle

a)

Lâu đài cát

b)

Xây dựng

c)

Khách sạn

2.

Hotel

a)

Lâu đài cát

b)

Xây dựng

c)

Khách sạn

3.

Boat cruise

a)

Chuyến đi chơi trên biển bằng thuyền

b)

Đi thăm quan, thăm viếng

c)

Cái lều trại

4.

Visit

a)

Chuyến đi chơi trên biển bằng thuyền

b)

Đi thăm quan, thăm viếng

c)

Cái lều trại

5.

Tent

a)

Chuyến đi chơi trên biển bằng thuyền

b)

Đi thăm quan, thăm viếng

c)

Cái lều trại

6.

Expensive

a)

Đắt, mắc tiền

b)

Niềm vui

c)

Rộng lớn, bao la

7.

Fun

a)

Đắt, mắc tiền

b)

Niềm vui

c)

Rộng lớn, bao la

8.

Kangaroo

a)

Con chuột túi

b)

Cá sấu

c)

Con voi

d)

Con hổ

9.

Crocodile

a)

Con chuột túi

b)

Cá sấu

c)

Con voi

d)

Con hổ

10.

Elephant

a)

Con chuột túi

b)

Cá sấu

c)

Con voi

d)

Con hổ

11.

Tiger

a)

Con chuột túi

b)

Cá sấu

c)

Con voi

d)

Con hổ

12.

Monkey

a)

Con hổ

b)

Con khỉ

c)

Con ngựa vằn

d)

Con gấu

13.

Zebra

a)

Con hổ

b)

Con khỉ

c)

Con ngựa vằn

d)

Con gấu

14.

Bear

a)

Con hổ

b)

Con khỉ

c)

Con ngựa vằn

d)

Con gấu

15.

Bear

a)

Con hổ

b)

Con khỉ

c)

Con ngựa vằn

d)

Con gấu

16.

Funny

a)

Đáng sợ

b)

Vui vẻ

c)

Nguy hiểm

d)

Nhanh nhẹn

17.

Dangerous

a)

Đáng sợ

b)

Vui vẻ

c)

Nguy hiểm

d)

Nhanh nhẹn

18.

Scary

a)

Đáng sợ

b)

Vui vẻ

c)

Nguy hiểm

d)

Nhanh nhẹn

19.

Fast

a)

Đáng sợ

b)

Vui vẻ

c)

Nguy hiểm

d)

Nhanh nhẹn

20.

Friendly

a)

Thân thiện

b)

Tuyệt vời

c)

Đẹp

21.

Wonderful

a)

Thân thiện

b)

Tuyệt vời

c)

Đẹp

22.

Beautiful

a)

Thân thiện

b)

Tuyệt vời

c)

Đẹp

23.

Mobile phone

a)

Điện thoại di động

b)

Số điện thoại

c)

Món quà

24.

Phone number

a)

Điện thoại di động

b)

Số điện thoại

c)

Món quà

25.

Present

a)

Điện thoại di động

b)

Số điện thoại

c)

Món quà

26.

T-shirt

a)

áo khoác

b)

áo phông

c)

áo len

d)

váy

27.

CLOTHES

a)

quần áo

b)

Đồ ăn

28.

T-shirt

a)
b)
c)
d)
29.
a)

cake

b)

coat

c)

cool

d)

cold

30.
a)

T-shirt

b)

jacket

c)

jumper

31.
a)

blue scarf

b)

red scarf

c)

black scarf

d)

yellow scarf

32.
a)

shoes

b)

slippers

c)

shorts

d)

socks

33.

SKIRT

a)

váy ngắn

b)

quần dài

34.
a)

shoes

b)

slippers

c)

sandals

d)

socks

35.

SHORTS

a)

quần ngắn

b)

36.

SCARFT

a)

váy dài

b)

khăn quàng cổ

37.

Bookshop

a)

Cửa hàng sách

b)

Tiệm bánh mì

c)

Tiệm thuốc

38.

Bakery

a)

Cửa hàng sách

b)

Tiệm bánh mì

c)

Tiệm thuốc

39.

Pharmacy

a)

Cửa hàng sách

b)

Tiệm bánh mì

c)

Tiệm thuốc

40.

Supermarket

a)

Siêu thị

b)

Cửa hàng kẹo

c)

Sở thú

d)

Rạp phim

41.

Sweet shop

a)

Siêu thị

b)

Cửa hàng kẹo

c)

Sở thú

d)

Rạp phim

42.

Zoo

a)

Siêu thị

b)

Cửa hàng kẹo

c)

Sở thú

d)

Rạp phim

43.

Cinema

a)

Siêu thị

b)

Cửa hàng kẹo

c)

Sở thú

d)

Rạp phim

44.

Swimming pool

a)

Rạp phim

b)

Hồ bơi

c)

Phòng tập thể dục

45.

Gym

a)

Rạp phim

b)

Hồ bơi

c)

Phòng tập thể dục

46.

Buy some bread

a)

mua bánh mì

b)

mua thuốc

c)

mua kẹo

47.

Buy some medicine

a)

mua bánh mì

b)

mua thuốc

c)

mua kẹo

48.

Hungry

a)

Đói

b)

Khát

c)

Ngon

49.

market

a)

chợ

b)

siêu thị

c)

công viên

50.

Library

a)

thư viện

b)

bãi đỗ xe ô tô

c)

công viên

51.

Wear new clothes

a)

Trang trí nhà cửa

b)

Mặc quần áo mới

c)

Làm bánh chưng

52.

Decorate the house

a)

Trang trí nhà cửa

b)

Mặc quần áo mới

c)

Làm bánh chưng

53.

Watch firework display

a)

Tổ chức tiệc

b)

Xem pháo hoa

c)

Nghe một bài nhạc vui vẻ

54.

Have a party

a)

Tổ chức tiệc

b)

Xem pháo hoa

c)

Nghe một bài nhạc vui vẻ

55.

Give flower

a)

Mua hoa

b)

Tặng hoa

c)

Đi mua sắm

56.

Go shopping

a)

Mua hoa

b)

Tặng hoa

c)

Đi mua sắm

57.

Get present

a)

Đi chợ

b)

Đi mua sắm

c)

Nhận quà

58.

Ngày của thiếu nhi

a)

New Year

b)

Children's Day

c)

Teacher's Day

d)

Christmas

59.

thăm

a)

wish

b)

visit

c)

market

d)

smart

60.
a)

make Banh Chung

b)

wear new clothes

c)

decorate the house

d)

watch firework displays

61.

a)

go shopping

b)

buy fowers

c)

wear new clothes

d)

make Chung Cake

62.

Join

a)

Tổ chức

b)

Tham gia

c)

Xinh xắn

63.

Go to the market

a)

Đi chợ

b)

Nhận quà

c)

Đi mua sắm

64.

a)

visit grandparents

b)

go shopping

c)

watch firework displays

d)

decorate the house

65.

Teachers' Day là ngày gì?

a)

Ngày Nhà giáo

b)

Ngày Tết

c)

Ngày Giáng sinh

d)

Ngày lễ Thiếu nhi

66.

fireworks

a)

pháo hoa

b)

Giáng sinh

c)

lễ hội

d)

quần áo

67.

"Tall" có nghĩa là?

a)

Gầy

b)

Cao

c)

Béo

d)

Thông minh

68.

"Young" có nghĩa là?

a)

Ồn ào

b)

Gầy

c)

Thư điện tử

d)

Trẻ

69.

Chọn từ phù hợp với bức tranh?

a)

Big

b)

Strong

c)

Dictionary

d)

Short

70.

What does he look like? nghĩa là gì

a)

Anh ấy là ai?

b)

Anh ấy trông như thế nào?

c)

Cô ấy trông như thế nào?

d)

Anh ấy làm nghề gì?

71.

Who's stronger? nghĩa là gì

a)

Ai yếu hơn?

b)

Ai khỏe hơn?

c)

Ai cao hơn?

d)

Ai vui hơn?

72.

Từ "Xinh đẹp" trong Tiếng Anh là gì?

a)

Beautiful

b)

Thin

c)

Big

d)

Short

73.

Từ "Nhỏ" trong Tiếng Anh là gì?

a)

Thick

b)

Good

c)

Small

d)

Slim

74.

Elder brother

a)

Anh trai

b)

Em trai

c)

Em gái

d)

Chị gái

75.

Younger brother

a)

Anh trai

b)

Em trai

c)

Em gái

d)

Chị gái

76.

Elder sister

a)

Anh trai

b)

Em trai

c)

Em gái

d)

Chị gái

77.
a)

The boy is short

b)

The boy is slim

c)

The boy is fat

d)

The boy is chubby

78.

tall- taller

a)

Thấp - thấp hơn

b)

Cao - cao hơn

c)

Mảnh mai - mảnh mai hơn

79.

Short- shorter

a)

Thấp - thấp hơn

b)

Cao - cao hơn

c)

Mảnh mai - mảnh mai hơn

80.

Slim- slimmer

a)

Thấp - thấp hơn

b)

Cao - cao hơn

c)

Mảnh mai - mảnh mai hơn

81.

Old - older

a)

Già - già hơn

b)

Trẻ - trẻ hơn

c)

Mạnh khỏe - mạnh khỏe hơn

82.

Strong - stronger

a)

Già - già hơn

b)

Trẻ - trẻ hơn

c)

Mạnh khỏe - mạnh khỏe hơn

83.

Thick - thicker

a)

Dày - dày hơn

b)

Gầy - gầy hơn

c)

Mạnh khỏe - mạnh khỏe hơn

84.

Elder brother

a)

Anh trai

b)

Em trai

c)

Em gái

d)

Chị gái

85.

Food

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước khoáng

86.

Fish

a)

Món gà, con gà

b)

Thịt

c)

Món cá, con cá

87.

Water

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước

88.

Chicken

a)

Món gà, con gà

b)

Thịt

c)

Món cá, con cá

89.

Orange juice

a)

Nước ép cam

b)

Nước ép táo

c)

Nước ép trái cây

90.

Apple juice

a)

Nước ép cam

b)

Nước ép táo

c)

Nước ép trái cây

91.

Milk

a)

Nước chanh

b)

Sữa

c)

Nước khoáng

92.

Beef

a)

Thịt bò

b)

Thịt heo

c)

Mì, bún

93.

Pork

a)

Thịt bò

b)

Thịt lợn

c)

Mì, bún

94.

Drink

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước khoáng

95.

Rice

a)

Bánh mì

b)

Cơm, lúa , gạo

c)

Rau

96.

Teacher

a)

Học sinh

b)

Bác sĩ

c)

Giáo viên

97.

Student

a)

Học sinh, sinh viên

b)

Giáo viên

c)

Nhân viên văn phòng

98.

Farmer

a)

Công nhân

b)

Nông dân

c)

Lái xe

99.

Doctor

a)

Bác sĩ

b)

Y tá

c)

Giáo viên

100.

Nurse

a)

Bác sĩ

b)

Y tá

c)

Lái xe

101.

Driver

a)

Nhân viên văn phòng

b)

Bác sĩ

c)

Lái xe

102.

Factory worrker

a)

Nông dân

b)

Công nhân nhà máy

c)

Nhân viên văn phòng

103.

hospital

a)
b)
c)
d)
104.

"cảnh sát" tiếng anh là ?

a)

pilot

b)

police

c)

clerk

d)

worker

105.

"phi công" tiếng anh là?

a)

farmer

b)

pilot

c)

nurse

d)

teacher

106.

Job

a)

Nghề nghiệp

b)

Giáo viên

c)

Nông dân

107.

Uncle

a)

Bố

b)

Chú, bác

c)

Ông

108.

Cleck

a)

Công nhân nhà máy

b)

Học sinh, sinh viên

c)

Nhân viên văn phòng