wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập từ vựng unit 4 + ở ngoài

Total questions: 20

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

paint brush (n)

a)

cọ vẽ

b)

bút sáp màu

c)

bút dạ

d)

bút chì màu

2.

Do you like this unit 3?

a)

Yes, I like

b)

No, I don't like

3.

taking photos (v.p)

(a)  

4.

Biểu diễn múa rối nước trong tiếng Anh là gì?

4 lines
5.

spare time (n)

(a)  

6.

Dịch từ sau: classical (adj), landscape (n), musical instruments (n)

(a)  

7.

Like (prep)

a)

thích

b)

kiểu như là

c)

giống như

8.

Different (+from) (a)

a)

......như là, không.... như là

b)

khác với...

c)

như, giống như

9.

Dịch từ sau sang tiếng Anh: nhà soạn nhạc, phòng hòa nhạc, nữ diễn viên, sáng tác, chân dung

(a)  

10.

Dịch:Painter= artist, painting, musician, pupper theatre

(a)  

11.

tôn trọng

(a)  

12.

In addition nghĩa là gì?

a)

tuy nhiên

b)

thêm vào đó

c)

bởi vì

13.

Dịch từ sau: occur (v), support(v,n), huge (adj)

(a)  

14.

Pavement (n)

a)

công viên

b)

vỉa hè

15.

'anthem (n)

(a)  

16.

Dịch từ sau: dây thừng, điều khiển, nghệ thuật múa rối nước

(a)  

17.

Impressive (adj)

a)

ấn tượng

b)

nổi tiếng

18.

Dịch từ sau: exhibition (n), works of arts, arts collection, display

(a)  

19.

Temple of Literature

a)

đền

b)

chùa

c)

văn miếu

20.

dịch từ sau: giá trị, phiên bản

(a)