NEW
Font size
Worksheetskiểm tra cuối kỳ gia sư
Total questions: 40
Worksheet time: 20mins
từ này nghĩa là gì 케이크
bánh kem
bài hát chúc mừng sinh nhật
tiệc
mời
từ này nghĩa là gì 축하 노래
bánh kem
bài hát chúc mừng sinh nhật
tiệc
mời
từ này nghĩa là gì 초대
bánh kem
bài hát chúc mừng sinh nhật
tiệc
mời
từ này nghĩa là gì 생일
sinh nhật
thiệp
tiệc
mời
từ này nghĩa là gì 카드
sinh nhật
thiệp
tiệc
mời
từ này nghĩa là gì 화장품
sinh nhật
thiệp
mĩ phẩm
mời
từ này nghĩa là gì 넷타이
cà vạt
hoa tai
dây chuyền
nhẫn
nghĩa tiếng hàn của " 선물을 주다
tặng quà
mua quà
nhận quà
chọn quà
nghĩa tiếng hàn của " 선물을 사다
tặng quà
mua quà
nhận quà
chọn quà
nghĩa tiếng hàn của " 선물을 받다
tặng quà
mua quà
nhận quà
chọn quà
nghĩa tiếng hàn của " 가볍다 "
nhẹ
nặng
bất tiện
thuận tiền
nghĩa tiếng hàn của " 무겁다 "
nhẹ
nặng
bất tiện
thuận tiền
어느 단어가 "nhảy, múa"을 의미합니까?
운동하다
취미
춤을 추다
여행하다
어느 단어가 "vẽ tranh"을 의미합니까?
춤을 추다
운동하다
사진을 찍다
그림을 그리다
이 사람의 취미는 무엇입니까?
사진을 찍는 것을 좋아합니다
영화를 보기예요
그림 그리기예요
김치를 잘 먹어요?
네, 매워서 잘 먹어요
아니요, 매워서 못 먹어요
네, 잘 못 먹어요
이 사람은 우리 ______이에요/예요.
누나
언니
오빠
형
할머니가 ___________.
My grandmother is sleeping.
계세요
자요
있어요
주무세요
어머니가 시장에 _______.
My mother go to the market.
가요
갔어요
가세요
가셨어요
아버지가 점심을 _________.
My father is eating lunch.
먹어요
만드세요
드세요
사세요
Danh từ kính ngữ của 이름(Name)?
이름
성함
성
Danh từ kính ngữ của 나이(Age)?
나이
살
연세
가족이 몇 명이에요?
넷 명이에요
셋 명이에요
네 명이에여
네 명이에요
이 사진에는 아이가 몇 명이 있어요?
셋 명이에요
세 명이에요
넷 명이에요
할머니는 지금 뭐 해요?
자다
잤어요
주무세요
주무해요
선생님, 이번 주말에 뭐 하실 거예요?
집에서 쉬실 거예요
집에서 쉴 거예요
집에서 쉬었어요
점심 là gì?
Ban ngày
Buổi tối
Buổi sáng
Trưa
Ban đêm?
오전
아침
밤
저녁
오후?
Ban ngày
Buổi tối
Sáng sớm
Buổi chiều
Buổi tối?
저녁
오후
밤
점심
오전?
Ban ngày
Buổi sáng
Sáng sớm
Buổi chiều
저녁?
Ban ngày
Buổi tối
Sáng sớm
Buổi chiều
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Dưa hấu”.
수박
박수
수밖
쑤박
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Ăn/ dùng bữa”.
식사
싯사
씩사
싰사
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Bếp”.
부억
부역
부엌
부얶
