wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

kiểm tra cuối kỳ gia sư

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.
생년월일
a)
ngày tháng năm sinh
b)
mưa rơi
c)
toàn quốc
d)
trung tâm khách hàng
e)
hóa đơn
2.

từ này nghĩa là gì 케이크

a)

bánh kem

b)

bài hát chúc mừng sinh nhật

c)

tiệc

d)

mời

3.

từ này nghĩa là gì 축하 노래

a)

bánh kem

b)

bài hát chúc mừng sinh nhật

c)

tiệc

d)

mời

4.

từ này nghĩa là gì 초대

a)

bánh kem

b)

bài hát chúc mừng sinh nhật

c)

tiệc

d)

mời

5.

từ này nghĩa là gì 생일

a)

sinh nhật

b)

thiệp

c)

tiệc

d)

mời

6.

từ này nghĩa là gì 카드    

a)

sinh nhật

b)

thiệp

c)

tiệc

d)

mời

7.

từ này nghĩa là gì 화장품

a)

sinh nhật

b)

thiệp

c)

mĩ phẩm

d)

mời

8.

từ này nghĩa là gì 넷타이

a)

cà vạt

b)

hoa tai

c)

dây chuyền

d)

nhẫn

9.

nghĩa tiếng hàn của " 선물을 주다

a)

tặng quà

b)

mua quà

c)

nhận quà

d)

chọn quà

10.

nghĩa tiếng hàn của " 선물을 사다

a)

tặng quà

b)

mua quà

c)

nhận quà

d)

chọn quà

11.

nghĩa tiếng hàn của " 선물을 받다

a)

tặng quà

b)

mua quà

c)

nhận quà

d)

chọn quà

12.

nghĩa tiếng hàn của " 가볍다 "

a)

nhẹ

b)

nặng

c)

bất tiện

d)

thuận tiền

13.

nghĩa tiếng hàn của " 무겁다   "

a)

nhẹ

b)

nặng

c)

bất tiện

d)

thuận tiền

14.
취미가 뭐예요?
a)
태권도예요
b)
축구예요.
c)
야구예요
d)
수영이에요.
15.
무슨 운동을 좋아해요?
a)
탁구를 좋아해요.
b)
야구를 좋아해요.
c)
배구를 좋아해요.
d)
농구를 좋아해요.
16.

어느 단어가 "nhảy, múa"을 의미합니까?

a)

운동하다

b)

취미

c)

춤을 추다

d)

여행하다

17.

어느 단어가 "vẽ tranh"을 의미합니까?

a)

춤을 추다

b)

운동하다

c)

사진을 찍다

d)

그림을 그리다

18.

이 사람의 취미는 무엇입니까?

a)

사진을 찍는 것을 좋아합니다

b)

영화를 보기예요

c)

그림 그리기예요

19.

김치를 잘 먹어요?

a)

네, 매워서 잘 먹어요

b)

아니요, 매워서 못 먹어요

c)

네, 잘 못 먹어요

20.

이 사람은 우리 ______이에요/예요.

a)

누나

b)

언니

c)

오빠

d)

21.

할머니가 ___________.

My grandmother is sleeping.

a)

계세요

b)

자요

c)

있어요

d)

주무세요

22.

어머니가 시장에 _______.

My mother go to the market.

a)

가요

b)

갔어요

c)

가세요

d)

가셨어요

23.

아버지가 점심을 _________.

My father is eating lunch.

a)

먹어요

b)

만드세요

c)

드세요

d)

사세요

24.

Danh từ kính ngữ của 이름(Name)?

a)

이름

b)

성함

c)

25.

Danh từ kính ngữ của 나이(Age)?

a)

나이

b)

c)

연세

26.

가족이 몇 명이에요?

a)

넷 명이에요

b)

셋 명이에요

c)

네 명이에여

d)

네 명이에요

27.

이 사진에는 아이가 몇 명이 있어요?

a)

셋 명이에요

b)

세 명이에요

c)

넷 명이에요

28.

할머니는 지금 뭐 해요?

a)

자다

b)

잤어요

c)

주무세요

d)

주무해요

29.

선생님, 이번 주말에 뭐 하실 거예요?

a)

집에서 쉬실 거예요

b)

집에서 쉴 거예요

c)

집에서 쉬었어요

30.

점심 là gì?

a)

Ban ngày

b)

Buổi tối

c)

Buổi sáng

d)

Trưa

31.

Ban đêm?

a)

오전

b)

아침

c)

d)

저녁

32.

오후?

a)

Ban ngày

b)

Buổi tối

c)

Sáng sớm

d)

Buổi chiều

33.

Buổi tối?

a)

저녁

b)

오후

c)

d)

점심

34.

오전?

a)

Ban ngày

b)

Buổi sáng

c)

Sáng sớm

d)

Buổi chiều

35.

저녁?

a)

Ban ngày

b)

Buổi tối

c)

Sáng sớm

d)

Buổi chiều

36.
남편
a)
chồng
b)
vỗ tay
c)
lo lắng
d)
bắt tay
37.
아내
a)
vợ
b)
cứ ...
c)
chồng
d)
vỗ tay
38.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Dưa hấu”.

a)

수박

b)

박수

c)

수밖

d)

쑤박

39.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Ăn/ dùng bữa”.

a)

식사

b)

싯사

c)

씩사

d)

싰사

40.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Bếp”.

a)

부억

b)

부역

c)

부엌

d)

부얶