Font size
WorksheetsMở rộng từ vựng bài 1 L1.1.
Total questions: 50
Worksheet time: 46mins
ô tô
(a)
người đàn ông
(a)
người phụ nữ
(a)
đứa trẻ
(a)
những đứa trẻ
(a)
chữ cái
(a)
bảng chữ cái
(a)
thành phố
(a)
cuốn sách
(a)
điện thoại
(a)
quốc gia
(a)
ngôn ngữ, thứ tiếng
(a)
nghe
(a)
nói
(a)
đọc
(a)
viết
(a)
das Auto
der Mann
das Handy
die Frau
das Kind
sprechen
hören
lesen
schreiben
reisen
Wie heißen Sie?
Woher kommen Sie?
Was sprechen Sie?
Wer sind Sie?
Woher kommst du?
Was sprichst du?
tiếng Đức

tiếng Việt

nước Đức

Việt Nam

tên
(a)
Wie
ist
dein
Name?
Wie
ist
Ihr
Name?
Ich
spreche
Vietnamesisch
und ein bisschen
Deutsch.
Ich
spreche
gut Englisch
und ein bisschen
Chinesisch.
Woher ... du?
kommst
kommen
komme
kommt
Woher ... Sie?
komme
kommen
kommst
kommt
Wie ist dein ....?
name
namer
Name
Namen
Wer bist du?
Ich bist
ich bin
Ich sind
Ich bin...
Wer ... Sie?
sin
zind
sind
ist
Ông/ Bà là ai?
(a)
Bạn là ai?
(a)
Bạn nói tiếng gì?
(a)
Ông/Bà nói tiếng gì?
(a)
tên <trước>
(a)
tên họ
(a)
tên <sau>
(a)
đường đi
(a)
khóa học
(a)
đơn đăng ký
(a)
số nhà
(a)
mã bưu điện
(a)
