wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

날짜와 요일

Total questions: 78

Worksheet time: 1hrs 14mins

Name
Class
Date
1.

월요일

a)

monday

b)

tuesday

c)

wednesday

d)

thursday

2.

화요일

(a)  

3.

수요일

(a)  

4.

목요일

4 lines
5.

금요일

a)

sunday

b)

Tuesday

c)

monday

d)

friday

6.

토요일

a)

friday

b)

sunday

c)

saturday

d)

monday

7.

일요일

(a)  

8.

24

(a)  

9.

100

(a)  

10.

1000

a)

b)

c)

d)

11.

1000

(a)  

12.

10,000

(a)  

13.

100,000

(a)  

14.

1,000,000 - a million

a)

b)

백만

c)

십만

d)

15.

23,000

(a)  

16.

four million won(₩)

a)

삼만 ₩

b)

사백만

c)

사만

d)

삼천

17.

363

a)

이천육십

b)

칠백육십삼

c)

구천육십

d)

삼백육십삼

18.

ten, a hundred, a thousand, 10 thousands, 100 thousands, a million

(a)  

19.

09/02/2002

(a)  

20.

820

(a)  

21.

15000

(a)  

22.

hôm nay là thứ năm

(a)  

23.

287

(a)  

24.

3195

(a)  

25.

cuối tuần

(a)  

26.

hôm kia - yesterday

(a)  

27.

ngày mai - tomorrow

(a)  

28.

ngày kia - the day before tomorrow

a)

내일

b)

그저께

c)

오늘

d)

모레

29.

hôm qua - yesterday

(a)  

30.

năm trước, năm ngoái - last year

(a)  

31.

năm nay - this year

(a)  

32.

năm sau, next year

(a)  

33.

tháng trước

a)

지난 달

b)

지난 주

c)

지난달

d)

지난해

34.

tháng này, this month

(a)  

35.

tháng sau, next month

(a)  

36.

tuần trước

a)

다음 주

b)

이번 주

c)

지난 주

d)

지난주

37.

tuần này, this week

(a)  

38.

tuần sau, next week

(a)  

39.

zero - 0

(a)  

40.

Hundred - 100

(a)  

41.

thousand - 1.000

a)

b)

십만

c)

d)

42.

ten thousand - 10.000

a)

b)

십만

c)

d)

43.

hundred thousand

(a)  

44.

one million - 1.000.000

(a)  

45.

số phòng

(a)  

46.

tầng - floor

(a)  

47.

ngày tết

(a)  

48.

kì nghỉ

(a)  

49.

tổ chức tiệc

(a)  

50.

ngắm, xem

(a)  

51.

cuộc họp

(a)  

52.

bơi lội

53.

tháng mấy

(a)  

54.

ngày mấy

(a)  

55.

lần này

(a)  

56.

món quà

(a)  

57.

thi cử (v1)

(a)  

58.

làm thêm

(a)  

59.

mỗi ngày

(a)  

60.

cùng nhau

(a)  

61.

bài tập

(a)  

62.

của (a)  

63.

ngày

(a)  

64.

giảm giá cho tôi được không?

(a)  

65.

kì thi

(a)  

66.

ㄹ + ㄴ = ...

(a)  

67.

leo núi

(a)  

68.

đẹp (v1)

(a)  

69.

môn nói

(a)  

70.

kỳ nghỉ (của học sinh)

(a)  

71.

tiệc sinh nhật

(a)  

72.

sự hướng dẫn

(a)  

73.

ngày kỉ niệm chữ Hangeul

(a)  

74.

số điện thoại

(a)  

75.

số mấy

76.

lần đầu

77.

hôm nay là thứ mấy

(a)  

78.

Trang sách giáo khoa

(a)  

Similar Resources on Wayground