Font size
Worksheets날짜와 요일
Total questions: 78
Worksheet time: 1hrs 14mins
월요일
monday
tuesday
wednesday
thursday
화요일
(a)
수요일
(a)
목요일
금요일
sunday
Tuesday
monday
friday
토요일
friday
sunday
saturday
monday
일요일
(a)
24
(a)
100
(a)
1000
십
천
백
만
1000
(a)
10,000
(a)
100,000
(a)
1,000,000 - a million
만
백만
십만
천
23,000
(a)
four million won(₩)
삼만 ₩
사백만
사만
삼천
363
이천육십
칠백육십삼
구천육십
삼백육십삼
ten, a hundred, a thousand, 10 thousands, 100 thousands, a million
(a)
09/02/2002
(a)
820
(a)
15000
(a)
hôm nay là thứ năm
(a)
287
(a)
3195
(a)
cuối tuần
(a)
hôm kia - yesterday
(a)
ngày mai - tomorrow
(a)
ngày kia - the day before tomorrow
내일
그저께
오늘
모레
hôm qua - yesterday
(a)
năm trước, năm ngoái - last year
(a)
năm nay - this year
(a)
năm sau, next year
(a)
tháng trước
지난 달
지난 주
지난달
지난해
tháng này, this month
(a)
tháng sau, next month
(a)
tuần trước
다음 주
이번 주
지난 주
지난주
tuần này, this week
(a)
tuần sau, next week
(a)
zero - 0
(a)
Hundred - 100
(a)
thousand - 1.000
만
십만
천
십
ten thousand - 10.000
만
십만
백
천
hundred thousand
(a)
one million - 1.000.000
(a)
số phòng
(a)
tầng - floor
(a)
ngày tết
(a)
kì nghỉ
(a)
tổ chức tiệc
(a)
ngắm, xem
(a)
cuộc họp
(a)
bơi lội

tháng mấy
(a)
ngày mấy
(a)
lần này
(a)
món quà
(a)
thi cử (v1)
(a)
làm thêm
(a)
mỗi ngày
(a)
cùng nhau
(a)
bài tập
(a)
của (a)
ngày
(a)
giảm giá cho tôi được không?
(a)
kì thi
(a)
ㄹ + ㄴ = ...
(a)
leo núi
(a)
đẹp (v1)
(a)
môn nói
(a)
kỳ nghỉ (của học sinh)
(a)
tiệc sinh nhật
(a)
sự hướng dẫn
(a)
ngày kỉ niệm chữ Hangeul
(a)
số điện thoại
(a)
số mấy

lần đầu

hôm nay là thứ mấy
(a)
Trang sách giáo khoa
(a)
