NEW
Font size
WorksheetsVocabulary Test
Total questions: 50
Worksheet time: 8mins
information society
kinh tế thông tin
xã hội thông tin
công nghệ thông tin
information technology
xã hội thông tin
kinh tế thông tin
công nghệ thông tin
information scientist
nhà khoa học thông tin
thông tin học
khoa học thông tin
information management
khoa học thông tin
quản trị thông tin
kiểm soát thông tin
information resource
quản trị thông tin
nguồn thông tin
tài nguyên thông tin
information policy
chính sách thông tin
kế hoạch thông tin
nguồn thông tin
information lifecycle
tài nguyên thông tin
vòng đời thông tin
chu trình thông tin
information process
chu trình thông tin
vòng đời thông tin
quá trình thông tin
transactional information
thông tin kinh doanh
thông tin báo chí
thông tin giao dịch
summarized information
thông tin tóm tắt
thông tin giao dịch
thông tin hợp tác
data warehouse
ngân hàng dữ liệu
kho dữ liệu
nhà dữ liệu
structured information
thông tin giao dịch
thông tin kinh doanh
thông tin có cấu trúc
unstructured information
thông tin có cấu trúc
thông tin phi cấu trúc
thông tin cấu trúc
information system
quá trình thông tin
công nghệ thông tin
hệ thống thông tin
data management
quản trị thông tin
quản trị tri thức
quản trị dữ liệu
content management
quản trị nội dung
quản trị thông tin
quản trị thông tin số
records management
quản trị thông tin
quản lý hồ sơ
quản trị dữ liệu
business intelligence
trí tuệ doanh nghiệp
thông tin doanh nghiệp
dữ liệu doanh nghiệp
competitive intelligence
trí tuệ doanh nghiệp
dữ liệu doanh nghiệp
trí tuệ cạnh tranh
knowledge organization
quản trị tri thức
tổ chức tri thức
thu thập tri thức
digital library
thư viện thông minh
thư viện số
thư viện ảo
information retrieval system
hệ thống thông tin
hệ thống tìm kiếm thông tin
hệ thống truy hồi thông tin
information system management
quản trị hệ thống thông tin
quản trị thông tin hệ thống
quản trị hệ thống
information technology management
quản trị thông tin công nghệ
quản trị công nghệ
quản trị công nghệ thông tin
database
cơ sở dữ liệu
dữ liệu cơ sở
kho dữ liệu
information policy
thông tin quản lý
chính sách thông tin
thông tin chính sách
to create (information)
tổ chức (thông tin)
phân phối (thông tin)
sáng tạo (thông tin)
to acquire (information)
sử dụng (thông tin)
sáng tạo (thông tin)
thu thập (thông tin)
to organize (information)
tổ chức (thông tin)
thu thập (thông tin)
phân phối (thông tin)
to use (information)
thu thập (thông tin)
tổ chức (thông tin)
sử dụng (thông tin)
to distribute (information)
phân phối (thông tin)
tìm kiếm (thông tin)
thu thập (thông tin)
to store (information)
thu thập (thông tin)
lưu trữ (thông tin)
phân phối (thông tin)
information representation
lưu trữ thông tin
truy hồi thông tin
trình bày thông tin
information retrieval
truy hồi thông tin
lưu trữ thông tin
trình bày thông tin
information science
thông tin khoa học
khoa học thông tin
tin học
knowledge society
xã hội tri thức
tri thức xã hội
quản trị tri thức
library science
thư viện khoa học
khoa học thư viện
quản lý thư viện
information need
thông tin cần thiết
thông tin được cần đến
nhu cầu thông tin
Internet search engine
máy tìm tin trên Internet
máy tìm kiếm Internet
thiết bị tìm kiếm Internet
information industry
xã hội thông tin
công nghiệp thông tin
kinh tế thông tin
business information
thông tin kinh doanh
thông tin quản lý
thông tin kinh tế
press information
thông tin kinh doanh
thông tin kinh tế
thông tin báo chí
legal information
thông tin báo chí
thông tin luật pháp
thông tin kinh doanh
non-digital
phi kỹ thuật số
không kỹ thuật số
kỹ thuật số
non-textual
phi in ấn
phi văn bản
phi kỹ thuật số
information literacy
tài liệu thông tin
vấn đề thông tin
năng lực thông tin
computer science
khoa học điện toán
khoa học máy tính
khoa học công nghệ máy tính
information market
kinh tế thông tin
buôn bán thông tin
thị trường thông tin
end-user
người dùng cuối
người dùng kết thúc
người sử dụng
digital repository
kho số
kho lưu trữ số
kho kỹ thuật số
