WorksheetsTrạc 34, 35
Total questions: 27
Worksheet time: 27mins
Name
Class
Date
1.
người ăn chay
(a)
2.
yêu cầu đặc biệt về đồ ăn
(a)
3.
tuổi
(a)
4.
bóng ném
(a)
5.
qune thuộc với (adj + prep)
(a)
6.
quen thuộc (V)
(a)
7.
hệ thống giao thông công cộng
(a)
8.
khuôn viên trường
(a)
9.
bắt xe lửa
(a)
10.
để đó cho tôi
(a)
11.
kiểm tra hồ sơ
(a)
12.
bình luận
(a)
13.
để lại lời nhuận
(a)
14.
kiểm tra hồ sơ
(a)
15.
hơn nhiều trong so sánh hơn thì người ta sử dụng từ gì
(a)
16.
hơn ít trong so sánh hơn thì người ta sử dụng từ gì
(a)
17.
tuyệt vời
(a)
18.
tầng trệt
(a)
19.
nghỉ giải lao
(a)
20.
làm phiền người khác
(a)
21.
tập trung
(a)
22.
đi lên lầu
(a)
23.
có xu hướng gì
(a)
24.
yên tĩnh
(a)
25.
phía cuối của cái gì
(a)
26.
đường đi bộ
(a)
27.
sân (chơi thể thao)
(a)
100 %
