wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

THTH2 - B2

Total questions: 12

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

물세탁

a)

thay đổi

b)

thuốc lá

c)

nước giặt

d)

đồ ăn

2.

Phòng họp

a)

강의실

b)

교실

c)

휴게실

d)

회의실

3.

외출하다

a)

ăn ngoài

b)

ra ngoài

c)

đi vào

d)

xuất phát

4.

vấn đề

a)

조심히

b)

걱정

c)

문제

d)

갑자기

5.

주차하지 마세요

a)

Hãy đỗ xe

b)

Cấm chạm,sờ

c)

Được chạm,sờ

d)

Cấm đỗ xe

6.

Cấm bơi

(a)  

7.

도서관에서 책을 피려도 돼요?

(a)  

8.

Khi ăn/dùng bữa tôi có thể dùng đũa được không?

4 lines
9.

Vì thời tiết lạnh nên hãy mặc nhiều áo

4 lines
10.

꼭 답장 주세요

4 lines
11.

Xin lỗi vì thay đổi đột ngột cuộc hẹn

4 lines
12.

변경하다

a)

thay đổi

b)

đột ngột

c)

cẩn thận

d)

ồn ào