Worksheets第四课:请问,办公司在哪儿?
Total questions: 10
Worksheet time: 2mins
Từ nào sau đây chỉ hướng Bắc?
北边
Běibiān
东边
Dōngbiān
西边
Xībiān
南边
Nánbiān
这是什么?
Zhè shì shénme?
办公楼
Bàngōng lóu
生产楼
Shēngchǎn lóu
办公室
Bàngōngshì
宿舍楼
Sùshè lóu
球在哪里?
Qiú zài nǎlǐ?
盒子上面
Hézi shàngmiàn
盒子里面
Hézi lǐmiàn
盒子外面
Hézi wàimiàn
盒子左边
Hézi zuǒbiān
Từ trái nghĩa của từ 应聘 (yìngpìn)
招牌
Zhāopái
照片
Zhàopiàn
招手
Zhāoshǒu
招聘
Zhāopìn
保安室 (Bǎo'ān shì)có nghĩa là?
Phòng học
Phòng bảo vệ
Phòng trà nước
Phòng bếp
Từ nào sau đây có nghĩa là nhà ăn?
车棚
Chēpéng
食堂
Shítáng
仓库
Cāngkù
宿舍
Sùshè
银行在咖啡店和公寓的……?
Yínháng zài kāfēi diàn hé gōngyù de……?
左边
Zuǒbiān
右边
Yòubiān
中间
Zhōngjiān
后面
Hòumiàn
Dịch câu sau sang tiếng Trung:
Công ty bạn ở đâu?
你的公司在哪里?
Nǐ de gōngsī zài nǎlǐ?
你的公司在北江吗?
Nǐ de gōngsī zài běijiāng ma?
你在富士康公司上班吗?
Nǐ zài fùshìkāng gōngsī shàngbān ma?
你家在哪里?
Nǐ jiā zài nǎlǐ?
Phiên âm đúng của từ 办公楼
Bàngònglóu
Bāngònglóu
Bàngōng lù
Bàngōng lóu
你喜欢学汉语吗?
Nǐ xǐhuān xué hànyǔ ma?
喜欢
Xǐhuān
不喜欢
Bù xǐhuān
