Font size
WorksheetsGrade 10 - Unit 4 buổi 1- Getting Started + Language- vocab
Total questions: 85
Worksheet time: 3hrs 50mins
tình nguyện viên
(a)
địa phương
(a)
sự phát triển cộng đồng
(a)
tình cờ
(a)
quảng cáo
(a)
thành công
(a)
nộp đơn
(a)
đơn xin việc
(a)
công việc cộng đồng
(a)
dịch vụ cộng đồng
(a)
lợi ích
(a)
khu vực địa phương
(a)
các kỹ năng bổ ích
(a)
thúc đẩy
(a)
sự tự tin
(a)
các hoạt động thường ngày
(a)
vô tận
(a)
cơ hội
(a)
tham gia vào
(a)
dọn dẹp
(a)
1 lần 1 tuần
(a)
trại mồ côi
(a)
hình thành
(a)
thư điện tử
(a)
không sao
(a)
chúc may mắn
(a)
giữ kỉ lục
(a)
tăng lên
(a)
du khách
(a)
xuất khẩu
(a)
quyên góp
(a)
hào phóng
(a)
từ thiện
(a)
được đặt tại
(a)
giáo dục công dân
(a)
vùng sâu vùng xa
(a)
lở đất
(a)
tìm kiếm
(a)
tin tuyển dụng
(a)
làm các phép toán đơn giản
(a)
