wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Grade 10 - Unit 4 buổi 1- Getting Started + Language- vocab

Total questions: 85

Worksheet time: 3hrs 50mins

Name
Class
Date
1.
volunteer
a)
tình nguyện viên
b)
háo hức làm gì
c)
cảm thấy cái gì như thế nào
2.
local
a)
địa phương
b)
sẵn sàng làm gì
c)
giúp ai đó
3.
community development
a)
sự phát triển cộng đồng
b)
làm nghề gì
c)
háo hức làm gì
4.
just by chance
a)
tình cờ
b)
tình nguyện viên
c)
sẵn sàng làm gì
5.
advertisement
a)
quảng cáo
b)
địa phương
c)
làm nghề gì
6.
successful
a)
thành công
b)
sự phát triển cộng đồng
c)
tình nguyện viên
7.
apply for
a)
nộp đơn
b)
tình cờ
c)
địa phương
8.
application
a)
đơn xin việc
b)
quảng cáo
c)
sự phát triển cộng đồng
9.
community work
a)
công việc cộng đồng
b)
thành công
c)
tình cờ
10.
community service
a)
dịch vụ cộng đồng
b)
nộp đơn
c)
quảng cáo
11.
benefit
a)
lợi ích
b)
đơn xin việc
c)
thành công
12.
local area
a)
khu vực địa phương
b)
công việc cộng đồng
c)
nộp đơn
13.
useful skills
a)
các kỹ năng bổ ích
b)
dịch vụ cộng đồng
c)
đơn xin việc
14.
boost
a)
thúc đẩy
b)
lợi ích
c)
công việc cộng đồng
15.
confidence
a)
sự tự tin
b)
khu vực địa phương
c)
dịch vụ cộng đồng
16.
regular activities
a)
các hoạt động thường ngày
b)
các kỹ năng bổ ích
c)
lợi ích
17.
endless
a)
vô tận
b)
thúc đẩy
c)
khu vực địa phương
18.
oppotunity
a)
cơ hội
b)
sự tự tin
c)
các kỹ năng bổ ích
19.
get involved
a)
tham gia vào
b)
các hoạt động thường ngày
c)
thúc đẩy
20.
clean up
a)
dọn dẹp
b)
vô tận
c)
sự tự tin
21.
once a week
a)
1 lần 1 tuần
b)
cơ hội
c)
các hoạt động thường ngày
22.
orphanage
a)
trại mồ côi
b)
tham gia vào
c)
vô tận
23.
form
a)
hình thành
b)
dọn dẹp
c)
cơ hội
24.
email
a)
thư điện tử
b)
1 lần 1 tuần
c)
tham gia vào
25.
no problem
a)
không sao
b)
trại mồ côi
c)
dọn dẹp
26.
good luck
a)
chúc may mắn
b)
hình thành
c)
1 lần 1 tuần
27.
keep a record
a)
giữ kỉ lục
b)
thư điện tử
c)
trại mồ côi
28.
increase
a)
tăng lên
b)
không sao
c)
hình thành
29.
visitor
a)
du khách
b)
chúc may mắn
c)
thư điện tử
30.
export
a)
xuất khẩu
b)
giữ kỉ lục
c)
không sao
31.
donate
a)
quyên góp
b)
tăng lên
c)
chúc may mắn
32.
generous
a)
hào phóng
b)
du khách
c)
giữ kỉ lục
33.
charity
a)
từ thiện
b)
xuất khẩu
c)
tăng lên
34.
to be located
a)
được đặt tại
b)
quyên góp
c)
du khách
35.
civics
a)
giáo dục công dân
b)
hào phóng
c)
xuất khẩu
36.
remote areas
a)
vùng sâu vùng xa
b)
từ thiện
c)
quyên góp
37.
landlide
a)
lở đất
b)
được đặt tại
c)
hào phóng
38.
search for
a)
tìm kiếm
b)
giáo dục công dân
c)
từ thiện
39.
job advert
a)
tin tuyển dụng
b)
vùng sâu vùng xa
c)
được đặt tại
40.
do simple additions
a)
làm các phép toán đơn giản
b)
lở đất
c)
giáo dục công dân
41.
find + O + adj
a)
cảm thấy cái gì như thế nào
b)
tìm kiếm
c)
vùng sâu vùng xa
42.
help + O + V, help O+ to V
a)
giúp ai đó
b)
tin tuyển dụng
c)
lở đất
43.
be excited about doing something
a)
háo hức làm gì
b)
làm các phép toán đơn giản
c)
tìm kiếm
44.
be willing to V
a)
sẵn sàng làm gì
b)
cảm thấy cái gì như thế nào
c)
tin tuyển dụng
45.
work as
a)
làm nghề gì
b)
giúp ai đó
c)
làm các phép toán đơn giản
46.

tình nguyện viên

(a)  

47.

địa phương

(a)  

48.

sự phát triển cộng đồng

(a)  

49.

tình cờ

(a)  

50.

quảng cáo

(a)  

51.

thành công

(a)  

52.

nộp đơn

(a)  

53.

đơn xin việc

(a)  

54.

công việc cộng đồng

(a)  

55.

dịch vụ cộng đồng

(a)  

56.

lợi ích

(a)  

57.

khu vực địa phương

(a)  

58.

các kỹ năng bổ ích

(a)  

59.

thúc đẩy

(a)  

60.

sự tự tin

(a)  

61.

các hoạt động thường ngày

(a)  

62.

vô tận

(a)  

63.

cơ hội

(a)  

64.

tham gia vào

(a)  

65.

dọn dẹp

(a)  

66.

1 lần 1 tuần

(a)  

67.

trại mồ côi

(a)  

68.

hình thành

(a)  

69.

thư điện tử

(a)  

70.

không sao

(a)  

71.

chúc may mắn

(a)  

72.

giữ kỉ lục

(a)  

73.

tăng lên

(a)  

74.

du khách

(a)  

75.

xuất khẩu

(a)  

76.

quyên góp

(a)  

77.

hào phóng

(a)  

78.

từ thiện

(a)  

79.

được đặt tại

(a)  

80.

giáo dục công dân

(a)  

81.

vùng sâu vùng xa

(a)  

82.

lở đất

(a)  

83.

tìm kiếm

(a)  

84.

tin tuyển dụng

(a)  

85.

làm các phép toán đơn giản

(a)