wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

GTHN B03

Total questions: 31

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.
Từ nào có nghĩa là "đi"
a)
b)
c)
xué
2.
yínháng
a)
ngân hàng
b)
bưu điện
c)
ngày mai
3.
yóujú
a)
bưu điện
b)
ngân hàng
c)
tiếng Anh
4.
jì xìn
a)
gửi thư
b)
rút tiền
c)
bưu điện
5.
qǔ qián
a)
rút tiền
b)
gửi thư
c)
ngân hàng
6.
míngtiān
a)
ngày mai
b)
rút tiền
c)
bưu điện
7.
xué
a)
học
b)
khó
c)
đi
8.
duì
a)
đúng
b)
lớn
c)
đi
9.
a)
đi
b)
rút
c)
học
10.
Yīngyǔ
a)
tiếng Anh
b)
tiếng Pháp
c)
bưu điện
11.
máng
a)
bận
b)
khó
c)
tốt
12.
nán
a)
khó
b)
bận
c)
em trai
13.
a)
xué
b)
xuě
c)
hǎo
d)
hào
14.
a)
duì
b)
tuì
c)
xué
d)
nán
15.
a)
b)
c)
d)
nán
16.
英语
a)
yīngyǔ
b)
yīnyǔ
c)
hányù
d)
hànyǔ
17.
邮局
a)
yóujú
b)
dóujú
c)
yínháng
d)
qǔ qián
18.
银行
a)
yínháng
b)
qǔ qián
c)
yóujú
d)
jì xìn
19.
取钱
a)
qǔ qián
b)
jì xìn
c)
yóujú
d)
yínháng
20.
寄信
a)
jì xìn
b)
qǔ qián
c)
hànyǔ
d)
yóujú
21.
你…英语吗?
a)
b)
c)
22.
…北京吗?
a)
b)
c)
23.
你去……寄信吗?
a)
邮局
b)
银行
c)
不忙
24.
不,去……取钱。
a)
银行
b)
很难
c)
很好
25.
你去邮局……吗?
a)
寄信
b)
很忙
c)
汉语
26.
明天我去银行……。
a)
取钱
b)
很好
c)
英语
27.
明…见!
a)
b)
c)
d)
28.
A:你学英语吗?B:???
a)
不,学汉语。
b)
汉语很难。
c)
对,去北京。
29.
A:你忙吗?B:???
a)
很忙。
b)
我很好。
c)
不太难。
30.
A:汉语难吗?B:???
a)
不太难。
b)
学汉语。
c)
英语不难。
31.
A:你爸爸好吗?B:???
a)
他很好。
b)
她很好。
c)
我很好。