WorksheetsBài 2-Bài 7
Total questions: 26
Worksheet time: 9mins
你工作忙吗?
太贵了
我工作很忙
我学韩语
汉语不太难
cảm ơn
谢谢
不客气
身体
工作
这。。。王老师
(a)
老师
thầy cô giáo
nam
nữ
cô giáo Vương
Bạn tên là gì?
我名字是王明。
你什么名字叫?
你叫什么名字?
你叫是名字?
Bạn là người nước nào?
你国那人是?
你是哪国人?
你国是那人?
你是人国哪?
Tôi là người Việt Nam
我是越南人。
他是美国人。
他是越南人。
爸爸是越南人。
那是什么?
Kia là sách gì?
Đây là cái gì?
Kia là cái gì
Kia là đâu?
Kia là sách của ai?
那是谁的杂志?
那是我姐姐的书?
这是谁的书?
那是谁的书?
Bạn học cái gì?
你学习什么?
你学中文吗?
你怎么学习?
你什么学习?
Kia là tạp chí tiếng Trung
那是法文杂志。
那是中文杂志。
那是英文杂志。
那是德文杂志。
朋友
bạn bè
đồng nghiệp
bạn học
bạn cùng phòng
Buổi trưa bạn đi đâu ăn cơm?
晚上你去哪儿吃饭?
中午你去哪儿吃饭?
上午你去哪儿吃饭?
下午你去哪儿吃饭?
Những cái này là gì?
明天去哪儿?
那些是谁?
那些是什么?
这些是什么?
我喝啤酒。
Tôi uống rượu
Tôi uống bia
Tôi uống trà
Tôi uống cafe
Bạn muốn mấy cái?
你要几近?
你要几天?
你要几个?
你要什么?
Tôi đi nhà ăn
我去食堂
我去学校
我去邮局
我去银行
Tôi cần 2 cái màn thầu
我要两碗鸡蛋汤
我要两个馒头
我要两瓶啤酒
我要一个饺子
Còn cần cái khác nữa không?
还要别的吗?
还要橘子吗?
还要苹果吗?
还要葡萄吗?
明天你去邮局寄信吗?
Ngày mai bạn đi rút tiền à?
Ngày mai đi gửi thư à?
Ngày mai bạn đi bưu điện gửi thư à?
Ngày mai bạn đi bưu điện à?
买卖
mua bán
mua
bán
cho
给
đưa, cho
trả
hoàn tiền
vay mượn
Bao nhiêu tiền một cân?
少钱一斤?
钱多少一斤
一斤多少钱?
多少斤一钱
xin nghỉ
上班
请假
交班
加班
那是谁?
Kia là ai?
Kia là bố tôi đúng không?
Kia là bạn của Mary à?
Kia là bạn à?
Bạn học tiếng Trung có phải không?
你学汉语吗?
你学阿拉伯语吗?
你学英文吗?
你学韩国文吗?
