wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocab u6

Total questions: 23

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

môn học

(a)  

2.

môn Toán

(a)  

3.

môn Khoa học

(a)  

4.

môn Công nghệ Thông tin

(a)  

5.

môn Mỹ thuật

(a)  

6.

môn Âm nhạc

(a)  

7.

môn tiếng Anh

(a)  

8.

môn tiếng Việt

(a)  

9.

môn Thể dục

(a)  

10.

chuyến đi

(a)  

11.

bài học

(a)  

12.

vẫn

(a)  

13.

học sinh

(a)  

14.

lại, một lẩn nữa

(a)  

15.

nói chuyện

(a)  

16.

giờ giải lao

(a)  

17.

ngày phải đi học

(a)  

18.

ngày cuối tuần

(a)  

19.

ngoại trừ

(a)  

20.

bắt đầu

(a)  

21.

tháng Tám

(a)  

22.

trường tiếu học

(a)  

23.

thời khóa biểu

(a)