Worksheets名稱:桌號+姓名(例:02巫溜溜)
Total questions: 7
Worksheet time: 4mins
7.下列哪一項不是盈錫的員工福利?
Cái nào không phải là lợi ích của nhân viên?
買螺帽打5折(Giảm giá các loại hạt)
免費有氧課程(Lớp học aerobic miễn phí)
電影包場(hoạt động xem phim)
情人節巧克力(sô cô la ngày lễ tình nhân)
2.目前唯一代表盈錫出賽的運動
Môn thể thao đại diện cho cuộc thi YINSH
保齡球(bowling)
慢速壘球(bóng mềm chậm)
足球(bóng đá)
籃球(bóng rổ)
3.盈錫沒有販賣哪一項產品?
Sản phẩm nào công ty không bán?
油壓螺帽(đai ốc thủy lực)
精密螺帽(Đai ốc chính xác)
精密螺帽用勾型扳手(cờ lê móc)
軸向力感測器(cảm biến)
4.目前各營利事業到大里廠的參觀條件?
Điều kiện tham quan nhà máy mới của công ty?
提供捐款1萬元的收據(Quyên góp 10.000 nhân dân tệ)
持有總經理副總的名片(danh thiếp với sếp)
持有盈錫(2320)股票20張(có cổ phiếu công ty)
盈錫忠誠客戶(khách hàng tốt của công ty)
5.以下那個LOGO在總部
LOGO nào ở trụ sở chính
6.以下那位是總經理?
đó là tổng giám đốc?
盈錫沒有拿過哪一項獎項?
Giải thưởng nào mà công ty không có?
國家品質獎-
製造品質典範獎
(Giải thưởng Chất lượng Quốc gia)
智慧機械金質獎(Giải vàng máy móc thông minh)
臺中市金手獎
(Giải Bàn Tay Vàng Đài Trung)
卓越中堅企業獎
(Doanh nghiệp Mittelstand Đài Loan)
