WorksheetsTNKQ - SỬ 10 - CUỐI KÌ I - 2
Total questions: 41
Worksheet time: 59mins
Những thành tựu khoa học, kĩ thuật của người Hy Lạp - La Mã cổ đại có ý nghĩa như thế nào?
A. Là nguồn gốc của những thành tựu khoa học kĩ - thuật phương Đông cổ đại.
B. Đưa loài người bước vào kỉ nguyên công nghiệp hóa và hiện đại hóa.
C. Đặt nền tảng cho sự phát triển của khoa học, kĩ thuật thế giới giai đoạn sau.
D. Là một trong những cơ sở dẫn tới sự ra đời của văn minh phương Tây cổ đại.
Phong trào Văn hóa Phục hưng (thế kỉ XV - XVII) diễn ra đầu tiên ở quốc gia nào?
A. Anh.
B. I-ta-li-a.
C. Tây Ban Nha.
D. Pháp.
Ai là tác giả của tác phẩm kịch Rô-mê-ô và Giu-li-ét?
A. Uy-li-am Sếch-xpia.
B. Đan-tê A-li-ghê-ri.
C. Phơ-răng-xoa Ra-bơ-le.
D. Mi-quen-đơ Xéc-van-téc.
Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng ý nghĩa của những thành tựu văn minh Tây Âu thời kì Phục hưng?
A. Đề cao giá trị con người và quyền tự do cá nhân, đề cao tinh thần dân tộc.
B. Mở đường cho sự phát triển của văn minh Tây Âu trong những thế kỉ kế tiếp.
C. Là cuộc đấu tranh công khai của giai cấp tư sản chống lại chế độ phong kiến.
D. Góp phần củng cố và mở rộng ảnh hưởng của Giáo hội Cơ Đốc giáo.
Hai bộ sử thi nào sau đây đã đặt nền móng cho văn học Hy Lạp - La Mã cổ đại?
A. I-li-át và Ô-đi-xê.
B. A-chi-lút và Xô-phô-clơ.
C. Ma-ha-bha-ra-ta và Ra-ma-y-a-na.
D. Vua Ơ-đíp và Những phụ nữ thành Tơ-roa.
Những thành tựu khoa học, kĩ thuật của người Hy Lạp - La Mã cổ đại có ý nghĩa như thế nào?
A. Là nguồn gốc của những thành tựu khoa học kĩ - thuật phương Đông cổ đại.
B. Đưa loài người bước vào kỉ nguyên công nghiệp hóa và hiện đại hóa.
C. Đặt nền tảng cho sự phát triển của khoa học, kĩ thuật thế giới giai đoạn sau.
D. Là một trong những cơ sở dẫn tới sự ra đời của văn minh phương Tây cổ đại.
Trong số các quốc gia cổ đại sau, quốc gia nào có công phát minh ra chữ số không ?
A. Ấn Độ
B. La Mã
C Ai cập
D. Lưỡng Hà
Nước nào sau đây đi tiên phong trong cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất?
A. Pháp.
B. Anh.
C. Đức.
D. Mỹ.
Nhà bác học nào sau đây đã phát minh ra bóng đèn điện?
A. Ghê-nóc Xi-môn Ôm.
B. Mai-cơn Pha-ra-đây.
C. Thô-mát Ê-đi-xơn.
D. E.K. Len-xơ.
Ai là người đã chế tạo ra đầu máy xe lửa?
A. Giêm Oát
B. Xti-phen-xơn
C. Bin-ghết
D. Giôn Bác-bơ
Giêm Oát là người đã phát minh ra
A. con thon bay.
B. máy dệt.
C. máy hơi nước.
D. đầu máy xe lửa.
“Ông vua” xe hơi nước Mỹ là ai?
A. Gu-li-ê-li-nô Mác-cô-ni.
B. Hen-ri Pho.
C. Ni-cô-la Tét-la.
D. Mai-cơn Pha-ra-đây.
Phát minh tiêu biểu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai là gì?
A. Điện và động cơ điện.
B. Động cơ chạy bằng xăng dầu.
C. Xe hơi.
D. Xe lửa.
Một trong những phát minh quan trọng trong lĩnh vực thông tin liên lạc vào giữa thế kỉ XIX là gì?
A. Điện thoại cố định.
B. Máy điện tín.
C. Điện thoại di động.
D. Máy Fax.
Năm 1903, phát minh nào ra đời có ý nghĩa quan trọng trong lĩnh vực giao thông vận tải?
A. Ô tô.
B. Máy bay.
C. Tàu thuỷ.
D. Tàu hoả.
Nguồn năng lượng nào được phát hiện trong cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai, được mệnh danh là “nguồn năng lượng của người nghèo”?
A. Nước.
B. Dầu hoả.
C. Mặt Trời.
D. Điện.
Trong giai đoạn cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX, nhiều nguồn năng lượng được phát hiện và đưa vào sử dụng, ngoại trừ nguồn năng lượng nào?
A. Than đá.
B. Điện.
C. Dầu mỏ.
D. Hạt nhân.
Việc sử dụng động cơ đốt trong đã tạo ra khả năng phát triển ngành nào?
A. Chế tạo ô tô.
B. Chế tạo máy bay.
C. Khai thác mỏ.
D. Giao thông vận tải.
Phát minh quan trọng nhất của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất là gì?
A. Máy dệt Gien-ni
B. Máy hơi nước.
C. Đầu máy xe lửa.
D. Bóng đèn điện.
Nguồn năng lượng bắt đầu được sử dụng từ cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai là gì?
A. Than đá.
B. Thuỷ điện.
C. Điện.
D. Dầu mỏ.
Những thành tựu cơ bản của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai là gì?
A. Máy hơi nước, điện thoại, điện, ô tô.
B. Điện, điện thoại, ô tô, máy bay.
C. Ô tô, máy bay, máy tính, internet.
D. Điện thoại, điện, ô tô, tàu hoả.
Một trong những ý nghĩa tích cực của việc Giêm Oát phát minh ra máy hơi nước (1784) là gì?
A. Phát minh mở đầu cho cuộc cách mạng công nghiệp.
B. Quá trình lao động ngày càng được xã hội hoá cao.
C. Điều kiện lao động của công nhân được cải thiện.
D. Khởi đầu quá trình công nghiệp hoá ở nước Anh.
Một trong những hệ quả xã hội của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất là gì?
A. Hình thành hai giai cấp tư sản và vô sản.
B. Quá trình lao động ngày càng được xã hội hoá cao.
C. Nhiều thành thị đông dân xuất hiện.
D. Đời sống giai cấp công nhân ngày càng cơ cực.
Cách mạng công nghiệp thời kỳ cận đại không có những tác động nào sau đây?
A. Thúc đẩy sự phát triển kinh tế, nâng cao năng suất lao động.
B. Hình thành và phát triển các trung tâm công nghiệp, thành thị.
C. Gây ô nhiễm môi trường, bóc lột phụ nữ, trẻ em, xâm chiếm thuộc địa.
D. Thúc đẩy toàn cầu hoá, tự động hoá, thương mại điện tử, tự do thông tin.
Những yếu tố cốt lõi của kĩ thuật số trong cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư là gì?
A. Internet kết nối vạn vật (IoT), công nghệ sinh học, công nghệ liên ngành, đa ngành.
B. Trí tuệ nhân tạo (AI), Internet kết nối vạn vật (IoT), Dữ liệu lớn (Big Data).
C. Tí tuệ nhân tạo (AI), Internet kết nối vạn vật (IoT), công nghệ sinh học.
D. Kĩ thuật số, công nghệ sinh học, công nghệ liên ngành, đa ngành.
Thành tựu nổi bật của các cuộc cách mạng công nghiệp thời hiện đại là các ngành nào?
A. Công nghệ thông tin, công nghệ sinh học, công nghệ vật liệu mới.
B. Toán học, vật lí học, hoá học, sinh học.
C. Điện tử, viễn thông, giao thông vận tải.
D. Công nghệ vũ trụ, năng lượng nguyên tử, năng lượng hạt nhân.
Người đầu tiên đặt chân lên Mặt Trăng là ai?
A. U. Ga-ga-rin.
B. Neo Am-strong.
C. Phạm Tuân.
D. Bu A-đin.
Những thành tựu cơ bản của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ ba là gì?
A. Máy tính, rô-bốt, internet, vệ tinh nhân tạo.
B. Máy bay, máy tính, internet, vệ tinh nhân tạo.
C. Máy tính, rô-bốt, internet, trí tuệ nhân tạo.
D. Tên lửa, rô-bốt, intemet, vệ tinh nhân tạo.
Nội dung nào dưới đây không phải là đặc điểm cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư?
A. Sự hoà trộn công nghệ, xoá bỏ ranh giới giữa các lĩnh vực vật lí, kĩ thuật số và sinh học.
B. Hình thành thị trường thế giới mới với xu thế toàn cầu hoá.
C. Điện toán hoá ngành sản xuất, không cần con người tham gia.
D. Đột phá đồng thời ở nhiều lĩnh vực, chuyển hoá toàn bộ thế giới thực thành thế giới số.
Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ ba và thứ tư tác động lớn đến xã hội, thể hiện ở sự xuất hiện của …
A. Giai cấp công nhân hiện đại.
B. Toàn cầu hoá.
C. Công nghệ thông tin.
D. Internet.
Trong các phát minh sau, phát minh nào không phải là thành tựu tiêu biểu của Cách mạng công nghiệp lần thứ tư?
A. Trí tuệ nhân tạo
B. Dữ liệu lớn.
C. Internet.
D. Điện toán đám mây.
Các cư dân Đông Nam Á đã tiếp thu tôn giáo nào của Ấn Độ?
A. Hồi giáo
B. Đạo giáo
C. Nho giáo
D. Phật giáo
Đông Nam Á có hình thức tín ngưỡng nào vẫn được duy trì và phổ biến đến ngày nay?
A. Thờ người có công với đất nước
B. Thờ cúng tổ tiên
C. Thờ các vị thần
D. Tất cả các đáp án trên
Khi người phương Tây bắt đầu có mặt tại Đông Nam Á, tôn giáo nào cũng xuất hiện và dần thâm nhập vào khu vực này.
A. Hồi giáo
B. Đạo giáo
C. Thiên chúa giáo
D. Phật giáo
Tôn giáo nào dưới đây ảnh hưởng ở Đông Nam Á về chữ viết và kiến trúc?
A. Nho giáo
B. Đạo giáo
C. Phật giáo
D. Hồi giáo
Chữ viết nào ở bên ngoài ảnh hưởng trước khi cư dân Đông Nam Á có chữ viết?
A. Chữ Phạn, chữ Hán
B. Chữ Latinh
C. Chữ La Mã
D. Chữ Mông Cổ
Trên cơ sở chữ Hán người Việt đã sáng tạo ra chữ gì?
A. Chữ Chăm – pa
B. Chữ Phạn
C. Chữ Latinh
D. Chữ Nôm
Văn minh Văn Lang – Âu Lạc còn có tên gọi khác là:
A. Văn minh sông Mã
B. Văn minh sông Cả
C. Văn minh sông Hồng
D. Văn minh sông Lô
Văn minh Văn Lang – Âu Lạc hình thành chủ yếu trên phạm vi lưu vực sông:
A. Sông Hồng, sông Mã, sông Cửu Long
B. Sông Hồng, sông Mã, sông Lệ Thủy
C. Sông Hồng, sông Mã, sông Hương
D. Sông Hồng, sông Mã, sông Cả
Cơ sở hình thành Văn Lang – Âu Lạc gắn liền với sự phát triển của nền văn hóa nào?
A. Đồng Nai
B. Óc-eo
C. Đông Sơn.
D. Sa Huỳnh
Cư dân Văn Lan – Âu Lạc không có tập quán:
A. Làm nhà trên sông nước
B. Ở nhà sàn
C. Nhuộm răng đen, ăn trầu
D. Nữ mặc váy, nam đóng khố
