WorksheetsBài 1 - Từ vựng
Total questions: 17
Worksheet time: 9mins
あなた có nghĩa là ....
Anh/chị/ông/bà/bạn
người khác
giáo viên
Tuổi thọ
せんせい có nghĩa là ...
tôi
thầy/cô
nhân viên
học sinh
"Người Trung Quốc" trong tiếng nhật viết là ...
かんこくじん
ちゅうごくじん
アメリカじん
にほんじん
がくせい có nghĩa là...
nhân viên ngân hàng
nhân viên công ty
học sinh
giáo viên
"Trường đại học" trong tiếng nhật là gì ?
かいしゃいん
びょういん
だいがく
いしゃ
かいしゃいん có nghĩa là gì ?
nhà nghiên cứu
học sinh
nhân viên công ty
bác sĩ
Từ nào có nghĩa là "tôi" ?
あなた
わたし
きょうし
がくせい
あのかた là cách nói lịch sự của từ nào sau đây?
あのひと
だれ
どこ
あのひ
Cách nói lịch sự của だれ là gì ?
わたし
だいがく
どなた
なんさい
いしゃ có nghĩa là gì ?
bác sĩ
đại học
giáo viên
nhân viên ngân hàng
おいくつ nghĩa là gì ?
chào buổi sáng
bạn tên gì?
vâng, dạ
bao nhiêu tuổi?
........ là tiền tố đứng sau tên của người khác thể hiện tính lịch sự.
じん
さん
さい
くん
...... nghĩa là "nhà nghiên cứu".
けんきゅうしゃ
ぎんこういん
だいがくせい
びょういん
びょういん nghĩa là gì ?
(a)
はじめまして nghĩa là gì ?
xin lỗi
tên anh/chị là gì ?
Đây là ...
rất hân hạnh được gặp anh/chị
Những từ sau đây có nghĩa là ?
にほん、ベトナム、ちゅうごく
việt nam, đức, hàn quốc
nhật, việt nam, trung quốc
pháp, đức, việt nam
trung quốc, nhật, braxin
"Chào buổi sáng" trong tiếng Nhật là?
こんにちは
さようなら
おはようございます
こんばんは
