Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 1 - Từ vựng

Total questions: 17

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

あなた có nghĩa là ....

a)

Anh/chị/ông/bà/bạn

b)

người khác

c)

giáo viên

d)

Tuổi thọ

2.

せんせい có nghĩa là ...

a)

tôi

b)

thầy/cô

c)

nhân viên

d)

học sinh

3.

"Người Trung Quốc" trong tiếng nhật viết là ...

a)

かんこくじん

b)

ちゅうごくじん

c)

アメリカじん

d)

にほんじん

4.

がくせい có nghĩa là...

a)

nhân viên ngân hàng

b)

nhân viên công ty

c)

học sinh

d)

giáo viên

5.

"Trường đại học" trong tiếng nhật là gì ?

a)

かいしゃいん

b)

びょういん

c)

だいがく

d)

いしゃ

6.

かいしゃいん có nghĩa là gì ?

a)

nhà nghiên cứu

b)

học sinh

c)

nhân viên công ty

d)

bác sĩ

7.

Từ nào có nghĩa là "tôi" ?

a)

あなた

b)

わたし

c)

きょうし

d)

がくせい

8.

あのかた là cách nói lịch sự của từ nào sau đây?

a)

あのひと

b)

だれ

c)

どこ

d)

あのひ

9.

Cách nói lịch sự của だれ là gì ?

a)

わたし

b)

だいがく

c)

どなた

d)

なんさい

10.

いしゃ có nghĩa là gì ?

a)

bác sĩ

b)

đại học

c)

giáo viên

d)

nhân viên ngân hàng

11.

おいくつ nghĩa là gì ?

a)

chào buổi sáng

b)

bạn tên gì?

c)

vâng, dạ

d)

bao nhiêu tuổi?

12.

........ là tiền tố đứng sau tên của người khác thể hiện tính lịch sự.

a)

じん

b)

さん

c)

さい

d)

くん

13.

...... nghĩa là "nhà nghiên cứu".

a)

けんきゅうしゃ

b)

ぎんこういん

c)

だいがくせい

d)

びょういん

14.

びょういん nghĩa là gì ?

(a)  

15.

はじめまして nghĩa là gì ?

a)

xin lỗi

b)

tên anh/chị là gì ?

c)

Đây là ...

d)

rất hân hạnh được gặp anh/chị

16.

Những từ sau đây có nghĩa là ?

にほん、ベトナム、ちゅうごく

a)

việt nam, đức, hàn quốc

b)

nhật, việt nam, trung quốc

c)

pháp, đức, việt nam

d)

trung quốc, nhật, braxin

17.

"Chào buổi sáng" trong tiếng Nhật là?

a)

こんにちは

b)

さようなら

c)

おはようございます

d)

こんばんは