Font size
Worksheets어휘를 복습기
Total questions: 50
Worksheet time: 37mins
thiệt hại về người
인명 피해
실험
물에 빠지다
소매치기
도둑을 맞다
(a)
thoáng khí, sự thông gió
잡히다
펑펑 울다
조사 중
환기
tầng dưới
서운하다
감동하다
아래층
내주다
va chạm
빗길
번지다
충돌하다
미끄러지다
bị tai
(a)
tai nạn
(a)
xe chữa cháy
몰다
소방차
난리
커브
tòa nhà bi sụp
(a)
rơi xuống nước
(a)
bị bắt, bị tóm
(a)
based on
(a)
lan truyền
(a)
mạng sống, cuộc sống, inh mệnh
(a)
phanh
화재
건물이 타다
속력
브레이크
진술
tình cờ, ngẫu nhiên
(a)
không vấn đề gì
(a)
va chạm
(a)
nguyên nhân
(a)
điều tra, khảo
(a)
vấp ngã, sụp đổ
(a)
die
(a)
bị trọng thương, thương
(a)
bị mất tích
(a)
người mất
(a)
người thiệt mạng/ tử vong
(a)
bị thương
(a)
lái xe khi say
(a)
ngủ gật khi lái xe
(a)
thiếu thiết bị bảo
(a)
난로
ấm đun nước
lò sưởi
khí gas
máy móc, động cơ
bất cẩn
주전자
부주의
엔지
가스
lửa bùng cháy
비행기가 추락하다
화재가 발생하다/불이 나다
가스가 푹발하다
배가 침몰하다
테러가 발생하다
이맘때
vào thời điểm này, vào độ này
since-dĩ vãng, trước đây
mùa cao điểm
mùa vắng khách
tour du lịch trọn gói
배낭 여행
여행 상품
휴가철
가족 여행
đi dã ngoại, picnic
엠티
자유 여행
야유회
국내 여행
해외 여행
đi nghỉ mát
수학 여행
패키지여행
피서를 가다
신혼 여행
동만아
tiết kiệm (tiền)
알뜰하다
아껴 쓰다
벌다
저렴하다
hơi hướng cổ xưa, cổ phong
고급스럽다
화려하다
고풍스럽다
환상적이다
có lợi ích thực chất(bằng tiền)
피서
하릇밤
일주
실속이 있다
phòng tắm hơi
벚꽃
만하다
찜질방
포함되다
푸짐하다
lữ quán, nhà trọ
한옥마을
입구
여관
볼거리
được trang bị
갖추다
해설
시설
구비되다
mục tiêu
계획을 세우다
이루다
당장
목표
새해
ngừng hút thuốc lá
담배를 끊다
담배를 피우다
담배를 줄이다
담배를 포기하다
level, trình độ
수준
중급
신문기사
잡지에 실리다
문학 작품
làm hoạt động tình nguyện
친구를 사귀다
운전면허를 따다
자격증을 따다
봉사 활동을 하다
취직 준비를 하다
thất bại
시간을 내다
시간을 보내다
성공하다
실패하다
최선을 다하다
yếu đuối
노약하다
반드시
녹음하다
유창하다
정확하다
tuyệt vọng
희망
실망
대상
원고
