wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

어휘를 복습기

Total questions: 50

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

thiệt hại về người

a)

인명 피해

b)

실험

c)

물에 빠지다

d)

소매치기

2.

도둑을 맞다

(a)  

3.

thoáng khí, sự thông gió

a)

잡히다

b)

펑펑 울다

c)

조사 중

d)

환기

4.

tầng dưới

a)

서운하다

b)

감동하다

c)

아래층

d)

내주다

5.

va chạm

a)

빗길

b)

번지다

c)

충돌하다

d)

미끄러지다

6.

bị tai

(a)  

7.

tai nạn

(a)  

8.

xe chữa cháy

a)

몰다

b)

소방차

c)

난리

d)

커브

9.

tòa nhà bi sụp

(a)  

10.

rơi xuống nước

(a)  

11.

bị bắt, bị tóm

(a)  

12.

based on

(a)  

13.

lan truyền

(a)  

14.

mạng sống, cuộc sống, inh mệnh

(a)  

15.

phanh

a)

화재

b)

건물이 타다

c)

속력

d)

브레이크

e)

진술

16.

tình cờ, ngẫu nhiên

(a)  

17.

không vấn đề gì

(a)  

18.

va chạm

(a)  

19.

nguyên nhân

(a)  

20.

điều tra, khảo

(a)  

21.

vấp ngã, sụp đổ

(a)  

22.

die

(a)  

23.

bị trọng thương, thương

(a)  

24.

bị mất tích

(a)  

25.

người mất

(a)  

26.

người thiệt mạng/ tử vong

(a)  

27.

bị thương

(a)  

28.

lái xe khi say

(a)  

29.

ngủ gật khi lái xe

(a)  

30.

thiếu thiết bị bảo

(a)  

31.

난로

a)

ấm đun nước

b)

lò sưởi

c)

khí gas

d)

máy móc, động cơ

32.

bất cẩn

a)

주전자

b)

부주의

c)

엔지

d)

가스

33.

lửa bùng cháy

a)

비행기가 추락하다

b)

화재가 발생하다/불이 나다

c)

가스가 푹발하다

d)

배가 침몰하다

e)

테러가 발생하다

34.

이맘때

a)

vào thời điểm này, vào độ này

b)

since-dĩ vãng, trước đây

c)

mùa cao điểm

d)

mùa vắng khách

35.

tour du lịch trọn gói

a)

배낭 여행

b)

여행 상품

c)

휴가철

d)

가족 여행

36.

đi dã ngoại, picnic

a)

엠티

b)

자유 여행

c)

야유회

d)

국내 여행

e)

해외 여행

37.

đi nghỉ mát

a)

수학 여행

b)

패키지여행

c)

피서를 가다

d)

신혼 여행

e)

동만아

38.

tiết kiệm (tiền)

a)

알뜰하다

b)

아껴 쓰다

c)

벌다

d)

저렴하다

39.

hơi hướng cổ xưa, cổ phong

a)

고급스럽다

b)

화려하다

c)

고풍스럽다

d)

환상적이다

40.

có lợi ích thực chất(bằng tiền)

a)

피서

b)

하릇밤

c)

일주

d)

실속이 있다

41.

phòng tắm hơi

a)

벚꽃

b)

만하다

c)

찜질방

d)

포함되다

e)

푸짐하다

42.

lữ quán, nhà trọ

a)

한옥마을

b)

입구

c)

여관

d)

볼거리

43.

được trang bị

a)

갖추다

b)

해설

c)

시설

d)

구비되다

44.

mục tiêu

a)

계획을 세우다

b)

이루다

c)

당장

d)

목표

e)

새해

45.

ngừng hút thuốc lá

a)

담배를 끊다

b)

담배를 피우다

c)

담배를 줄이다

d)

담배를 포기하다

46.

level, trình độ

a)

수준

b)

중급

c)

신문기사

d)

잡지에 실리다

e)

문학 작품

47.

làm hoạt động tình nguyện

a)

친구를 사귀다

b)

운전면허를 따다

c)

자격증을 따다

d)

봉사 활동을 하다

e)

취직 준비를 하다

48.

thất bại

a)

시간을 내다

b)

시간을 보내다

c)

성공하다

d)

실패하다

e)

최선을 다하다

49.

yếu đuối

a)

노약하다

b)

반드시

c)

녹음하다

d)

유창하다

e)

정확하다

50.

tuyệt vọng

a)

희망

b)

실망

c)

대상

d)

원고