wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 1 tin học 11 năm 2025-2026

Total questions: 50

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Đâu là chức năng của hệ điều hành các máy tính nói chung?

a)
  • Tổ chức thực hiện các chương trình, điều phối tài nguyên cho các tiến trình xử lý trên máy tính

b)
  • Cung cấp môi trường giao tiếp với người sử dụng

c)
  • Cung cấp một số tiện ích giúp nâng cao hiệu quả sử dụng máy tính

d)
  • Cả ba đáp án đều đúng
2.

Hệ điều hành quản lý việc lưu trữ dữ liệu nào?

a)
  • CPU

b)
  • Bộ nhớ hay thiết bị ngoại vi

c)
  • Quản lý tệp và quản lý thư mục
d)
  • Đáp án khác

3.

Theo em, nhóm chức năng nào thể hiện rõ nhất đặc thù của hệ điều hành máy tính cá nhân?

a)
  • Cung cấp môi trường giao tiếp với người sử dụng

b)
  • Cung cấp một số tiện ích giúp nâng cao hiệu quả sử dụng máy tính

c)
  • Tổ chức thực hiện các chương trình điều phối tải nguyên cho các tiến trình xử lí trên máy tính. Nói cách khác, hệ điều hảnh là môi trường đề chạy các ứng dụng
d)
  • Quản lý thiết bị

4.

Giao diện ban đầu của hệ điều hành máy tính cá nhân là

a)
  • Giao diện dòng chữ

b)
  • Giao diện dòng lệnh
c)
  • Giao diện đồ họa

d)
  • Giao diện dòng lệnh đơn

5.

LINUX có nguồn gốc từ hệ điều hành nào?

a)
  • Windows 

b)
  • mac OS

c)
  • DOS

d)
  • UNIX
6.

Các thiết bị di động thường được trang bị?

a)
  • Màn hình cảm ứng

b)
  • Bàn phím ảo

c)
  • Nhiều cảm biến

d)
  • Cả ba đáp án trên đều đúng
7.

Bước phát triển quan trọng của hệ điều hành máy tính cá nhân là?

a)
  • Cơ chế plug & play
b)
  • Giao diện dễ sử dụng

c)
  • Có hệ điều hành

d)
  • Đáp án khác

8.

Sự thân thiện và dễ sử dụng của máy tính cá nhân được thể hiện ở?

a)
  • Giao diện đồ họa

b)
  • Cơ chế plug & play để tự động nhận biết thiết bị ngoại vi khi khởi động máy tính

c)
  • Cả hai đáp án đều đúng
d)
  • Cả hai đáp án đều sai

9.

hệ điều hành là nơi

a)

Phần cứng khai thác hiệu quả của phần mềm

b)

Phần mềm ứng dụng khai thác hiệu quả phần cứng

c)

Giúp con người liên lạc với nhau

d)

Các ứng dụng được sử dụng như một công cụ chèn

10.

Tiêu chí quan trọng nhất đối với máy tính cá nhân dành cho người dùng phổ thông là?

a)

Đắt đỏ và khó tiếp cận

b)

Chỉ sử lý được một phần của vấn đề

c)

Phức tạp hóa vấn đề

d)

Thân thiện và dễ sử dụng

11.

Hai hệ điều hành phổ biến cho thiết bị di động?

a)

MAC và JAVA

b)

IOS và Android

c)

CONTROL và BETA

d)

Android và QC

12.

Windows 7 ra đời vào năm?

a)

2010

b)

2009

c)

2007

d)

2012

13.

LINUX được phát triển từ những năm?

a)

1977

b)

1969

c)

1989

d)

2009

14.

Chuột là?

a)

Phương tiện chỉ định điểm làm việc trên màn hình

b)

Phương tiện đa nhiệm, có thể làm mọi nhiệm vụ

c)

Một hình thức xử lý thông tin của phần mềm

d)

Cả A, B và C đều sai

15.

……….. là hệ điều hành được sử dụng rộng rãi nhất?

a)

Windows

b)

Mac OS

c)

UNIX

d)

Linux

16.

Windows phiên bản 1 được phát hành vào năm?

a)

1985

b)

2000

c)

1990

d)

1979

17.

Phần cứng là?

a)

Thiết bị xử lý thông tin

b)

Thiết bị download phần mềm

c)

Thiết bị đổi tên phần mềm

d)

Thiết bị bán dẫn

18.

hãy cho biết tên các hệ điều hành dùng cho điện thoại thông minh (chọn 3)

a)

Android

b)

Ios

c)

Windows Phone

d)

Linux

19.

Điều gì xảy ra khi một máy tính được đặt trong chế độ Sleep?

a)

Máy tính được đăng xuất nhưng các chương trình vẫn đang chạy

b)

Duy trì trạng thái hiện hành của tất cả chương trình và tập tin trong bộ nhớ và duy trì máy tính ở chế độ tiêu thụ ít điện năng

c)

Duy trì trạng thái hiện hành của tất cả chương trình và tập tin trong đĩa cứng và tắt hệ thống

d)

Duy trì trạng thái hiện hành của tất cả chương trình và tập tin trong bộ nhớ và trong đĩa cứng và tắt hệ thống

20.

Các tùy chọn nào dưới đây là hệ điều hành? (Chọn 3)

a)

Windows 7

b)

Linux

c)

Android

d)

Microsoft Office

e)

Adobe Acrobat

21.

Windows là gì?

a)

phần mềm ứng dụng

b)

phần mềm soạn thảo văn bản

c)

ngôn ngữ lập trình

d)

hệ điều hành có giao diện đồ họa

22.

Nút Start nằm ở đâu trên màn hình nền?

a)

Góc trái trên của màn hình nền

b)

Góc phải dưới của màn hình nền

c)

Góc trái trên của màn hình nền

d)

Góc trái dưới của màn hình nền

23.

Hệ điều hành được lưu trữ ở đâu

a)

Bộ nhớ trong

b)

bộ nhớ ngoài

c)

bộ xử lý trung tâm

d)

kết quả khác

24.

Màn hình làm việc của Windows gọi là gì?

a)

mặt bàn làm việc

b)

cừa sổ

c)

Wall paper

d)

màn hình nền

25.

Tùy chọn nào sau đây nói về phần mềm

a)

Hệ điều hành và các chương trình ứng dụng vận hành trên máy tính

b)

Là thiết bị và thành phần vật lý cấu thành

c)

tất cả đêu đúng

26.

Tài liệu hướng dẫn sử dụng thiết bị số thường có các mục nào sau đây?

a)

Hướng dẫn an toàn (Safety)

b)

Xử lí sự cố (Troubleshooting)

c)

Lắp đặt (Setup)

d)

Tất cả đáp án trên

27.

Mục "Vận hành" (Operation) trong tài liệu hướng dẫn sử dụng thiết bị số có ý nghĩa gì?

a)

Hướng dẫn vệ sinh, chăm sóc kĩ thuật,... nhằm đảm bảo sự hoạt động bình thường của thiết bị.

b)

Hướng dẫn sử dụng các tính năng của thiết bị.

c)

Hướng dẫn chẩn đoán và xử lí sơ bộ các lỗi thường gặp của thiết bị.

d)

Hướng dẫn lắp ráp và thiết đặt thông số ban đầu cho thiết bị.

28.

Mục "Bảo trì" (Maintenance) trong tài liệu hướng dẫn sử dụng thiết bị số có ý nghĩa gì?

a)

Hướng dẫn vệ sinh, chăm sóc kĩ thuật,... nhằm đảm bảo sự hoạt động bình thường của thiết bị.

b)

Hướng dẫn sử dụng các tính năng của thiết bị.

c)

Hướng dẫn chẩn đoán và xử lí sơ bộ các lỗi thường gặp của thiết bị.

d)

Hướng dẫn lắp ráp và thiết đặt thông số ban đầu cho thiết bị.

29.

Mục "Lắp đặt/thiết đặt" (Setup) trong tài liệu hướng dẫn sử dụng thiết bị số có ý nghĩa gì?

a)

Hướng dẫn vệ sinh, chăm sóc kĩ thuật,... nhằm đảm bảo sự hoạt động bình thường của thiết bị.

b)

Hướng dẫn sử dụng các tính năng của thiết bị.

c)

Hướng dẫn chẩn đoán và xử lí sơ bộ các lỗi thường gặp của thiết bị.

d)

Hướng dẫn lắp ráp và thiết đặt thông số ban đầu cho thiết bị.

30.

Mục "Xử lí sự cố" (Troubleshooting) trong tài liệu hướng dẫn sử dụng thiết bị số có ý nghĩa gì?

a)

Hướng dẫn vệ sinh, chăm sóc kĩ thuật,... nhằm đảm bảo sự hoạt động bình thường của thiết bị.

b)

Hướng dẫn sử dụng các tính năng của thiết bị.

c)

Hướng dẫn chẩn đoán và xử lí sơ bộ các lỗi thường gặp của thiết bị.

d)

Hướng dẫn lắp ráp và thiết đặt thông số ban đầu cho thiết bị.

31.

Thông số kĩ thuật quan trọng về hình ảnh kĩ thuật số là:

a)

Tốc độ CPU

b)

Độ dài đường chéo màn hình

c)

Dung lượng RAM

d)

Dung lượng lưu trữ

32.

Mục "Hướng dẫn an toàn" (Safety) trong tài liệu hướng dẫn sử dụng thiết bị số có ý nghĩa gì?

a)

Nhằm mục đích ngăn chặn các rủi ro hoặc hư hỏng không thể lường trước khi vận hành sản phẩm không đúng cách

b)

Hướng dẫn vệ sinh, chăm sóc kĩ thuật,... nhằm đảm bảo sự hoạt động bình thường của thiết bị.

c)

Hướng dẫn lắp ráp và thiết đặt thông số ban đầu cho thiết bị.

d)

Hướng dẫn chẩn đoán và xử lí sơ bộ các lỗi thường gặp của thiết bị.

33.

Chọn phương án sai. “Các thao tác làm việc với các biểu tượng trong hệ điều hành Windows?

a)

Nháy chuột, nháy phải chuột

b)

Nháy đúp chuột

c)

Kéo thả chuột

d)

Soạn thảo dòng lệnh

34.

Làm thế nào để hiển thị một shortcut menu cho một mục trên màn hình nềnWindows?

a)

Nhấp chuột trái

b)

Chạm vào bánh xe cuộn (scroll wheel)    

c)

Nhấp đúp vào một trong hai nút chuột

d)

Nhấp chuột phải

35.

Định nghĩa thuật ngữ 'giao diện người dùng' trong bối cảnh của hệ điều hành.

a)

Một giao diện người dùng là một thành phần phần cứng xử lý các lệnh của người dùng.

b)

Một giao diện người dùng là một loại ngôn ngữ lập trình được sử dụng để phát triển ứng dụng.

c)

Một giao diện người dùng là phần mềm quản lý tài nguyên hệ thống mà không có sự tương tác của người dùng.

d)

Một giao diện người dùng là thành phần của hệ điều hành cho phép người dùng tương tác với hệ thống, bao gồm cả giao diện đồ họa và giao diện dòng lệnh.

36.

Các lệnh hệ thống trong một hệ điều hành là gì?

a)

Các lệnh hệ thống là các thành phần phần cứng của một hệ điều hành.

b)

Các lệnh hệ thống là cơ chế mà các ứng dụng sử dụng để yêu cầu dịch vụ từ hệ điều hành.

c)

Các lệnh hệ thống là các yếu tố giao diện người dùng cho các ứng dụng.

d)

Các lệnh hệ thống là các tính năng đồ họa của một hệ điều hành.

37.

Mô tả mục đích của các trình điều khiển thiết bị trong một hệ điều hành.

a)

Các trình điều khiển thiết bị cung cấp các tính năng bảo mật cho hệ điều hành.

b)

Các trình điều khiển thiết bị chịu trách nhiệm quản lý phân bổ bộ nhớ hệ thống.

c)

Các trình điều khiển thiết bị được sử dụng để nâng cao chất lượng đồ họa của hệ điều hành.

d)

Các trình điều khiển thiết bị cho phép hệ điều hành giao tiếp với các thiết bị phần cứng.

38.

Sự khác biệt giữa giao diện người dùng đồ họa (GUI) và giao diện dòng lệnh (CLI) là gì?

a)

Sự khác biệt chính là GUI sử dụng các yếu tố hình ảnh để tương tác, trong khi CLI dựa vào các lệnh dựa trên văn bản.

b)

GUI nhanh hơn CLI trong việc thực hiện các lệnh.

c)

CLI sử dụng biểu tượng và nút cho tương tác của người dùng.

d)

GUI chỉ có sẵn trên các thiết bị di động.

39.

Quản lý bộ nhớ trong hệ điều hành là gì?

a)

Quản lý bộ nhớ đề cập đến việc quản lý hệ thống tệp.

b)

Quản lý bộ nhớ là kỹ thuật tối ưu hóa băng thông mạng.

c)

Quản lý bộ nhớ là quá trình quản lý bộ nhớ máy tính, bao gồm phân bổ, theo dõi và giải phóng tài nguyên bộ nhớ.

d)

Quản lý bộ nhớ là quá trình tăng tốc độ CPU.

40.

Mục đích của các tính năng bảo mật của hệ điều hành là gì?

a)

Để bảo vệ tài nguyên hệ thống và dữ liệu người dùng khỏi truy cập trái phép và các mối đe dọa.

b)

Để quản lý các thành phần phần cứng mà không có biện pháp bảo mật nào.

c)

Để cung cấp giao diện thân thiện với người dùng cho các ứng dụng.

d)

Để tăng tốc độ của hệ điều hành.

41.

Hệ điều hành quản lý tài nguyên phần cứng như thế nào?

a)

Hệ điều hành quản lý tài nguyên phần cứng thông qua phân bổ, lập lịch và trừu tượng hóa.

b)

Hệ điều hành chỉ quản lý tài nguyên phần mềm.

c)

Hệ điều hành sử dụng tài nguyên phần cứng mà không có sự quản lý nào.

d)

Hệ điều hành hoàn toàn không tương tác với phần cứng.

42.

Các sự khác biệt giữa hệ điều hành mã nguồn mở và hệ điều hành độc quyền là gì?

a)

Các hệ điều hành mã nguồn mở luôn miễn phí.

b)

Các hệ điều hành mã nguồn mở được phát triển bởi một công ty duy nhất.

c)

Các hệ điều hành độc quyền cho phép tùy chỉnh không giới hạn.

d)

Các hệ điều hành mã nguồn mở có thể tùy chỉnh và hợp tác, trong khi các hệ điều hành độc quyền bị hạn chế và được kiểm soát bởi một thực thể duy nhất.

43.

Cơ chế "plug & play" lần đầu tiên được sử dụng ở phiên bản nào của Windows?

a)

Windows 95

b)

Windows 1.0

c)

Windows 3.0

d)

Windows XP

44.

Trong các thuật ngữ iOS, DOS, Mac OS thì từ OS được viết tắt từ cụm từ nào?

a)

Operating System

b)

On Screen

c)

Open Source

d)

Open System

45.

Chức năng nào của hệ điều hành là quan trọng nhất?

a)

Quản lí lưu trữ dữ liệu

b)

Quản lí thiết bị

c)

Tổ chức thực hiện các chương trình

d)

Cung cấp môi trường giao tiếp với người sử dụng

46.

Đây là biểu tượng của hệ điều hành gì của hãng nào?

a)

Windows của Micro soft

b)

MacOS của Apple

c)

Androi của Sam Sung

d)

Android của Google

47.

Hệ điều hành nào là mã nguồn mở?

a)

Windows

b)

MacOS

c)

Linux

d)

iOS

48.

Hệ điều hành LINUX có nguồn gốc từ hệ điều hành nào dưới đây?

a)

Windows XP

b)

UNIX

c)

Android 

d)

iOS

49.

Đây là biểu tượng của hệ điều hành nào?

a)

Windows

b)

MacOS

c)

Android

d)

Linux

50.

Đây là biểu tượng của hệ điều hành gì của hãng nào?

a)

Windows của Micro soft

b)

MacOS của Apple

c)

Androi của Sam Sung

d)

Android của Google