wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập Toán - Tiếng Việt

Total questions: 15

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Câu 1: Dấu "huyền"

a)

A. F

b)

B. E

c)

C. R

2.

Câu 2: Dấu "sắc"

a)

A. F

b)

B. S

c)

C. R

3.

Câu 3: Dấu "hỏi"

a)

A. R

b)

B. X

c)

D. J

4.

Câu 4: Dấu "ngã"

a)

A. R

b)

B. X

c)

C. F

5.

Câu 5: Dấu "nặng"

a)

A. S

b)

B. J

c)

C. F

6.

Câu 6: 100 - 58 + 12 =

a)

40

b)

55

c)

54

d)

65

7.

Câu 7: 45 + 19 - 53 =

a)

8

b)

11

c)

9

d)

10

8.

Câu 8:

Có: 5 chục củ khoai

Bớt: 18 củ khoai

Có tất cả ..... củ khoai

a)

58

b)

57

c)

32

d)

22

9.

Câu 9:

Có: 48 cái kẹo

Thêm: 3 chục cái kẹo

Có tất cả ..... cái kẹo?

a)

48 - 30 = 18

b)

48 + 30 = 78

c)

48 - 31 = 17

10.

Câu 10: Điền dấu <, >, =

54 + 18 ..... 53 + 29

a)

>

b)

<

c)

=

11.

Câu 11: Kính trên nhường ...

a)

A. dưới

b)

B. ngang

c)

C. em

12.

Câu 12: Có công mài ... có ngày nên ...

a)

sắt, kim

b)

đồng, kim

c)

sắt, đồng

d)

kim, sắt

13.

Câu 13: Mưa thuận gió ...

a)

A. hoà

b)

B. ngược

c)

C. mùa

14.

Câu 14: 98 - 29 = ...

a)

61

b)

69

c)

63

15.

Câu 15: 68 + 29 = ...

a)

88

b)

87

c)

97