Font size
S
M
L
XL
WorksheetsOn the Thuần Hàn file
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
Number 1 in English is
a)
하나
b)
한
c)
하나 (한)
2.
Number 2 in English is
a)
둘
b)
돌
c)
덜
3.
Number 4 in English is
a)
내
b)
네
4.
Sô 5 trong tiếng Hàn là
a)
다섯
b)
여섯
5.
일곱 is number mấy
a)
6
b)
7
c)
số 8
d)
9
6.
Phiên âm đúng của số 8- 여덟
a)
/yo-top/
b)
/yo-tol/
c)
/yô -tol/
7.
아홉 là số mấy
a)
7
b)
9
8.
Number 10 in English is
a)
열
b)
얼
9.
Number 11 in English is
a)
열한
b)
여란
10.
스물 là số mấy
a)
10
b)
20
c)
30
11.
Number 30 in English is
a)
소른
b)
서른
12.
마흔 là số mấy
a)
20
b)
30
c)
40
13.
Phiên âm đúng của số 50- 쉰
a)
/syn/
b)
/suyn/
c)
/syun/
14.
Number 60 in English is
a)
여순
b)
야순
c)
예순
d)
얘순
15.
일흔 is number bao nhiêu
a)
60
b)
70
c)
80
16.
여든 là số mấy
(a)
17.
____흔 - số 90
a)
어
b)
이
c)
아
18.
마흔 네 là số mấy
(a)
19.
열 여덟 là số mấy
(a)
20.
아흔 아홉
(a)
Reset
