wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập 8 - hki

Total questions: 35

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Khí hậu châu Á phổ biến là loại khí hậu nào?

a)

Các kiểu khí hậu gió mùa và các kiểu khí hậu lục địa.

b)

Các kiểu khí hậu gió mùa và các kiểu khí hậu cận nhiệt địa trung hải.

c)

Các kiểu khí hậu hải dương và các kiểu khí hậu lục địa

d)

Các kiểu khí hậu gió mùa và các kiểu khí hậu hải dương

2.

Các kiểu khí hậu gió mùa châu Á phân bố ở đâu?

a)

Các vùng nội địa và Tây Á.

b)

Ven biển.

c)

Khu vực Đông Á, Nam Á và Đông Nam Á.

d)

Miền Bắc Á và Trung Á.

3.

Các kiểu khí hậu lục địa Á phân bố ở đâu?

a)

Khu vực Đông Á, Nam Á và Đông Nam Á.

b)

Các vùng nội địa và Tây Á.

c)

ven biển

d)

Miền Bắc Á và Trung Á.

4.

Khí hậu Việt Nam thuộc loại khí hậu nào?

a)

On the Wind Season.

b)

Cận nhiệt gió mùa

c)

Nhiệt gió mùa.

d)

Nhiệt độ khô.

5.

Sông nào dài nhất ở Châu Á?

a)

Sông Ô-bi.

b)

Sông Hoàng Hà

c)

Sông Mê Công

d)

Sông Trường Giang

6.

Hồ sâu nhất thế giới?

a)

Hồ Bài-cán

b)

Hồ A-ran

c)

Hồ Ca-xpi

d)

Hồ Bài- Khát

7.

Châu Á có mấy bãi khí hậu?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

8.

Mùa đông lạnh và khô, mùa hạ nóng, ẩm và mưa nhiều là đặc điểm của kiểu khí hậu nào?

a)

hex address

b)

Khí hậu theo mùa

c)

Khí hậu cực và cận cực

d)

khí hậu ôn đới

9.

Mùa đông nước sông bị đóng băng, mùa xuân có lũ là đặc điểm sông ngòi ở vùng nào?

a)

Đông Á

b)

Bắc Á

c)

Trung Á

d)

Nam Á

10.

Mạng lưới sông mù kém phát triển nhất ở khu vực nào của châu Á?

a)

Tây Á và Trung Á

b)

Đông Á và Nam Á

c)

Bắc Á

d)

Đông Nam Á.

11.

Dân số châu Á xếp thứ mấy trên thế giới?

a)

Thứ nhất

b)

Thứ hai

c)

Thứ ba

d)

Thứ 4

12.

Dân số châu Á chiếm bao nhiêu phần trăm dân số thế giới?

a)

Gần 60%

b)

Gần 50%

c)

Hơn 60%

d)

Hơn 50%

13.

Quốc gia đông dân nhất thế giới là

a)

ẤN ĐỘ

b)

TRUNG QUỐC

c)

HOA KÌ

d)

VIỆT NAM

14.

Quốc gia đông dân thứ hai thế giới là

a)

TRUNG QUỐC

b)

HÀN QUỐC

c)

NHẬT BẢN

d)

ẤN ĐỘ

15.

Châu Á có cơ cấu dân số như thế nào?

a)

Cơ cấu dân số trẻ nhưng đang chuyển biến theo hướng già hóa.

b)

Cơ cấu dân số già.

c)

Cơ cấu dân số già nhưng đang chuyển biến theo hướng trẻ hóa.

d)

Cơ cấu dân số vàng.

16.

Đô thị đông dân phân bố chủ yếu ở các khu vực nào của châu Á?

a)

ĐÔNG Á

b)

ĐÔNG NAM Á

c)

NAM Á

d)

TÂY Á

e)

TRUNG Á

17.

Tên các đô thị trên 20 triệu dân của châu Á là

a)

Thượng Hải

b)

Bắc Kinh

c)

Tokyo

d)

TP. Hồ Chí Minh

e)

Quảng Châu

18.

Tôn giáo nào ra đời ở khu vực Nam Á?

a)

Phật giáo

b)

Ấn Độ giáo

c)

Ki-tô giáo

d)

Hồ giáo

19.

Ki-tô giáo và Hồi giáo được ra đời ở khu vực nào?

a)

Tây Á

b)

Nam Á

c)

Đông Nam Á

d)

Trung Á

20.

Tôn giáo ảnh hưởng đến những lĩnh vực nào của các quốc gia?

a)

Đời sống

b)

Văn hóa

c)

Kiến trúc

d)

Văn học

e)

Âm nhạc

21.

Quốc gia nào có mức chênh lệch giới nam so với giới nữ cao nhất trong châu Á?

a)

Trung Quốc

b)

Nhật Bản

c)

Ấn Độ

d)

Việt Nam

e)

Hàn Quốc

22.

Mật độ dân số của châu Á như thế nào?

a)

Mật độ dân số cao, chênh lệch khá lớn giữa các khu vực.

b)

Mật độ dân số cao, chênh lệch không đáng kể giữa các khu vực.

c)

Mật độ dân số thấp, chênh lệch khá lớn giữa các khu vực.

d)

Mật độ dân số thấp, chênh lệch không đáng kể giữa các khu vực.

23.

Nhận xét nào sau đây đúng về số dân Châu Á giai đoạn 1990 - 2019? (Hình 6.1 SGK-104)

a)

Dân số châu Á tăng liên tục.

b)

Dân số châu Á giảm liên tục.

c)

Dân số Châu Á tăng nhưng không liên tục.

d)

Dân số Châu Á giảm nhưng không liên tục.

24.

Khu vực có mật độ dân số cao nhất Châu Á là (bảng 6.2 SGK-105)

a)

Nam Á

b)

Trung Á

c)

Tây Á

d)

Đông Nam Á

25.

Khu vực có mật độ dân số thấp nhất Châu Á là (Bảng 6.2 SGK-105)

a)

Nam Á

b)

Trung Á

c)

Tây Á

d)

Đông Á

26.

Tây Nam Á không tiếp giáp biển nào sau đây?

a)

Biển Đông

b)

Biển Đỏ

c)

Biển Đen

d)

Địa Trung Hải

27.

Dạng địa hình chủ yếu ở Tây Nam Á?

a)

Đồng bằng châu thổ

b)

Núi và cao nguyên

c)

Bán bình nguyên

d)

Sơn nguyên và bồn địa

28.

Các miền địa hình của Tây Nam Á từ đông bắc xuống tây nam lần lượt là?

a)

Các dãy núi cao, đồng bằng Lưỡng Hà, Sơn nguyên A-rap

b)

Đồng bằng Lưỡng Hà, Sơn nguyên A-rap, các dãy núi cao

c)

Sơn nguyên A-rap, đồng bằng Lưỡng Hà, các dãy núi cao

d)

Đồng bằng Lưỡng Hà, các dãy núi cao, sơn nguyên A-rap

29.

Nguồn tài nguyên quan trọng nhất của khu vực

Tây Nam Á?

a)

Than đá

b)

Sắt

c)

Đồng

d)

Dầu mỏ

30.

Nguyên nhân sâu xa gây nên tình trạng mất ổn định của khu vực Tây Nam Á?

a)

Tôn giáo và các thế lực thù địch chống phá

b)

Tranh giành đất đai và nguồn nước

c)

Dầu mỏ và vị trí địa chính trị quan trọng

d)

Xung đột dai dằng giữa người Ả-rap và người Do Thái

31.

Xung đột, nội chiến, bất ổn ở khu vực Tây Nam Á dẫn đến  hậu quả nào sau đây?

a)

Dân số tăng nhanh

b)

Gia tăng tình trạng đói nghèo

c)

Thúc đẩy đô thị hoá tự phát

d)

Chênh lệch giàu-nghèo sâu sắc

32.

Các mỏ dầu của khu vực Tây Nam Á phân bố

chủ yếu ở đâu?

a)

Phía bắc khu vực

b)

Ven biển phía nam

c)

Ven vịnh Pec-xich

d)

Ven biển Địa Trung Hải

33.

Ngành kinh tế chủ đạo của khu vực Tây Nam Á trước kia là?

a)

Thương mại

b)

Khai thác và chế biến dầu mỏ

c)

Khai thác rừng

d)

Nông nghiệp

34.

Khu vực Tây Nam Á nằm trong các đới khí hậu nào?

a)

Cận nhiệt và ôn đới

b)

Nhiệt đới và ôn đới

c)

Nhiệt đới và cận nhiệt

d)

Ôn đới và hàn đới

35.

Các nước có nhiều dầu mỏ nhất ở Tây Nam Á?

a)

Ả-rập Xê-út, I ran, I rắc, Cô-oét

b)

Yê-man, Ô-man, Li-Băng, Síp

c)

Ả-rập Xê-út, I ran, I rắc, Xi-ri

d)

Ả-rập Xê-út, Thổ Nhĩ Kì, Xi-ri, Cô-oét