wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trung Quốc 3

Total questions: 20

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

房子

a)

Căn phòng

b)

Căn nhà

c)

Kí túc xá

d)

Bệnh

2.

Anh ấy rất tốt với tôi.

a)

我对她很好

b)

他对我很好

c)

他很好对我

d)

我很好对他

3.

这是什么?

a)

公共汽车

b)

出租车

c)

汽车

d)

摩托车·

4.

Điền vào chỗ trống

我家......学校不太远

a)

b)

c)

d)

5.

Anh ấy viết chữ rất đẹp.

a)

他写很好看

b)

他的字很好看

c)

他写字写的很好看

d)

他写字得很好看

6.

眼睛、头发、耳朵

a)

Mắt, tóc, tai

b)

Mắt, đầu, tai

c)

Kính, tóc, tai

d)

Đầu, tóc, mũi

7.

Chọn đáp án đúng

a)

他站说话着

b)

我们学汉语在学校

c)

她穿着一件黄衬衫

d)

我们明天见在学校

8.

Cô ấy cao như tôi.

a)

她没有比我高。

b)

她跟我搞一样。

c)

他跟我一样高。

d)

她跟我一样高。

9.

那个电影 / 和 / 有名 / 这个电影 / 一样

a)

这个电影和那个电影有名一样

b)

这个电影和那个电影一样有名

c)

一样有名这个电影和那个电影

d)

和这个电影一样有名那个电影

10.

Muộn quá rồi, nên đi ngủ thôi.

a)

太晚了,该睡觉了。

b)

太早了,该睡觉了。

c)

太晚了,应睡觉了。

d)

太早了,该起床了。

11.

公寓

a)

Gōngyú

b)

Gōngyū

c)

Gōngyù

d)

Gōngyu

12.

Muộn thế này rồi, cậu ăn cơm đã rồi hãy đi.

a)

这么晚了,你吃完饭再走吧。

b)

这么晚了,你再吃饭就走吧。

c)

太晚了,你吃饭再去吧。

d)

这么晚了,你吃晚饭再去吧。

13.

我......才考上大学。

a)

b)

c)

好不容易

d)

容易

14.

A: 快点儿!玛丽在等你呢。

B: 你等我一下儿,我马上......

a)

吃起来

b)

坐下来

c)

做起来

d)

跑过去

15.

Chọn từ không cùng trường nghĩa với các từ còn lại

a)

苹果

b)

香蕉

c)

足球

d)

西瓜

16.

我把手机送......玛丽了。

a)

b)

c)

d)

17.

Chọn từ trái nghĩa với : 便宜

a)

b)

c)

衣服

d)

18.

Chọn vị trí thích hợp điền từ “没”

(1)我(2)把行李(3)搬(4)进房间里了。

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

19.

这件事说......简单,做......难。

a)

起来、出来

b)

出来、起来

c)

出来、出来

d)

起来、起来

20.

......汉语很难,但是我很喜欢汉语。

a)

越来越

b)

不但

c)

虽然

d)

而且