Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

汉语教程 1下 第26课课前作业

Total questions: 76

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.
喂
a)
wèi
b)
wěi
c)
tián
d)
wēi
2.
阿姨
a)
āyí
b)
āyī
c)
àyī
d)
àyí
3.
中学
a)
zhōngxué
b)
zhòngxué
c)
zhōngxuē
d)
zhōngxue
4.
出国
a)
chūguó
b)
chūguō
c)
chùguó
d)
chūguō
5.
打(电话)
a)
dǎ
b)
dá
c)
tǎ
d)
tá
6.
关机
a)
guān jī
b)
kāi jī
c)
guàn jī
d)
kǎi jī
7.
忘
a)
wàng
b)
wáng
c)
wǎng
d)
wāng
8.
开机
a)
kāi jī
b)
guān jī
c)
fēng jī
d)
bìng jī
9.
响
a)
xiǎng
b)
xiàng
c)
xiáng
d)
siang
10.
接
a)
jiē
b)
jiě
c)
jié
d)
jiè
11.
踢
a)
tī
b)
zú
c)
tì
d)
tǐ
12.
比赛
a)
bǐsài
b)
bīsài
c)
bísài
d)
bībāi
13.
队
a)
duì
b)
tuì
c)
cóng
d)
rén
14.
输
a)
shū
b)
chū
c)
sū
d)
cū
15.
赢
a)
yíng
b)
yín
c)
jíng
d)
yìng
16.
祝贺
a)
zhùhè
b)
zhùhe
c)
zùhè
d)
zùhuò
17.
哎
a)
āi
b)
ài
c)
ái
d)
ā
18.
已经
a)
yǐjīng
b)
yǐjing
c)
jǐjīng
d)
yǐjìng
19.
陪
a)
péi
b)
béi
c)
pēi
d)
bēi
20.
考试
a)
kǎoshì
b)
kǎoshī
c)
káoshì
d)
kāoshì
21.
得
a)
dé
b)
té
c)
dē
d)
tē
22.
满分
a)
mǎnfēn
b)
mānfēn
c)
mǎnfen
d)
mǎfēn
23.
最
a)
zuì
b)
cuì
c)
zuī
d)
zhuì
24.
奖学金
a)
jiǎngxuéjīn
b)
jiǎnxuéjīn
c)
jiāngxuéjin
d)
jiāngxuějīn
25.
送行
a)
sòng xíng
b)
shòng xíng
c)
xong sin
d)
sòng xín
26.
见面
a)
jiànmiàn
b)
jiànmiān
c)
jiànmian
d)
jiānmiàn
27.
预祝
a)
yùzhù
b)
yùzhū
c)
yùzù
d)
yūzù
28.
成功
a)
chénggōng
b)
cénggōng
c)
chéngkōng
d)
chéngcōng
29.
一路平安
a)
yí lù píng'ān
b)
yí lù píngān
c)
yī lū píng'ān
d)
yí lù pīng'ān
30.
哭
a)
kū
b)
kù
c)
gū
d)
cū
31.
选出第26课里的生词
a)
阿姨
b)
阿眱
c)
阿咦
d)
阿胰
32.
选出第26课里的生词
a)
关机
b)
关仉
c)
关矶
d)
关饥
33.
选出第26课里的生词
a)
忘
b)
妄
c)
巟
d)
芒
34.
选出第26课里的生词
a)
响
b)
晌
c)
恦
d)
饷
35.
选出第26课里的生词
a)
接
b)
椄
c)
倿
d)
唼
36.
选出第26课里的生词
a)
踢
b)
惕
c)
锡
d)
蜴
37.
选出第26课里的生词
a)
比赛
b)
比蹇
c)
比塞
d)
比褰
38.
选出第26课里的生词
a)
队
b)
阶
c)
认
d)
坠
39.
选出第26课里的生词
a)
输
b)
榆
c)
愉
d)
偷
40.
选出第26课里的生词
a)
赢
b)
羸
c)
嬴
d)
蠃
41.
选出第26课里的生词
a)
祝贺
b)
柷贺
c)
祝货
d)
拀贺
42.
选出第26课里的生词
a)
陪
b)
部
c)
焙
d)
倍
43.
选出第26课里的生词
a)
考试
b)
考侙
c)
考栻
d)
考恜
44.
喂
a)
alo
b)
đóng máy, tắt máy
c)
lên (lớp)
d)
lên đường bình an
45.
阿姨
a)
dì, cô
b)
đá (bóng)
c)
thua
d)
mở máy
46.
中学
a)
trung học
b)
thắng
c)
thua
d)
cùng, theo
47.
出国
a)
ra nước ngoài
b)
nhận đón
c)
đóng máy, tắt máy
d)
thắng
48.
打(电话)
a)
gọi (điện thoại)
b)
đúng rồi, phải rồi
c)
nhất
d)
so, sánh, bì
49.
关机
a)
đóng máy, tắt máy
b)
lên đường bình an
c)
thắng
d)
ra nước ngoài
50.
对了
a)
đúng rồi, phải rồi
b)
trung học
c)
gặp mặt
d)
đá (bóng)
51.
忘
a)
quên
b)
mở máy
c)
học bổng
d)
nhất
52.
开机
a)
mở máy
b)
thành công
c)
chúc trước
d)
được
53.
又
a)
lại
b)
cùng, theo
c)
ra nước ngoài
d)
thua
54.
响
a)
kêu, rung chuông
b)
được
c)
tiễn
d)
lên (lớp)
55.
接
a)
nhận đón
b)
gặp mặt
c)
đá (bóng)
d)
đúng rồi, phải rồi
56.
踢
a)
đá (bóng)
b)
alo
c)
khóc
d)
chúc trước
57.
比赛
a)
thi đấu
b)
lại
c)
kêu, rung chuông
d)
đá (bóng)
58.
队
a)
đội
b)
đá (bóng)
c)
alo
d)
thi đấu
59.
输
a)
thua
b)
kêu, rung chuông
c)
đúng rồi, phải rồi
d)
khóc
60.
赢
a)
thắng
b)
khóc
c)
lại
d)
đã
61.
比
a)
so, sánh, bì
b)
ra nước ngoài
c)
quên
d)
gọi (điện thoại)
62.
祝贺
a)
chúc mùng
b)
chúc trước
c)
thi
d)
lại
63.
上
a)
lên (lớp)
b)
tiễn
c)
đội
d)
thi
64.
已经
a)
đã
b)
nhất
c)
trung học
d)
alo
65.
陪
a)
cùng, theo
b)
gọi (điện thoại)
c)
điểm tối đa
d)
chúc mùng
66.
考试
a)
thi
b)
thi đấu
c)
chúc mùng
d)
dì, cô
67.
得
a)
được
b)
thi đấu
c)
dì, cô
d)
kêu, rung chuông
68.
满分
a)
điểm tối đa
b)
quên
c)
được
d)
tiễn
69.
最
a)
nhất
b)
học bổng
c)
so, sánh, bì
d)
điểm tối đa
70.
奖学金
a)
học bổng
b)
chúc mùng
c)
đã
d)
thành công
71.
送行
a)
tiễn
b)
dì, cô
c)
thành công
d)
quên
72.
见面
a)
gặp mặt
b)
lên (lớp)
c)
gọi (điện thoại)
d)
nhận đón
73.
预祝
a)
chúc trước
b)
so, sánh, bì
c)
nhận đón
d)
gặp mặt
74.
成功
a)
thành công
b)
thua
c)
cùng, theo
d)
đóng máy, tắt máy
75.
一路平安
a)
lên đường bình an
b)
đã
c)
thi đấu
d)
trung học
76.
哭
a)
khóc
b)
điểm tối đa
c)
lên đường bình an
d)
học bổng