NEW
Font size
Worksheetsunit 1-2-3 Voca Grade 11
Total questions: 79
Worksheet time: 40mins
What does it mean?
affect
anh hưởng
ánh hường
ảnh hưởng
ánh dương
What does it mean?
realise
nhân ra
nhận ra
đáng nhớ
lớn lên
What does it mean?
appreciate
trân trọng
chân trọng
thái độ
phàn nàn
What does it mean?
memorable
đang nhớ
đang nhờ
đáng quên
đáng nhớ
What does it mean?
attitude
thái cực
thái đô
thái độ
liếc nhìn
What does it mean?
make a fuss
làm um xùm
làm ầm ĩ
phàn nàn
lời phàn nàn
What does it mean?
break out
ngượng ngùng
liếc nhìn
vỡ ra
xảy ra bất thình lình
What does it mean?
complain
phàn nàn
lời phàn nàn
liếc nhìn
ngượng ngùng
What does it mean?
grow up
lớn lên
cao hơn
liếc nhìn
ôm
What does it mean?
glance at
trãi nghiệm
ngước nhìn
ngoái nhìn
liếc nhìn
What does it mean?
complaint
phàn nàn
lời phàn nàn
lời khen
khen ngợi
What does it mean?
dollar note
tiền giấy đôla
đô la
tiền giấy
giấy tờ
What does it mean?
embarrassing
mắc cỡ
e ngại
ngượng ngùng
lo âu
What does it mean?
embrace
ốm
ôm
om
óm
What does it mean?
experience
trai nghiệm
trái nghiệm
trải nghiệm
khám phá
What does it mean?
floppy
mêm
mếm
mềm
mèm
What does it mean?
scream
la hét
mắc cỡ,
bẽn lẽn
ngại ngùng
What does it mean?
set off
lượng đường
làm đường
lên đường
nắm tiền
What does it mean?
sneaky
kinh hãi
lén lút
quay đi
bỏ đi
What does it mean?
shy
không thể quên
quay đi, bỏ đi
vẫy tay
mắc cỡ, bẽn lẽn
What does it mean?
wave
cho đi
bỏ đi
vẫy tay
xin chào
What does it mean?
terrified
kinh hãi
kinh dị
kinh tởm
kinh ngạc
What does it mean?
thief
ăn trộm
ăn cướp
tên trộm
tên cướp
What does it mean?
wad
nấm tiền
nắm tiền
năm tiến
nằm tiên
What does it mean?
unforgetable
không thể nhìn
không thể nằm
không thể nhớ
không thể quên
What does it mean?
turn away
quậy đi, bỏ đi
quậy đi, bò đi
quay đi, bò đi
quay đi, bỏ đi
What does it mean?
accidentally
tĩnh bơ
tinh cơ
tình cờ
trông chờ
What does it mean?
guest
khách
nến
tha thứ
vỗ tay
What does it mean?
blow out
thôi tắt
thổi tắc
thoi tắt
thổi tắt
What does it mean?
golden anniversary
lễ kỷ niệm đám cưới đồng
lễ kỷ niệm đám cưới bạc
lễ kỷ niệm đám cưới vàng
lễ kỷ niệm đám cưới kim cương
What does it mean?
budget
ngăn sách
ngân sách
kệ sách
tủ sách
What does it mean?
get into trouble
gặp rắc rối
gặp may
gặp ma
gặp bất ngờ
What does it mean?
candle
nên
tổ chức,
làm lễ kỷ niệm
đèn cầy, nến
What does it mean?
forgive
tha thư
thả thư
tha thứ
trang trí
What does it mean?
celebrate
trông chờ vào
tổ chức, làm lễ kỷ niệm
vỗ tay
tha thứ
What does it mean?
flight (n)
chuyến bay
bay
hành khách
tấn công
What does it mean?
clap (v)
vòng tay
cánh tay
vỗ tay
khỉu tay
What does it mean?
count on
mong đợi
trang trí
đồ trang trí
trông chờ vào
What does it mean?
decorate
trang trí
đồ trang trí
sự trang trí
tài chính
What does it mean?
financial
đầu tư
(thuộc) tài chính
tổ chức
thẩm phán
What does it mean?
decoration
trang trí
sự trang trí
gặp rắc rối
tổ chức
What does it mean?
diamond anniversary
lễ kỷ niệm đám cưới đồng
lễ kỷ niệm đám cưới bạc
lễ kỷ niệm đám cưới vàng
lễ kỷ niệm đám cưới kim cương
What does it mean?
helicopter
trực thăng
máy bay
tên lửa
phi thuyền
What does it mean?
upset
lớp kem phủ trên mặt bánh
sự kiện quan trọng
món ăn nhẹ
làm bối rối, lo lắng
What does it mean?
hold
cái hố
phục vụ
tổ chức
dọn dẹp
What does it mean?
icing
lớp băng phủ trên mặt bánh
lớp đá phủ trên mặt bánh
mặt bánh
lớp kem phủ trên mặtbánh
What does it mean?
tidy up
dọn dẹp
lỡ miệng
phục vụ
tổ chức
What does it mean?
jelly
thật
thạt
thạch
đá
What does it mean?
judge
phán xét
thẩm phán
đề cập
bừa bộn
What does it mean?
slip out
há miệng
mở miệng
ngon miệng
lỡ miệng
What does it mean?
silver anniversary
lễ kỷ niệm đám cưới đồng
lễ kỷ niệm đám cưới bạc
lễ kỷ niệm đám cưới vàng
lễ kỷ niệm đám cưới kim cương
What does it mean?
serve
dịch vụ
đặc vụ
phục vụ
tổ chức
What does it mean?
lemonade
nước cam
nước chanh
nước mía
nước ngọt
What does it mean?
mention
đề cập
bừa bôn
cập nhật
nâng cấp
What does it mean?
mess
Messi
ngăn nắp
dọn dẹp
sự bừa bộn
What does it mean?
milestone
sự kiện không quan trọng
quan trọng
sự kiện quan trọng
không quan trọng
What does it mean?
organise
tổ chức
dọn dẹp
đề cập
bừa bộn
What does it mean?
refreshments
món ăn nhanh
món ăn tráng miệng
món ăn chính
món ăn nhẹ
