wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

lop 2

Total questions: 47

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

a)

rubber

b)

book

c)

pencil

d)

ruler

2.

Viết tên tiếng Anh đồ vật này

(a)  

3.

Viết tên tiếng Anh đồ vật này

e_aser

(a)  

4.

Viết tên tiếng Anh đồ vật này

b (a)  

5.

eraser

a)
b)
c)
d)
6.

ruler

a)
b)
c)
d)
7.

những hộp đựng bút

a)

sharpener

b)

school bag

c)

pencil cases

d)

ruler

8.

notebooks

a)

bút mực/bút bi

b)

những quyển vở

c)

bút chì

d)

quyển sách

9.

what is it?

a)

pencil sharpener

b)

pencil

c)

pencil case

d)

rubber

10.

what is it?

a)

school bag

b)

school pen

c)

school pencil

d)

school ruler

11.

what is it?

a)

rubber

b)

table

c)

pencil

d)

ruler

12.

what is it?

It's ............... eraser.

a)

a

b)

an

13.

cặp sách

(a)  

14.

bút chì

(a)  

15.

bút / bút bi / bút mực

(a)  

16.

thước kẻ

(a)  

17.

quyển sách

(a)  

18.

what is it?

a)

notebook

b)

book

c)

eraser

d)

table

19.

từ nào dưới đây nghĩa là "bút chì"

a)

pen

b)

pensil

c)

pencil

d)

pecil

20.

màu xanh lá

a)

black

b)

white

c)

green

d)

red

21.

màu đỏ

a)

red

b)

blue

c)

green

d)

yellow

22.

black

a)

màu đen

b)

màu đỏ

c)

màu xanh

d)

màu hường

23.

màu xanh lá

a)

black

b)

white

c)

green

d)

red

24.

orange

a)

màu cam

b)

màu xanh

c)

màu tím

d)

màu hồng

25.

màu đỏ

a)

red

b)

blue

c)

green

d)

yellow

26.

blue

(a)  

27.

màu xanh biển

(a)  

28.

black

a)

màu đen

b)

màu đỏ

c)

màu xanh

d)

màu hường

29.

Chọn từ đúng với tranh

a)
b)
c)
d)
30.

Chọn tranh tương ứng với từ

a)
b)
c)
d)
31.

Viết từ đúng cho tranh

(a)  

32.

Trả lời câu hỏi theo tranh

(a)  

33.

Chọn từ đúng với tranh

a)
b)
c)
d)
34.

Chọn từ đúng với tranh

a)
b)
c)
d)
35.

Chọn tranh tương ứng với từ

a)
b)
c)
d)
36.

Viết từ đúng cho tranh

(a)  

37.

Viết từ Tiếng Anh đúng cho tranh cho tranh

(a)  

38.

Chọn từ đúng cho tranh

a)
b)
c)
d)
39.

Chọn từ đúng cho tranh

a)
b)
c)
d)
40.

Viết từ Tiếng Anh đúng cho tranh

(a)  

41.

Viết từ Tiếng Anh đúng cho tranh

(a)  

42.

Chọn tranh đúng với từ

a)
b)
c)
d)
43.

what is it ?

a)

A red apple

b)

An red apples

c)

An red apple

44.

It/ is/ her/ case/ pencil ?

a)

Is it her pencil case ?

b)

It is her pencil case ?

c)

Is it her case pencil ?

d)

her pencil case it is ?

45.

Is that her r (a)   b_r

46.

These are ......... tomotoes

a)

red

b)

blue

c)

green

d)

brown

47.

Is that his school bag ?

a)

No, it is

b)

Yes, he is

c)

Yes, he isn't

d)

No, it isn't.