wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VC Thế Bằng

Total questions: 22

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

ngồi xuống

a)

sit down

b)

sit

c)

stand down

d)

down

2.

hãy xây người tuyết

(a)  

3.

mặc (v)

(a)  

4.

có bão (a)

(a)  

5.

có sương mù

(a)  

6.

khô ráo

(a)  

7.

mùa thu

(a)  

8.

mùa đông

a)

spring

b)

winter

c)

autumn

d)

summer

9.

mùa hè

a)

spring

b)

summer

c)

winter

d)

fall

10.

Hãy tưới cây và hoa

(a)  

11.

mùa xuân

(a)  

12.

có gió

(a)  

13.

ánh nắng

a)

sun

b)

sunny

c)

sunlight

d)

shunlight

14.

mở (cửa)

a)

close

b)

open

c)

cloxe

d)

opin

15.

wear = .......

a)

put on

b)

put in

c)

put off

d)

put at

16.

đi trượt băng

(a)  

17.

đi ra ngoài trời

(a)  

18.

Tôi đi tới rạp xiếc bằng cách đi bộ

(a)  

19.

Cô ấy đang tưới cây

(a)  

20.

go home = (a)  

21.

Hãy bắt lấy quả bóng kia

Let's (a)   that ball

22.

Đừng đi ra ngoài trời. Trời có bão và gió



(a)