wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tuần 1- Ngày 1

Total questions: 57

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.
注意書き
a)
ちゅういがき
b)
ちゅういかき
c)
ちゆういがき
d)
ちゆういかき
2.
Bảng cảnh báo  注意【  】
a)
書き
b)
聞き
c)
描き
d)
核き
3.
Bàng cảnh báo  【  】書き
a)
注意
b)
留意
c)
意思
d)
用意
4.

禁止

(a)  

5.
立ち入り
a)
たちいり
b)
たちはいり
c)
たちはり
d)
だちいり
6.
Cấm vào = 【   】禁止
a)
立ち入り
b)
立ち人り
c)
翌ち入り
d)
翌ち人り
7.
Người liên quan
a)
関係者
b)
関糸者
c)
開係者
d)
閉係者
8.

Nhập cách đọc: 立て札

(a)  

9.
Nguy hiểm
a)
危険
b)
危検
c)
危験
d)
危剣
10.
Nguy hiểm 危【  】
a)
b)
c)
d)
11.
Cấm hút thuốc
a)
禁煙
b)
煙禁
c)
襟煙
d)
禁垔
12.
Trái với 喫煙
a)
禁煙
b)
契煙
c)
禁垔
d)
示煙
13.
Trái với 禁煙
a)
喫煙
b)
契煙
c)
示煙
d)
禁垔
14.

Nhập cách đọc: 注意書き

(a)  

15.
Người không liên quan = 関係者【   】
a)
以外
b)
以上
c)
以下
d)
以後
16.
Không làm ồn / Giữ yên lặng お【  】に
a)
静か
b)
晴か
c)
寂しい
d)
悲しい
17.
Không làm ồn / Giữ yên lặng
a)
お静かに
b)
黙れ
c)
言わないで
d)
話さないで
18.
Nghỉ ngơi tĩnh dưỡng
a)
安静
b)
守静
c)
静安
d)
静女
19.
安静
a)
あんせい
b)
あせい
c)
あんせ
d)
あんぜい
20.
Trở nên yên lặng
a)
静まる
b)
静ずまる
c)
静すまる
d)
静る
21.

Bị động của 静まる (ひらがな)

(a)  

22.

Phủ định của 静まる (ひらがな)

(a)  

23.

立ち入り

(a)  

24.
Hiểm trở
a)
険しい
b)
検しい
c)
険わしい
d)
検わしい
25.

Nguy hiểm

a)

危うい

b)

険わしい

c)

険しい

d)

険しい

26.
Có liên quan đến
a)
関わる
b)
関かわる
c)
関る
d)
関かがわる
27.

Phủ định của 関わる (ひらがな)

(a)  

28.

Bị động của 関わる (ひらがな)

(a)  

29.

Nhập cách đọc: 煙

(a)  

30.
Chọn từ thích  危【 】い
a)
b)
c)
d)
31.
Nguy cơ
a)
危機
b)
危械
c)
険械
d)
険機
32.
ĐÚNG hay SAI ? 危戒=きき
a)
Sai
b)
Đúng
33.
ĐÚNG hay SAI ? 危械=きき
a)

Đúng

b)

Sai

34.
Người chịu trách nhiệm
a)
係員
b)
糸員
c)
孫員
d)
係貝
35.
危うい
a)
あやうい
b)
あやいう
c)
おやいう
d)
おやいう
36.
【   】ですから、≪さがって≫ください
a)
危ない
b)
危うい
c)
危い
d)
危いう
37.
≪あぶない≫ですから、【    】ください
a)
下がって
b)
去がって
c)
出って
d)
戻って
38.
Đá rơi
a)
落石
b)
落右
c)
絡石
d)
絡右
39.
Đánh rơi
a)
落とす
b)
落ちる
c)
落どす
d)
落とず
40.
Té, ngã
a)
転落
b)
落転
41.
磁石
a)
じしゃく
b)
じしやく
c)
しじゃく
d)
しじやく
42.
Nam châm
a)
磁石
b)
磁右
c)
慈石
d)
慈右
43.
Sân bay, phi trường
a)
飛行場
b)
飛行易
c)
飛行所
d)
飛役場
44.
飛行【   】
a)
b)
c)
d)
45.
飛行場
a)
ひこうじょう
b)
ひこじょう
c)
ひこうじょ
d)
ひこうじよう
46.
Bãi đậu xe
a)
駐車場
b)
駐車所
c)
駐軍場
d)
駐軍所
47.
駐車場
a)
ちゅうしゃじょう
b)
ちゅうしゃじょ
c)
ちゅしゃじょう
d)
ちゅしゃじょ
48.
Làm tròn số
a)
四捨五入
b)
四舎五入
c)
四捨五人
d)
四舎五人
49.
Bay ra, phóng ra
a)
飛び出す
b)
飛ぶ出す
c)
飛び出る
d)
飛ひ出す
50.

Phủ định của 飛び出す (ひらがな)

(a)  

51.

Bị động của 飛び出す (ひらがな)

(a)  

52.
Cùng nghĩa với 水泳
a)
遊泳
b)
泳遊
c)
泳水
d)
水永
53.
「スピード落とせ」=スピードを【   】
a)
遅くしろ
b)
早くしろ
c)
切る
d)
止める
54.
「遊泳禁止」=【   】禁止
a)
水泳
b)
遊び
c)
永ぎ
d)
泳水
55.
Làm tròn số : 【 A 】捨【 B 】入
a)
A:四 B:五
b)
A:五 B:四
c)
A:五 B:六
d)
A:六 B:五
56.
Bơi
a)
水泳
b)
水永
c)
泳水
d)
永水
57.
Biển báo
a)
立て札
b)
立て礼
c)
立て孔
d)
笠て札