Worksheetsㅇ (초급 1)
Total questions: 134
Worksheet time: 45mins
vợ
(a)
không
(a)
con trai
(a)
dưới
(a)
sự làm thêm (n)
(a)
đẹp (phong cảnh)
(a)
bố
(a)
kem
(a)
rất
(a)
sáng
(a)
mỗi sáng
(a)
chung cư
(a)
trong
(a)
sự hướng dẫn (n)
(a)
phòng trong
(a)
ngồi
(a)
trước
(a)
sau này, phía trước
(a)
phim hành động
(a)
cảnh đêm
(a)
bóng chày
(a)
hiệu thuốc
(a)
dược sĩ
(a)
hứa hẹn
(a)
hai phía
(a)
nào
(a)
ở đâu
(a)
thế nào
(a)
khó
(a)
mẹ
(a)
mời vào, nhanh lên
(a)
hôm qua
(a)
chị (của em gái)
(a)
khi nào
(a)
bất cứ lúc nào, luôn luôn
(a)
bao nhiêu, bao lâu
(a)
không có
(a)
ở đây
(a)
em gái
(a)
nhiều, vài
(a)
mùa hè
(a)
phụ nữ
(a)
việc du lịch (n)
(a)
du lịch (v)
(a)
lịch sử
(a)
nhà nghiên cứu
(a)
địa chỉ liên lạc, số liên lạc
(a)
tuổi (kính ngữ)
(a)
một cách chăm chỉ
(a)
nước Anh
(a)
khoa Anh ngữ, khoa Ngữ văn Anh
(a)
độ dương
(a)
hóa đơn
(a)
tiếng Anh
(a)
độ âm
(a)
phim
(a)
việc xem phim (n)
(a)
xem phim (v)
(a)
bên cạnh
(a)
hôm nay
(a)
đến
(a)
bên phải
(a)
anh (của em gái)
(a)
tháng 5
(a)
buổi sáng
(a)
xe máy
(a)
nhà văn phòng
(a)
buổi chiều
(a)
năm nay
(a)
tủ quần áo
(a)
tại sao
(a)
con gái duy nhất
(a)
ăn ngoài
(a)
con trai duy nhất
(a)
bà ngoại
(a)
ông ngoại
(a)
bên trái
(a)
yoga
(a)
phí
(a)
nấu ăn
(a)
trung tâm dạy nấu ăn
(a)
thứ ngày
(a)
ô, dù
(a)
sữa
(a)
bưu điện
(a)
sưu tầm tem
(a)
việc vận động, việc tập thể thao (n)
(a)
sân vận động
(a)
vận động, tập thể thao (v)
(a)
người lái xe
(a)
lái xe
(a)
cười
(a)
tháng
(a)
thứ 2
(a)
trên
(a)
Châu Âu
(a)
tháng 6
(a)
trẻ mẫu giáo
(a)
cầu vượt
(a)
ngân hàng
(a)
nhân viên ngân hàng
(a)
đồ uống, thức uống
(a)
đồ ăn, thức ăn
(a)
âm nhạc
(a)
thưởng thức nhạc
(a)
đại từ nghi vấn
(a)
bác sĩ
(a)
cái ghế
(a)
này
(a)
cái này
(a)
tên
(a)
thư điện tử
(a)
tháng này
(a)
tuần này
(a)
nói chuyện
(a)
tháng 2
(a)
nước Ý
(a)
Ấn Độ
(a)
Indonesia
(a)
lời chào hỏi
(a)
trà nhân sâm
(a)
Internet
(a)
điện thoại Internet
(a)
ngày
(a)
nhật ký
(a)
Nhật Bản
(a)
thức dậy
(a)
chủ nhật
(a)
tháng 1
(a)
sớm
(a)
làm việc
(a)
đọc
(a)
mặc (quần áo)
(a)
có
(a)
