wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Marketing Management Practice Questions 1-21

Total questions: 137

Worksheet time: 1hrs 9mins

Name
Class
Date
1.

Marketing là tập hợp các hoạt động của doanh nghiệp nhằm thỏa mãn nhu cầu của thị trường mục tiêu thông qua quá trình _________.

a)

Quảng cáo

b)

Trao đổi

c)

Tư vấn

d)

Mua bán

2.

Theo Philip Kotler, marketing là hoạt động của con người hướng tới điều gì?

a)

Đáp ứng nhu cầu sản xuất

b)

Sự thỏa mãn nhu cầu và ước muốn thông qua các tiến trình trao đổi

c)

Tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp

d)

Phát triển sản phẩm mới

3.

Marketing tìm kiếm, phát hiện và thỏa mãn ________ của người tiêu dùng.

a)

Sản phẩm

b)

Nguồn cung

c)

Nhu cầu

d)

Đối thủ

4.

Tính hữu ích về thời gian của sản phẩm được tạo ra khi:

a)

Sản phẩm sẵn có đúng lúc khách hàng cần

b)

Sản phẩm có giá thấp hơn đối thủ

c)

Sản phẩm được bán ở nhiều nơi

d)

Sản phẩm có thương hiệu nổi tiếng

5.

Yếu tố nào không thuộc quá trình quản trị marketing?

a)

Phân tích cơ hội marketing

b)

Lập kế hoạch marketing

c)

Thiết kế chiến lược marketing

d)

Quản trị nhân sự và tài chính

6.

Kế hoạch hóa marketing bao gồm hoạt động:

a)

Đánh giá năng suất sản xuất

b)

Tuyển dụng nhân sự bán hàng

c)

Xây dựng chiến lược và chương trình hành động cụ thể

d)

Kiểm tra ngân sách và kế toán

7.

Trong giai đoạn tổ chức và thực hiện kế hoạch marketing, nhiệm vụ quan trọng nhất là:

a)

Thiết lập bộ máy quản trị marketing có cơ cấu rõ ràng và hiệu quả

b)

Mở rộng phân khúc khách hàng

c)

Tăng ngân sách marketing

d)

Xây dựng đội ngũ sản xuất

8.

Chi phí của khách hàng để có được hàng hóa không bao gồm yếu tố nào sau đây:

a)

Phí tổn tinh thần

b)

Chi phí sử dụng sản phẩm

c)

Lợi ích hình ảnh thương hiệu

d)

Phí tổn thời gian, sức lực

9.

Chất lượng sản phẩm theo quan điểm marketing được đo bằng:

a)

Chi phí sản xuất của doanh nghiệp

b)

Quy định của cơ quan quản lý

c)

Tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất

d)

Đánh giá của khách hàng

10.

Trong marketing quan hệ, doanh nghiệp tập trung vào việc tạo dựng và duy trì các mối quan hệ nhằm mang lại ______ với khách hàng và đối tác.

a)

Lợi nhuận tức thời

b)

Giá trị dài hạn

c)

Lợi ích đa phương

d)

Uy tín thương hiệu

11.

Sự khác biệt cơ bản giữa kế hoạch chiến lược và kế hoạch marketing là:

a)

Kế hoạch chiến lược thường ngắn hạn, còn kế hoạch marketing dài hạn

b)

Kế hoạch chiến lược có phạm vi rộng hơn và được thực hiện ở cấp cao, trong khi kế hoạch marketing cụ thể hơn.

c)

Kế hoạch marketing chỉ do bộ phận tài chính đảm nhiệm

d)

Kế hoạch chiến lược chỉ áp dụng trong lĩnh vực sản xuất

12.

Chiến lược để doanh nghiệp phát triển sản phẩm mới đáp ứng nhu cầu của khách hàng hiện tại, được hiểu là:

a)

Chiến lược phát triển sản phẩm

b)

Chiến lược thâm nhập thị trường

c)

Chiến lược đa dạng hóa

d)

Chiến lược phát triển thị trường

13.

Quá trình quyết định mua của người tiêu dùng gồm mấy bước:

a)

5 bước

b)

6 bước

c)

4 bước

d)

3 bước

14.

Khi người tiêu dùng cảm thấy đói hoặc khát, nhu cầu được hình thành do:

a)

Nhân tố bên trong

b)

Nhân tố bên ngoài

c)

Ảnh hưởng của người bán

d)

Ảnh hưởng của quảng cáo

15.

Các thuộc tính nổi bật của sản phẩm là những thuộc tính mà người tiêu dùng:

a)

Dễ ghi nhớ nhưng không nhất thiết quan trọng

b)

Đánh giá dựa trên giá cả sản phẩm

c)

Thường bỏ qua vì khó ghi nhớ

d)

Luôn xem là quan trọng nhất khi lựa chọn

16.

Người trực tiếp đi mua sắm được gọi là:

a)

Người ảnh hưởng

b)

Người mua

c)

Người khởi xướng

d)

Người quyết định

17.

Các sản phẩm có mức độ quan tâm thấp khi mua thường là:

a)

Sản phẩm có giá trị lớn

b)

Sản phẩm đòi hỏi tìm hiểu kỹ lưỡng

c)

Hàng tiêu dùng hằng ngày

d)

Sản phẩm phản ánh địa vị xã hội

18.

Yếu tố nào không thuộc năm điều kiện hoàn cảnh ảnh hưởng đến quyết định mua của người tiêu dùng:

a)

Xã hội xung quanh

b)

Yếu tố khí hậu thời tiết

c)

Mục đích mua sắm

d)

Hoàn cảnh tiền nghiệm

19.

Nhu cầu ________ là nhu cầu cơ bản để con người tồn tại và cần được thỏa mãn trước tiên.

a)

Sinh lý

b)

An toàn

c)

Xã hội

d)

Tự khẳng định

20.

Những ảnh hưởng văn hóa - xã hội đến hành vi người tiêu dùng bao gồm các yếu tố:

a)

Thái độ, động cơ, nhận thức

b)

Thu nhập, độ tuổi, trình độ học vấn

c)

Ảnh hưởng cá nhân, nhóm tham khảo, gia đình, tầng lớp xã hội, văn hóa và tiểu văn hóa

d)

Hành vi mua, nhu cầu, niềm tin

21.

Mục đích chính của việc đo lường và dự báo cầu thị trường trong marketing:

a)

Xây dựng chiến lược quảng cáo cho doanh nghiệp

b)

Xác định quy mô, tốc độ tăng trưởng và tiềm năng lợi nhuận

22.

Tiềm năng thị trường được hiểu là giới hạn của cầu thị trường khi tiến tới ________ trong một môi trường marketing.

a)

Chi phí marketing – vô hạn

b)

Doanh thu – tối đa

c)

Lợi nhuận – ổn định

d)

Chi phí marketing – bão hòa

23.

Doanh nghiệp cần nắm rõ các nguồn lực như ________ để thực hiện kế hoạch Marketing.

a)

PV=FV.(1+i)nPV = FV. (1 + i)^n

b)

Khách hàng, đối thủ, sản phẩm

c)

Tài chính, nguyên vật liệu, phân phối

d)

Tài chính, kỹ thuật, nhân lực

24.

Phân đoạn trước nghiên cứu là cách giám đốc Marketing ra quyết định phân đoạn dựa trên ________.

a)

Một số tiêu thức phù hợp đã được xác định trước

b)

Phản hồi trực tiếp từ khách hàng

c)

Kết quả nghiên cứu thị trường chi tiết

d)

Thử nghiệm sản phẩm mới trên thị trường

25.

Tiêu thức phân đoạn thị trường phù hợp được xác định chủ yếu dựa trên:

a)

Kinh nghiệm cá nhân của giám đốc điều hành

b)

Dữ liệu dân số học do cơ quan nhà nước cung cấp

c)

Kết quả nghiên cứu trước đó hoặc xu hướng mua sắm của khách hàng

d)

Phản hồi trực tiếp từ khách hàng qua thử nghiệm sản phẩm

26.

Phân đoạn thị trường theo yếu tố dân số – xã hội được sử dụng để xác định nhóm khách hàng theo:

a)

Lý do mua hàng

b)

Mức độ trung thành với thương hiệu

c)

Thu nhập bình quân

d)

Thị hiếu và hành vi tiêu dùng

27.

Một đoạn thị trường tiềm năng phải đáp ứng đủ ba tiêu chuẩn sau: đo lường được, có thể khai thác được và ________.

a)

Có quy mô đủ lớn

b)

Có chi phí đầu tư thấp

c)

Có mức giá linh hoạt

d)

Có độ trung thành cao

28.

Phương thức marketing không phân biệt là chiến lược mà doanh nghiệp ________.

a)

Tập trung vào một đoạn thị trường mục tiêu duy nhất

b)

Sử dụng một chiến lược marketing chung cho toàn bộ thị trường

c)

Tùy chỉnh sản phẩm theo từng khu vực địa lý

d)

Phát triển nhiều chiến lược marketing khác nhau cho từng nhóm khách hàng

29.

Định vị sản phẩm là:

a)

Là việc mở rộng thị trường sang các quốc gia khác

b)

Là việc thay đổi giá bán để thu hút khách hàng mới

c)

Là hoạt động truyền thông quảng cáo sản phẩm

d)

Là nỗ lực của doanh nghiệp nhằm xác định hình ảnh thích hợp cho sản phẩm trong nhận thức của người tiêu dùng so với sản phẩm cạnh tranh

30.

Một công cụ có thể được sử dụng để định vị sản phẩm là:

a)

Nghiên cứu thị trường

b)

Bao gói, nhãn hiệu, truyền thông, giá cả

c)

Chính sách nhân sự

d)

Tích cực xây dựng hệ thống kênh phân phối

31.

Trong chiến lược khác biệt hóa, trên thị trường:

a)

Có rất nhiều hàng hóa hoàn toàn đồng nhất

b)

Chỉ có hàng tiêu dùng mới có thể khác biệt hóa

c)

Không có hàng hóa nào khác biệt

d)

Không có hàng hóa hoàn toàn đồng nhất

32.

Một yêu cầu cơ bản của chiến lược định vị là hình ảnh thương hiệu phải ________ trong nhận thức của khách hàng mục tiêu.

a)

Tập trung vào giá cả sản phẩm

b)

Thay đổi theo xu hướng thị trường

c)

Cụ thể, đơn giản, dễ ghi nhớ

d)

Phức tạp và đa chiều

33.

Mục tiêu lý tưởng của chiến lược định vị thương hiệu là đạt được vị trí nào trong nhận thức của khách hàng mục tiêu:

a)

Vị trí thay thế trong trường hợp khủng hoảng

b)

Vị trí tương đồng với thương hiệu dẫn đầu

c)

Vị trí trung bình để tránh cạnh tranh

d)

Vị trí số 1 theo một tiêu chuẩn mua quan trọng

34.

Yếu tố nào sau đây không thuộc các yếu tố chính dùng để định vị sản phẩm:

a)

Định vị dựa trên lợi ích hoặc giải pháp

b)

Định vị dựa trên logo và khẩu hiệu của doanh nghiệp

c)

Định vị dựa trên chất lượng và giá cả

d)

Định vị dựa trên thuộc tính sản phẩm

35.

Một sản phẩm hoàn toàn mới được hiểu là sản phẩm có ________.

a)

Nâng cấp chất lượng

b)

Thiết kế lại

c)

Chức năng mới hoàn toàn

d)

Thêm thị trường mới

36.

Bước đầu tiên trong quá trình phát triển sản phẩm mới là:

a)

Tạo ý tưởng về sản phẩm mới

b)

Đánh giá ý tưởng sản phẩm mới

c)

Kiểm định Marketing

d)

Thương mại hóa

37.

Chu kỳ sống sản phẩm mô tả điều gì.

a)

Quá trình sản xuất và phân phối sản phẩm

b)

Sự thay đổi doanh thu, chi phí và lợi nhuận của sản phẩm theo thời gian

c)

Sự thay đổi của nguồn nhân lực trong doanh nghiệp

d)

Quá trình quảng bá sản phẩm trên thị trường

38.

Doanh nghiệp dẫn đầu thị trường thường chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm thị phần?

a)

0,2

b)

40% trở lên

c)

0,1

d)

0,3

39.

Các doanh nghiệp được phân loại theo vị thế cạnh tranh gồm: dẫn đầu, thách thức, theo sau và ________.

a)

nép góc

b)

tiềm năng

c)

phụ thuộc

d)

cạnh tranh

40.

Mục tiêu chính của chiến lược marketing của người dẫn đầu thị trường là:

a)

Tăng giá sản phẩm để tăng lợi nhuận nhanh

b)

Tăng tổng cầu thị trường, bảo vệ và mở rộng thị phần

c)

Cắt giảm chi phí sản xuất

d)

Giảm số lượng sản phẩm cung cấp

41.

Chiến lược nào được người dẫn đầu thị trường sử dụng nhằm duy trì và củng cố vị thế hiện tại của mình trước đối thủ cạnh tranh

a)

Chiếm lại vị trí đã mất

b)

Phòng thủ linh hoạt

c)

Phòng thủ co cụm

d)

Bảo vệ vị trí

42.

Yếu tố nào dưới đây không thuộc về sản phẩm trong Marketing?

a)

Giá cả

b)

Dịch vụ đi kèm

c)

Nhãn hiệu

d)

Bao bì

43.

Trong 3 cấp độ sản phẩm, "sản phẩm cốt lõi" đề cập đến điều gì?

a)

Hình thức, bao bì và thương hiệu của sản phẩm

b)

Các tính năng bổ sung giúp gia tăng giá trị sản phẩm

c)

Lợi ích cốt lõi mà sản phẩm mang lại cho khách hàng

d)

Các hoạt động quảng cáo và tiếp thị sản phẩm

44.

Sản phẩm có thể được chia thành mấy cấp độ theo quan điểm Marketing?

a)

2 cấp độ

b)

4 cấp độ

c)

5 cấp độ

d)

3 cấp độ

45.

Quyết định về thương hiệu thuộc nhóm quyết định nào trong marketing?

a)

Quyết định về giá cả

b)

Quyết định về sản phẩm

c)

Quyết định về phân phối

d)

Quyết định về xúc tiến thương mại

46.

Trong các quyết định về sản phẩm, quyết định liên quan đến thương hiệu bao gồm:

a)

Định giá sản phẩm

b)

Quản lý kênh phân phối

c)

Thiết kế và đóng gói sản phẩm

d)

Định vị thương hiệu và đặt tên thương hiệu

47.

Theo quan điểm truyền thống, thương hiệu là:

a)

Một công cụ bán hàng tạm thời

b)

Một chiến lược tiếp thị độc lập

c)

Một phần không quan trọng của sản phẩm

d)

Một yếu tố cấu thành sản phẩm

48.

Hàng hóa công nghiệp thường được phân loại dựa trên yếu tố nào sau đây?

a)

Cách thức mua hàng của khách hàng cá nhân

b)

Cách sản phẩm được bày bán trên thị trường

c)

Mức độ hoàn thành và sự chuyển đổi vật chất

d)

Giá trị thương hiệu và mức độ xa xỉ

49.

Theo mức độ hoàn thành và sự chuyển đổi vật chất, nguyên liệu thô như gỗ, sắt, dầu mỏ được xếp vào loại nào?

a)

Hàng hóa đặc biệt

b)

Nguyên vật liệu thô sơ

c)

Hàng hóa hoàn chỉnh

d)

Hàng tiêu dùng tiện lợi

50.

Nhu cầu về các sản phẩm công nghiệp được gọi là nhu cầu phát sinh vì:

a)

Nó không bị ảnh hưởng bởi thị trường tiêu dùng

b)

Nó chỉ xuất hiện khi có nhu cầu đối với sản phẩm tiêu dùng cuối cùng

c)

Nó không xuất phát từ nhu cầu của người tiêu dùng cuối cùng

d)

Nó luôn có sẵn, bất kể tình hình kinh tế

51.

Mục đích chính của doanh nghiệp khi mua sản phẩm công nghiệp là gì?

a)

Hỗ trợ các tổ chức phi lợi nhuận

b)

Đạt được lợi nhuận thông qua sản xuất hoặc kinh doanh

c)

Sử dụng cho cá nhân

d)

Tích trữ hàng hóa lâu dài

52.

IMC (Integrated Marketing Communications) là gì?

a)

Quá trình phối hợp các hoạt động truyền thông marketing để tạo ra thông điệp nhất quán

b)

Một phương pháp quảng cáo truyền thống

c)

Hệ thống phân phối sản phẩm

d)

Một chiến lược định giá sản phẩm

53.

Định nghĩa của IMC theo 4As nhấn mạnh điều gì?

a)

Phân tích hiệu quả tài chính của chiến dịch marketing

b)

Tập trung vào quảng cáo truyền hình để tiếp cận khách hàng tiềm năng

c)

Loại bỏ các phương pháp quảng cáo truyền thống

d)

Việc sử dụng tất cả các hình thức xúc tiến thương mại để đạt hiệu quả truyền thông lớn nhất

54.

Mục tiêu chính của xúc tiến bán là gì?

a)

Củng cố lòng trung thành của khách hàng

b)

Tạo ra sự gia tăng doanh số bán ngay lập tức

c)

Cải thiện chất lượng sản phẩm

d)

Xây dựng nhận thức về thương hiệu trong dài hạn

55.

Thông điệp quảng cáo cần phải đảm bảo nguyên tắc nào trong truyền đạt thông tin?

a)

Sử dụng ngôn ngữ chuyên ngành để tạo sự chuyên nghiệp

b)

Dài dòng để cung cấp đầy đủ thông tin

c)

Ngắn gọn, dễ hiểu và hấp dẫn

d)

Chỉ tập trung vào tính năng sản phẩm

56.

Nếu khách hàng mua sản phẩm theo mùa, chiến lược quảng cáo nên như thế nào?

a)

Không cần quảng cáo vì nhu cầu đã có sẵn

b)

Quảng cáo đồng đều quanh năm

c)

Chỉ quảng cáo một lần duy nhất

d)

Tăng cường quảng cáo vào mùa cao điểm

57.

Đâu là cách tốt nhất để tìm hiểu lý do khách hàng chọn một thương hiệu cụ thể?

a)

Đoán dựa trên doanh số trong 2 tháng đầu

b)

Giả định dựa trên dữ liệu nhân khẩu học

c)

Khảo sát, nghiên cứu thị trường và phân tích phản hồi của khách hàng

d)

Quan sát quảng cáo của đối thủ

58.

Công thức AIDAS là một cách tiếp cận truyền thống trong hoạt động nào?

a)

Phân tích tài chính

b)

Bán hàng cá nhân

c)

Quản lý chuỗi cung ứng

d)

Marketing kỹ thuật số

59.

Mục tiêu của giai đoạn "Interest" trong AIDAS là gì?

a)

Thu hút sự chú ý của khách hàng

b)

Đánh thức sự quan tâm của khách hàng tiềm năng

c)

Kích thích mong muốn của khách hàng

d)

Tạo dựng lòng trung thành của khách hàng

60.

Một người bán hàng được đào tạo tốt cần có hiểu biết thấu đáo về công ty của mình, bao gồm:

a)

Lịch sử công ty, triết lý quản trị và chính sách hiện hành

b)

Chỉ cần hiểu rõ về sản phẩm của công ty

c)

Chỉ cần nắm rõ chính sách bán hàng

d)

Không cần quan tâm đến lịch sử công ty

61.

Đối với các sản phẩm kỹ thuật cao, doanh nghiệp thường yêu cầu người bán hàng có trình độ nào?

a)

Được đào tạo như các kỹ sư

b)

Chỉ cần hiểu sơ lược về sản phẩm

c)

Không cần có chuyên môn kỹ thuật

d)

Chỉ cần đào tạo về kỹ năng bán hàng

62.

Một trong những kiến thức quan trọng mà người bán hàng cần có là về:

a)

Thị trường tổng thể và các yếu tố kinh tế ảnh hưởng đến nhu cầu sản phẩm

b)

Không cần quan tâm đến yếu tố kinh tế

c)

Chỉ cần hiểu về khách hàng cá nhân

d)

Chỉ cần biết về chính sách khuyến mãi

63.

Mục tiêu chính của marketing trực tiếp là gì?

a)

Tạo dựng hình ảnh thương hiệu dài hạn

b)

Kích thích phản hồi trực tiếp từ khách hàng

c)

Tối ưu hóa chuỗi cung ứng nội bộ

d)

Tăng giá sản phẩm trong ngắn hạn

64.

Đặc điểm nổi bật của marketing trực tiếp so với quảng cáo đại chúng là gì?

a)

Nhắm mục tiêu chính xác đến từng khách hàng

b)

Tốn kém hơn quảng cáo truyền thống

c)

Không cần phản hồi từ khách hàng

d)

Chỉ phù hợp với doanh nghiệp lớn

65.

Tại sao doanh nghiệp cần sử dụng marketing trực tiếp thay vì chỉ sử dụng quảng cáo truyền thống?

a)

Không cần sáng tạo nội dung khi dùng trực tiếp

b)

Có thể thúc đẩy hành động ngay lập tức từ khách hàng

c)

Quảng cáo truyền thống không còn hiệu quả

d)

Marketing trực tiếp không cần dữ liệu khách hàng

66.

Kết quả nào sau đây chứng tỏ một chiến dịch marketing trực tiếp thành công?

a)

Số lượng nhân viên bán hàng tăng lên

b)

Tăng lượng đơn đặt hàng ngay sau chiến dịch

c)

Lượng người xem quảng cáo tăng lên

d)

Doanh nghiệp xuất hiện nhiều trên báo chí

67.

Đặc điểm nào KHÔNG phải là đặc điểm của thị trường sản phẩm công nghiệp?

a)

Nhu cầu phát sinh từ nhu cầu thị trường tiêu dùng

b)

Hành vi mua hàng mang tính cá nhân và cảm tính cao

c)

Khách hàng có số lượng ít nhưng mua với số lượng lớn

d)

Quy trình mua hàng phức tạp, nhiều người tham gia quyết định

68.

Khi xây dựng cấu trúc chương trình xúc tiến hỗn hợp, yếu tố cần xem xét đầu tiên là gì?

a)

Chính sách giá

b)

Chi phí vận chuyển

c)

Vai trò của xúc tiến trong marketing-mix

d)

Kênh phân phối

69.

Khi xem xét cấu trúc chương trình xúc tiến hỗn hợp, người quản trị cần:

a)

Tập trung hoàn toàn vào bán hàng cá nhân

b)

Phân tích từng công cụ và chọn phối hợp rẻ nhất

c)

Kết hợp công cụ sao cho hỗ trợ lẫn nhau hiệu quả

d)

Tập trung hoàn toàn vào quảng cáo đại chúng

70.

Đặc điểm nổi bật của VMS so với kênh phân phối truyền thống là:

a)

Các thành viên liên kết chặt chẽ và điều phối thống nhất

b)

Các thành viên hoạt động hoàn toàn độc lập

c)

Các thành viên cạnh tranh về giá và khu vực

d)

Không có sự kiểm soát nào giữa các cấp

71.

Việc lựa chọn chiến lược phân phối (độc quyền, chọn lọc, rộng rãi) thuộc phần nhiệm vụ nào?

a)

Quản lý hoạt động hàng ngày của kênh

b)

Phát triển chính sách quản lý kênh

c)

Đánh giá hiệu quả phân phối cuối kỳ

d)

Xây dựng chiến lược phân phối

72.

Áp dụng công nghệ mới để quản lý và giám sát kênh hiệu quả hơn là thực hiện nhiệm vụ gì?

a)

Xây dựng chiến lược phân phối tổng thể

b)

Phát triển cơ chế quản lý kênh dài hạn

c)

Quản lý hoạt động hàng ngày của kênh

d)

Đánh giá kênh để điều chỉnh

73.

Theo định nghĩa mở rộng, marketing được coi là môn khoa học về:

a)

Tăng doanh thu bằng bán hàng

b)

Quản trị nhân sự trong doanh nghiệp

c)

Phân tích thị trường vĩ mô thuần túy

d)

Sự trao đổi giữa các tác nhân thị trường

74.

Điểm khác biệt giữa các định nghĩa về marketing chủ yếu nằm ở:

a)

Quan điểm và góc độ nhìn nhận về marketing

b)

Cách sản phẩm được quảng bá ra thị trường

c)

Phương thức sản xuất hàng hóa trong doanh nghiệp

d)

Thời gian hình thành các định nghĩa qua lịch sử

75.

Đâu KHÔNG phải là nhu cầu thị trường?

a)

Nhu cầu có khả năng thanh toán thực tế

b)

Hành vi mua bán diễn ra trên thị trường

c)

Nhu cầu tự nhiên bẩm sinh của con người

d)

Mong muốn hình thành do văn hóa và cá nhân

76.

Mong muốn được hình thành khi nào?

a)

Khi khách hàng có khả năng thanh toán

b)

Khi người tiêu dùng thấy sản phẩm rẻ hơn

c)

Khi nhu cầu tự nhiên hướng vào hàng hóa cụ thể

d)

Khi doanh nghiệp giảm giá sản phẩm mạnh

77.

Nhu cầu có khả năng thanh toán được hiểu là:

a)

Mong muốn được đảm bảo bằng khả năng chi trả

b)

Nhu cầu không có thật của người tiêu dùng

c)

Nhu cầu của doanh nghiệp nội bộ

d)

Mong muốn của người tiêu dùng mà không cần tiền

78.

Chiến lược marketing của doanh nghiệp có mục tiêu chủ yếu là:

a)

Quản lý tài chính hiệu quả hơn cho công ty

b)

Tăng năng suất lao động trong nhà máy

c)

Thỏa mãn nhu cầu người tiêu dùng và tối đa hóa lợi nhuận

d)

Mở rộng quy mô sản xuất không giới hạn

79.

Marketing giúp doanh nghiệp kết nối với thị trường bằng cách:

a)

Mở rộng quy mô sản xuất hàng loạt

b)

Giảm chi phí quản lý nội bộ thuần túy

c)

Tìm kiếm thông tin từ thị trường và truyền thông tin lại

d)

Tăng vốn đầu tư nước ngoài nhanh chóng

80.

Marketing góp phần phát triển bền vững vì:

a)

Giảm cạnh tranh trong ngành đáng kể

b)

Tăng vốn lưu động và lợi nhuận ngay lập tức

c)

Cung cấp khả năng thích ứng với biến động môi trường

d)

Giúp dự đoán xu hướng chính trị vĩ mô

81.

Trong quản trị marketing, chu trình thường bao gồm: kiểm tra, ______ và điều chỉnh hoạt động marketing trên thị trường.

a)

Đánh giá cuối kỳ một lần duy nhất

b)

Đề xuất sáng kiến chiến lược tổng thể

c)

Phân tích dữ liệu và kết quả thị trường

d)

Tổ chức nhân sự cho phòng marketing

82.

Trong marketing-mix, 'phân phối' thể hiện ở:

a)

Thiết kế đặc điểm và bao bì sản phẩm

b)

Kênh đưa sản phẩm đến khách hàng

c)

Mức giá bán phù hợp theo chi phí

d)

Truyền thông quảng cáo sản phẩm rộng rãi

83.

Theo quan điểm quản trị marketing dựa trên nguồn lực, doanh nghiệp nên định hướng hoạt động theo:

a)

Kế hoạch mở rộng thị trường bằng mọi giá

b)

Xu hướng tiêu dùng toàn cầu mới nhất

c)

Các chính sách tài chính của nhà nước ban hành

d)

Các năng lực cốt lõi và nguồn lực của doanh nghiệp

84.

Hạn chế của marketing định hướng theo khách hàng là:

a)

Không tạo ra sự khác biệt sản phẩm trên thị trường

b)

Định vị dựa trên điều khách hàng coi trọng có thể hẹp

c)

Không cần nghiên cứu thị trường và dữ liệu khách

d)

Chỉ phù hợp với doanh nghiệp quy mô rất lớn

85.

Vì sao kiến thức tài chính – kế toán là yêu cầu bắt buộc đối với người quản lý marketing?

a)

Vì giúp người quản lý marketing xác định giá bán tối ưu cho từng sản phẩm.

b)

Vì cho phép họ xây dựng chiến lược sản phẩm phù hợp với khả năng sản xuất.

c)

Vì giúp họ phân tích được chi phí, doanh thu và lợi nhuận cho từng sản phẩm của doanh nghiệp.

d)

Vì đảm bảo họ có thể giám sát được toàn bộ hoạt động kế toán của doanh nghiệp.

86.

Theo Michael Porter, chuỗi giá trị của doanh nghiệp gồm:

a)

9 hoạt động độc lập không liên quan nhau

b)

6 hoạt động chủ chốt và 3 hoạt động bổ trợ

c)

5 hoạt động chủ chốt và 4 hoạt động bổ trợ

d)

3 hoạt động chủ chốt và 6 hoạt động bổ trợ

87.

Quản trị marketing quan hệ (CRM) là mô hình trong đó _____ được đặt ở vị trí trung tâm của mọi hoạt động và quá trình kinh doanh.

a)

Sản phẩm

b)

Đối thủ

c)

Nhân viên

d)

Khách hàng

88.

Mục đích của việc lập kế hoạch theo định hướng thị trường:

a)

Phát triển và duy trì sự ăn khớp giữa mục tiêu, kỹ năng, nguồn lực của doanh nghiệp với cơ hội thị trường

b)

Giảm thiểu chi phí sản xuất

c)

Mở rộng hệ thống phân phối

d)

Tăng cường hoạt động quảng cáo

89.

Khi thông tin trong nhận thức của người tiêu dùng không đủ, họ sẽ:

a)

Tìm kiếm thêm thông tin bên ngoài

b)

Không tiếp tục mua hàng

c)

Đưa ra quyết định dựa trên cảm tính

d)

Tạm hoãn việc mua

90.

Trong quá trình đánh giá các khả năng thay thế, “thuộc tính nổi bật” của sản phẩm là:

a)

Thuộc tính được đánh giá cao nhất về mặt giá cả

b)

Thuộc tính dễ ghi nhớ nhưng không nhất thiết quan trọng

c)

Thuộc tính có giá trị sử dụng cao nhất

d)

Thuộc tính quan trọng nhất của sản phẩm

91.

Người tiêu dùng cảm thấy hài lòng sau khi mua khi:

a)

Sản phẩm có giá thấp hơn mong đợi

b)

Sản phẩm được bạn bè giới thiệu

c)

Sản phẩm có bao bì hấp dẫn

d)

Công dụng thực tế đáp ứng được kỳ vọng

92.

Lòng tin của người tiêu dùng đối với một thương hiệu có thể thay đổi do _________ hoặc sự phát triển nhận thức.

a)

Kinh nghiệm

b)

Quảng cáo của doanh nghiệp

c)

Giá cả sản phẩm

d)

Ảnh hưởng của người bán

93.

Trong hành vi mua có suy nghĩ nhưng có giới hạn, người tiêu dùng thường dựa vào ________ để đánh giá các khả năng thay thế.

a)

Người bán

b)

Quảng cáo

c)

Bạn bè

d)

Hàng mẫu

94.

Mục đích mua sắm ảnh hưởng đến quyết định mua của người tiêu dùng như thế nào:

a)

Chỉ liên quan đến sản phẩm có giá trị lớn

b)

Không ảnh hưởng vì người tiêu dùng thường mua theo thói quen

c)

Là nguyên nhân đầu tiên ảnh hưởng đến quyết định

d)

Chỉ ảnh hưởng khi người mua có thu nhập cao

95.

Nhận thức của người tiêu dùng bao gồm ba giai đoạn chính là: sàng lọc, _______, và ghi nhớ.

a)

Nhận biết

b)

Phản ứng

c)

Quan sát

d)

Chú ý

96.

Các nội dung chính của ảnh hưởng tâm lý hay cá nhân đến hành vi người tiêu dùng bao gồm:

a)

Nhu cầu, thu nhập, môi trường và văn hóa

b)

Tâm trạng, sở thích, nhân khẩu học và nhóm tham khảo

c)

Động cơ; nhận thức; hiểu biết; giá trị, lòng tin; cách sống

d)

Thu nhập, trình độ học vấn, vị trí địa lý và công nghệ

97.

Người mua là tổ chức bao gồm những nhóm sau:

a)

Các cá nhân mua hàng hóa

b)

Chỉ các doanh nghiệp sản xuất

c)

Các cá nhân và hộ gia đình mua hàng hóa

d)

Doanh nghiệp, cơ quan chính phủ, trường học

98.

Sản phẩm loại II trong quá trình mua của tổ chức có đặc điểm:

a)

Là sản phẩm mua được hướng dẫn cách sử dụng khi vận hành

b)

Là sản phẩm đòi hỏi sự đồng thuận giữa nhiều phòng ban

c)

Là sản phẩm không gây vấn đề trong sử dụng

d)

Là sản phẩm liên quan đến yếu tố chính trị trong mua bán

99.

Trong các loại nghiên cứu marketing sau đây, loại nào không thuộc phạm vi nghiên cứu marketing:

a)

Nghiên cứu giá bán.

b)

Nghiên cứu quản trị nhân sự.

c)

Nghiên cứu xúc tiến hỗn hợp.

d)

Nghiên cứu hành vi người tiêu dùng.

100.

Trong quá trình lập kế hoạch nghiên cứu, yếu tố nào không nằm trong nội dung phải thực hiện:

a)

Chiến lược quảng cáo của doanh nghiệp

b)

Ngân sách và thời gian thực hiện

c)

Kế hoạch chọn mẫu

d)

Phương pháp thu thập dữ liệu

101.

Phương pháp nào thường được sử dụng đối với hàng tiêu dùng khi dự báo tổng cầu thị trường khu vực:

a)

Phương pháp dự báo ngành

b)

Phương pháp hỏi quy tuyến tính

c)

Phương pháp chuỗi thời gian

d)

Phương pháp chỉ số đa yếu tố

102.

Mục đích chính của việc phân tích tình hình kinh doanh hiện tại trước khi lập kế hoạch Marketing là:

a)

Đo lường hiệu quả truyền thông

b)

Xác định mục tiêu, cơ hội và nguy cơ khi lựa chọn thị trường mục tiêu

c)

Đánh giá xu hướng tiêu dùng trong tương lai

d)

Xác định đối thủ cạnh tranh mới

103.

Khi doanh nghiệp có nguồn lực hạn chế, doanh nghiệp cần:

a)

Phục vụ toàn bộ khách hàng tiềm năng trong ngành

b)

Giảm quy mô sản xuất để tiết kiệm chi phí

c)

Chọn các đoạn thị trường mục tiêu để tập trung nỗ lực marketing

d)

Ngừng phân đoạn thị trường để tránh rủi ro

104.

Ưu điểm chính của cách phân đoạn trước nghiên cứu là:

a)

Dễ áp dụng cho mọi sản phẩm và dịch vụ

b)

Tránh phải thu thập dữ liệu định lượng

c)

Giảm chi phí nghiên cứu xuống mức thấp nhất

d)

Giúp phát hiện ra các đoạn thị trường tồn tại tự nhiên

105.

Doanh nghiệp thường tập trung nỗ lực khai thác nhóm khách hàng nào trong phân đoạn theo mức độ sử dụng sản phẩm

a)

Nhóm khách hàng mua và sử dụng nhiều

b)

Nhóm khách hàng sử dụng ít

c)

Nhóm khách hàng trung thành với thương hiệu

d)

Nhóm khách hàng mới chưa từng sử dụng sản phẩm

106.

Yếu tố nào không thuộc nhóm tiêu thức dân số - xã hội thường dùng để phân đoạn thị trường

a)

Thị hiếu tiêu dùng

b)

Giới tính

c)

Tuổi tác

d)

Nghề nghiệp

107.

Doanh nghiệp cần phân tích 5 lực lượng cạnh tranh khi lựa chọn đoạn thị trường, bao gồm: đối thủ hiện tại, đối thủ tiềm ẩn, sản phẩm thay thế, và _______.

a)

Nhà phân phối; trung gian

b)

Người mua; người cung cấp

c)

Người mua; nhà đầu tư

d)

Khách hàng; chính phủ

108.

Điểm khác biệt cơ bản giữa marketing phân biệt và marketing tập trung là

a)

Marketing phân biệt chỉ nhằm vào một thị trường nhỏ, còn marketing tập trung chỉ chọn một đoạn duy nhất

b)

Marketing tập trung sử dụng nhiều chiến lược khác nhau cho nhiều đoạn thị trường

c)

Cả hai đều áp dụng cùng một chính sách marketing cho toàn bộ thị trường

d)

Marketing phân biệt hướng đến nhiều đoạn thị trường, còn marketing tập trung chỉ chọn một đoạn duy nhất

109.

Mục tiêu chính của định vị thương hiệu là

a)

Giúp doanh nghiệp xác định giá bán phù hợp

b)

Làm tăng ngân sách marketing và chi phí truyền thông

c)

Tạo ra sự khác biệt và hình ảnh riêng cho sản phẩm trong tâm trí khách hàng

d)

Giúp doanh nghiệp mở rộng sang nhiều đoạn thị trường khác nhau

110.

Trong marketing, các yếu tố tạo nên sự khác biệt của sản phẩm là nền tảng giúp doanh nghiệp xây dựng ________ của thương hiệu trên thị trường.

a)

Chiến lược quảng cáo

b)

Chính sách giá

c)

Kênh phân phối

d)

Hình ảnh định vị

111.

Một trong những lỗi thường gặp trong quá trình định vị thương hiệu là doanh nghiệp xây dựng hình ảnh định vị ________, khiến khách hàng khó nhận biết giá trị khác biệt của thương hiệu.

a)

Không rõ ràng (mờ nhạt)

b)

Quá nổi bật

c)

Quá rộng

d)

Thay đổi thường xuyên

112.

Bước đầu tiên trong quá trình lựa chọn chiến lược định vị là

a)

Phân đoạn thị trường và lựa chọn thị trường mục tiêu

b)

Phân tích bản đồ định vị của các đối thủ cạnh tranh

c)

Đánh giá nguồn lực của doanh nghiệp

d)

Xây dựng hình ảnh định vị mong muốn

113.

Doanh nghiệp có thể sử dụng bản đồ định vị để

a)

Lựa chọn chính sách giá tối ưu cho sản phẩm

b)

Xác lập trong nhận thức của khách hàng về thương hiệu mình so với các đối thủ cạnh tranh

c)

Đo lường hiệu quả của chiến dịch quảng cáo

d)

Tính toán chi phí sản xuất cho từng dòng sản phẩm

114.

Doanh nghiệp nên áp dụng chiến lược định vị hình ảnh mới khi

a)

Khi phát hiện những tiêu chuẩn mua mới

b)

Khi đối thủ cạnh tranh giảm giá mạnh để giành thị phần

c)

Khi doanh nghiệp muốn giảm ngân sách truyền thông

d)

Khi thị phần của doanh nghiệp đã đạt mức cao nhất

115.

Khi phát triển sản phẩm mới, người chịu trách nhiệm lớn hơn trong việc thu thập thông tin từ người tiêu dùng và đối thủ cạnh tranh là

a)

Nhóm nghiên cứu kỹ thuật

b)

Bộ phận tài chính

c)

Giám đốc sản xuất

d)

Nhà quản trị Marketing

116.

Một trong những nguyên nhân thất bại của sản phẩm mới là

a)

Quảng cáo quá mạnh

b)

Chưa xác định đối tượng khách hàng mục tiêu

c)

Phân tích đúng chi phí sản xuất

d)

Đánh giá sai tiềm năng thị trường

117.

Trong giai đoạn phát triển sản phẩm mới, plain: báo cáo phát triển gửi lên cấp quản trị cao hơn không bao gồm nội dung

a)

Kết quả nghiên cứu tại phòng thí nghiệm

b)

Thiết kế sản phẩm

c)

Chiến lược quảng cáo sau khi ra mắt sản phẩm

d)

Dự đoán ngày giới thiệu sản phẩm mới

118.

Trong giai đoạn giới thiệu sản phẩm ra thị trường, đặc điểm nào sau đây là đúng

a)

Lợi nhuận cao do chi phí thấp

b)

Cạnh tranh trên thị trường diễn ra gay gắt

c)

Sản phẩm đã được thị trường biết đến rộng rãi

d)

Lượng tiêu thụ tăng chậm, chi phí cao, doanh nghiệp chưa có lãi

119.

Mục tiêu chính của doanh nghiệp trong giai đoạn phát triển là

a)

Rút lui khỏi thị trường

b)

Cắt giảm chi phí để tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn

c)

Mở rộng nhanh thị phần để chiếm vị trí dẫn đầu

d)

Giữ thị phần hiện có

120.

Trong giai đoạn giới thiệu sản phẩm: “Chiến lược hớt váng sữa nhanh” được áp dụng khi

a)

Thị trường đã biết rõ sản phẩm và ít cạnh tranh

b)

Phần lớn thị trường chưa biết đến sản phẩm

c)

Khách hàng không nhạy cảm về giá

d)

Thị trường có quy mô nhỏ và cạnh tranh gay gắt

121.

Chiến lược thâm nhập nhanh có đặc điểm nào sau đây

a)

Giá bán thấp, chi phí xúc tiến thấp

b)

Giá bán cao, chi phí xúc tiến cao

c)

Giá bán cao, chi phí xúc tiến thấp

d)

Giá bán thấp, chi phí xúc tiến cao

122.

Doanh nghiệp nên áp dụng chiến lược thay đổi sản phẩm trong giai đoạn bão hòa khi

a)

Khi cần thu hút người sử dụng mới

b)

Khi muốn ngừng sản xuất sản phẩm cũ

c)

Khi không thể cải tiến được công nghệ sản xuất

d)

Khi thị trường đang ở giai đoạn suy thoái

123.

Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến giai đoạn suy thoái của sản phẩm là

a)

Doanh nghiệp giảm chi phí marketing

b)

Thay đổi thị hiếu người tiêu dùng

c)

Sự cạnh tranh giữa các nhà phân phối

d)

Do khách hàng trung thành giảm

124.

Khi doanh nghiệp quyết định duy trì mức đầu tư hiện tại trong giai đoạn suy thoái, mục tiêu chính là

a)

Giảm giá bán để xả hàng tồn kho nhanh chóng

b)

Ngừng sản xuất để cắt lỗ

c)

Duy trì thị phần bằng cách bảo vệ các khách hàng trung thành

d)

Tăng thị phần bằng cách mở rộng thị trường mới

125.

Chiến lược tấn công ____ là việc doanh nghiệp sử dụng nhiều công cụ marketing đồng thời để lôi kéo khách hàng của đối thủ trên nhiều khu vực thị trường.

a)

Tổng lực

b)

Sườn

c)

Thu hồi

d)

Du kích

126.

Chiến lược nào phù hợp khi doanh nghiệp thách thức có nguồn lực mạnh, muốn cạnh tranh trực tiếp với đối thủ:

a)

Tấn công sườn

b)

Tấn công chính diện

c)

Tấn công thu hồi

d)

Tấn công du kích

127.

Chiến lược nào trong chuỗi giá trị tập trung vào việc xem xét lại quy trình hiện tại để đổi mới và nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

a)

Thuê ngoài

b)

Tái thiết kế

c)

Cắt giảm chi phí

d)

Giành lấy giá trị từ khách hàng

128.

Các đặc tính chức năng của sản phẩm thường liên quan đến yếu tố nào?

a)

Bao bì và thiết kế

b)

Thành phần hóa học và tính năng chủ yếu

c)

Màu sắc và kiểu dáng

d)

Tên thương hiệu

129.

Độ cồn trong bia là một ví dụ của đặc tính nào của sản phẩm?

a)

Đặc tính chức năng

b)

Đặc tính cảm quan

c)

Đặc tính phi chức năng

d)

Đặc tính thương hiệu

130.

Yếu tố nào dưới đây là đặc tính phi chức năng của một chiếc điện thoại?

a)

Tốc độ xử lý

b)

Màu sắc

c)

Dung lượng pin

d)

Hệ điều hành

131.

Khi một công ty muốn cải thiện đặc tính phi chức năng của sản phẩm, họ có thể thay đổi điều gì?

a)

Chất liệu sản phẩm để làm tăng độ bền

b)

Nâng cấp các tính năng công nghệ

c)

Thay đổi thành phần hóa học để tăng hiệu suất

d)

Cải tiến thiết kế và màu sắc

132.

Trong dòng sản phẩm nước giải khát, một công ty cung cấp các lựa chọn như nước suối, nước có ga, nước ép trái cây. Đây là minh chứng cho đặc điểm nào của hỗn hợp sản phẩm?

a)

Độ sâu

b)

Độ rộng

c)

Độ phong phú

d)

Độ phổ biến

133.

Chiến lược mở rộng dòng sản phẩm có thể giúp doanh nghiệp:

a)

Loại bỏ các sản phẩm kém hiệu quả mà không cần nghiên cứu thị trường

b)

Mở rộng thị phần và tiếp cận nhiều phân khúc khách hàng hơn

c)

Giảm sự cạnh tranh trên thị trường

d)

Giảm chi phí sản xuất mà không cần thay đổi chất lượng sản phẩm

134.

Khi doanh nghiệp muốn tiếp cận nhóm khách hàng có sức mua thấp hơn, họ sẽ áp dụng chiến lược nào?

a)

Mở rộng dòng sản phẩm lên phía trên

b)

Mở rộng dòng sản phẩm xuống phía dưới

c)

Giữ nguyên dòng sản phẩm hiện tại

d)

Ngừng sản xuất sản phẩm cao cấp

135.

Hoạt động nào sau đây KHÔNG phải là một phần của quá trình tái định vị thương hiệu?

a)

Điều chỉnh đối tượng khách hàng mục tiêu

b)

Cải tiến sản phẩm/dịch vụ để phù hợp hơn với thị trường

c)

Thay đổi bộ nhận diện thương hiệu (logo, màu sắc, slogan)

d)

Giữ nguyên toàn bộ chiến lược marketing hiện tại

136.

Nhà quản trị marketing không cần cân nhắc yếu tố nào sau đây khi bao gói?

a)

Kích thước, hình dáng, vật liệu, màu sắc

b)

Nội dung trình bày và thương hiệu gắn trên bao gói

c)

Gắn với các công cụ marketing khác

d)

Thái độ của người bán

137.

Khi thương hiệu đã trở nên nổi tiếng, khách hàng có xu hướng nào?

a)

So sánh giá cả nhiều hơn trước khi mua

b)

Không quan tâm đến giá trị thương hiệu

c)

Dễ dàng thay đổi thương hiệu khác

d)

Sẵn sàng trả giá cao hơn cho thương hiệu họ yêu thích